Các doanh nghiệp có vốn nhà nước dưới 50% phải đối mặt với nhiều thách thức do sự hạn chế trong quyền kiểm soát của nhà nước và các ràng buộc từ cơ chế thị trường. Những khó khăn này đòi hỏi doanh nghiệp phải nỗ lực cân bằng giữa các yếu tố tài chính và mục tiêu phát triển dài hạn để duy trì sự ổn định và tăng trưởng trong môi trường cạnh tranh. Để hiểu rõ hơn về một số khó khăn của doanh nghiệp có vốn nhà nước dưới 50%, mời quý bạn đọc đến với bài viết dưới đây của Công ty Luật ACC.

Khó khăn của doanh nghiệp có vốn nhà nước dưới 50% vốn nhà nước
1. Doanh nghiệp có vốn nhà nước là gì?
Doanh nghiệp có vốn nhà nước là doanh nghiệp trong đó Nhà nước nắm giữ ít nhất 50% vốn điều lệ. Vốn nhà nước có thể được đầu tư trực tiếp hoặc gián tiếp thông qua các công ty mẹ, tập đoàn kinh tế nhà nước, hoặc các quỹ đầu tư. Các doanh nghiệp này hoạt động trong nhiều lĩnh vực khác nhau, từ sản xuất công nghiệp, thương mại, đến dịch vụ công cộng.
Doanh nghiệp có vốn nhà nước thường được chia thành 2 loại sau:
- Doanh nghiệp nhà nước: Là doanh nghiệp do Nhà nước sở hữu hoàn toàn hoặc nắm giữ một phần lớn vốn. Doanh nghiệp này chịu sự quản lý và điều hành trực tiếp từ các cơ quan nhà nước.
- Doanh nghiệp liên doanh: Là doanh nghiệp có sự kết hợp giữa vốn nhà nước và vốn tư nhân (có thể là vốn tư nhân trong nước hoặc vốn nước ngoài). Trong trường hợp này, tỷ lệ vốn nhà nước có thể dưới 50%, nhưng vẫn tạo ra sự hiện diện của Nhà nước trong hoạt động kinh doanh.
>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm bài viết về Có những loại hình doanh nghiệp nhà nước nào? để hiểu rõ hơn về vấn đề trên
2. Doanh nghiệp có vốn nhà nước dưới 50% vốn nhà nước là gì?
Doanh nghiệp có vốn nhà nước dưới 50% là một loại hình tổ chức kinh tế mà trong đó phần vốn góp hoặc sở hữu của nhà nước chiếm dưới một nửa tổng vốn điều lệ hoặc vốn cổ phần của doanh nghiệp. Cụ thể, đây là doanh nghiệp mà nhà nước không nắm quyền chi phối hoặc kiểm soát trực tiếp các quyết định quản lý và điều hành thông qua tỉ lệ sở hữu. Do vậy, các quyết định lớn, như chiến lược phát triển, phân bổ lợi nhuận hoặc thay đổi cấu trúc tổ chức, thường cần sự đồng thuận từ các cổ đông hoặc các nhà đầu tư khác.
3. Một số quy định về doanh nghiệp nhà nước dưới 50% vốn nhà nước
Theo quy định pháp luật Việt Nam, doanh nghiệp có vốn nhà nước dưới 50% là những doanh nghiệp trong đó nhà nước chỉ sở hữu dưới 50% tổng vốn điều lệ hoặc tổng số cổ phần. Đây là các doanh nghiệp không được xem là doanh nghiệp nhà nước, bởi tỉ lệ sở hữu của nhà nước không đủ để chi phối quyết định quản lý hay kiểm soát hoạt động của doanh nghiệp. Nhà nước vẫn có vai trò như một cổ đông và có quyền tham gia vào các cuộc họp cổ đông, biểu quyết và hưởng lợi nhuận theo tỷ lệ góp vốn, nhưng quyền lực của nhà nước trong quản lý doanh nghiệp bị hạn chế, chủ yếu đóng vai trò tư vấn hoặc bảo vệ lợi ích quốc gia trong các lĩnh vực chiến lược.
3.1 Quyền và nghĩa vụ của Nhà nước dưới tư cách là cổ đông
Nhà nước có quyền tham gia vào các cuộc họp cổ đông, biểu quyết, và hưởng lợi nhuận theo tỷ lệ vốn góp như bất kỳ cổ đông nào khác. Tuy nhiên, quyền lực trong quản lý doanh nghiệp bị hạn chế và không đủ để chi phối các quyết định chiến lược. Nghị định số 10/2019/NĐ-CP quy định về việc thực hiện quyền, trách nhiệm của cơ quan đại diện chủ sở hữu đối với doanh nghiệp có vốn nhà nước, áp dụng cho các trường hợp nhà nước nắm giữ cổ phần không chi phối.
Nghĩa vụ của Nhà nước: Tuân thủ các quy định và quyền hạn theo tỉ lệ sở hữu, không can thiệp sâu vào quản trị doanh nghiệp, trừ khi đó là các lĩnh vực đặc thù hoặc có tính chiến lược quốc gia theo quy định Luật Doanh nghiệp 2020 tại Điều 115 và Điều 119 quy định về quyền và nghĩa vụ của cổ đông trong công ty cổ phần
3.2 Quy định về thoái vốn của nhà nước
Nhà nước có quyền thoái vốn từ các doanh nghiệp mà nhà nước sở hữu dưới 50%, để thu hồi vốn và tái đầu tư vào các lĩnh vực cần thiết hơn. Việc thoái vốn nhằm thúc đẩy hiệu quả sử dụng vốn, mở cửa cho sự tham gia của các nhà đầu tư tư nhân và tăng cường tính cạnh tranh cho doanh nghiệp.
Theo quy định cụ thể về Nghị định số 140/2020/NĐ-CP về việc thoái vốn nhà nước tại doanh nghiệp, đảm bảo các bước thực hiện rõ ràng, công khai và minh bạch. Nhà nước có thể thực hiện bán cổ phần hoặc phần vốn góp của mình trong doanh nghiệp theo các quy định về thoái vốn đã ban hành. Quá trình thoái vốn phải tuân thủ quy định đấu giá công khai hoặc chào bán riêng lẻ để đảm bảo minh bạch và tránh thất thoát tài sản công. Đối với những doanh nghiệp hoạt động trong ngành chiến lược hoặc có ảnh hưởng lớn đến nền kinh tế, quá trình thoái vốn có thể phải được phê duyệt bởi các cơ quan chức năng để bảo đảm phù hợp với lợi ích quốc gia.
3.3 Giám sát và kiểm soát tài chính
Các doanh nghiệp có vốn nhà nước dưới 50% phải tuân thủ các quy định về công khai tài chính và báo cáo định kỳ. Những doanh nghiệp này phải chịu trách nhiệm thực hiện đầy đủ các báo cáo tài chính, kiểm toán và công bố thông tin tài chính theo quy định của pháp luật, nhằm đảm bảo minh bạch và trách nhiệm giải trình.
Cơ quan nhà nước có quyền giám sát hoạt động của doanh nghiệp theo các quy định hiện hành. Điều này không chỉ bảo vệ lợi ích của nhà nước mà còn đảm bảo quyền lợi của các cổ đông khác. Các doanh nghiệp này chịu sự giám sát từ cơ quan quản lý ngành, cùng với các yêu cầu về kiểm toán độc lập để duy trì tính minh bạch và ngăn ngừa các rủi ro tài chính, tham nhũng và thất thoát tài sản.
>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm bài viết về một số Quy định về công ty có vốn nhà nước trên 50%
4. Một số khó khăn của doanh nghiệp có vốn nhà nước dưới 50% vốn nhà nước

Một số khó khăn của doanh nghiệp có vốn nhà nước dưới 50% vốn nhà nước
Doanh nghiệp có vốn nhà nước dưới 50% phải đối mặt với một số thách thức trong hoạt động và quản trị, phần lớn bắt nguồn từ sự hạn chế về quyền kiểm soát của nhà nước và những ràng buộc pháp lý đối với doanh nghiệp loại này. Dưới đây là các khó khăn chính mà các doanh nghiệp này thường gặp phải:
4.1. Khó khăn trong quản lý và kiểm soát hoạt động
Khi tỷ lệ sở hữu của nhà nước dưới 50%, quyền kiểm soát của nhà nước trong các quyết định quan trọng về hoạt động và quản lý của doanh nghiệp bị giới hạn. Nhà nước chỉ đóng vai trò như một cổ đông bình thường và không có quyền chi phối hoặc kiểm soát trực tiếp. Điều này dẫn đến tình trạng thiếu nhất quán trong định hướng quản trị, nhất là khi lợi ích của nhà nước và các cổ đông tư nhân không trùng khớp. Mâu thuẫn về quyền lợi có thể phát sinh giữa các bên, gây khó khăn trong việc ra quyết định.
Hơn nữa, doanh nghiệp có thể gặp phải sự phân tán trong quyền quyết định chiến lược, vì các cổ đông tư nhân chiếm tỷ lệ vốn cao hơn có xu hướng ưu tiên lợi ích ngắn hạn, trong khi nhà nước thường tập trung vào lợi ích dài hạn và bền vững. Điều này tạo ra sự căng thẳng giữa các mục tiêu phát triển kinh tế bền vững của nhà nước và nhu cầu lợi nhuận của cổ đông tư nhân, gây khó khăn cho việc thống nhất chiến lược phát triển doanh nghiệp.
4.2. Hạn chế trong tiếp cận vốn và tái đầu tư
Do không được xem là doanh nghiệp nhà nước chính thức, các doanh nghiệp này không thể dễ dàng tiếp cận nguồn vốn ưu đãi hoặc hỗ trợ tài chính từ nhà nước, vốn là một lợi thế của các doanh nghiệp nhà nước chi phối. Các nguồn vốn từ ngân sách hoặc các chính sách hỗ trợ tài chính từ nhà nước thường chỉ áp dụng cho doanh nghiệp có tỷ lệ sở hữu nhà nước lớn, trong khi doanh nghiệp có vốn nhà nước dưới 50% không được hưởng các ưu đãi này.
Thêm vào đó, việc tái đầu tư để mở rộng sản xuất hoặc đổi mới công nghệ bị hạn chế bởi các yêu cầu phức tạp trong quy trình huy động vốn. Doanh nghiệp phải huy động vốn từ các nguồn bên ngoài như cổ đông tư nhân hoặc vay ngân hàng, nhưng quá trình này có thể gặp khó khăn vì không có sự bảo lãnh hoặc hậu thuẫn từ nhà nước. Điều này làm giảm khả năng cạnh tranh của doanh nghiệp và gây khó khăn trong việc duy trì tăng trưởng bền vững.
>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm bài viết về Thủ tục thành lập doanh nghiệp vốn nhà nước, đây là một vấn đề quan trọng.
4.3. Áp lực từ quy định minh bạch tài chính và kiểm toán
Dù không phải là doanh nghiệp nhà nước chi phối, các doanh nghiệp có vốn nhà nước dưới 50% vẫn phải tuân thủ các yêu cầu về minh bạch tài chính và chịu sự giám sát chặt chẽ từ các cơ quan chức năng. Các quy định về báo cáo tài chính, kiểm toán định kỳ và công khai thông tin nhằm đảm bảo tính minh bạch là bắt buộc, đòi hỏi doanh nghiệp phải dành nhiều nguồn lực để đáp ứng.
Tuy nhiên, do nguồn lực hạn chế và thiếu kinh nghiệm, nhiều doanh nghiệp gặp khó khăn trong việc duy trì tính minh bạch và đáp ứng các yêu cầu phức tạp về tài chính. Việc tuân thủ các quy định này có thể làm tăng chi phí vận hành, giảm khả năng linh hoạt tài chính, và làm giảm tính hấp dẫn của doanh nghiệp đối với các nhà đầu tư tiềm năng.
4.4. Xung đột về mục tiêu giữa nhà nước và cổ đông tư nhân
Với vai trò cổ đông thiểu số, nhà nước có thể muốn định hướng doanh nghiệp vào các lĩnh vực mang lại lợi ích xã hội lâu dài hoặc bảo vệ các ngành trọng yếu. Tuy nhiên, các cổ đông tư nhân thường quan tâm nhiều hơn đến lợi ích tài chính, kỳ vọng doanh nghiệp đạt được lợi nhuận cao và ổn định trong ngắn hạn. Mâu thuẫn này dễ dẫn đến xung đột về mục tiêu hoạt động và chiến lược phát triển.
Sự không đồng thuận về định hướng có thể làm chậm trễ trong quá trình đưa ra quyết định quan trọng, làm mất đi cơ hội kinh doanh hoặc khiến doanh nghiệp lỡ cơ hội đầu tư sinh lời.
4.5. Khó khăn trong xây dựng văn hóa doanh nghiệp và bản sắc thương hiệu
Khi có sự tham gia của cả nhà nước và các cổ đông tư nhân, doanh nghiệp dễ gặp thách thức trong việc xây dựng và duy trì văn hóa doanh nghiệp. Văn hóa làm việc trong môi trường doanh nghiệp nhà nước thường có tính ổn định và nghiêm túc, trong khi đó, các cổ đông tư nhân có thể kỳ vọng vào một văn hóa làm việc linh hoạt, sáng tạo hơn. Việc dung hòa giữa các phong cách làm việc khác nhau có thể gặp khó khăn, dẫn đến sự không nhất quán trong văn hóa doanh nghiệp.
>> Bạn đọc có nhu cầu tham khảo bài viết về Danh sách các doanh nghiệp có vốn góp nhà nước
4.6. Giới hạn trong khả năng mở rộng thị trường quốc tế
Dù có thể mở rộng hoạt động ra nước ngoài, doanh nghiệp có vốn nhà nước dưới 50% thường gặp khó khăn trong việc cạnh tranh với các doanh nghiệp quốc tế do không có sự hỗ trợ đầy đủ từ nhà nước. Các doanh nghiệp này phải tự xoay sở trong việc huy động vốn, tìm kiếm đối tác và xây dựng thương hiệu mà không có ưu thế như các doanh nghiệp nhà nước chính thức.
Đặc biệt, trong các ngành công nghiệp chiến lược hoặc có tính nhạy cảm cao, doanh nghiệp có thể gặp phải rào cản pháp lý hoặc các hạn chế từ các quốc gia khác, đặc biệt khi không được hậu thuẫn mạnh từ nhà nước. Những rào cản này làm giảm cơ hội mở rộng thị trường, khiến doanh nghiệp khó duy trì vị thế và hiệu quả cạnh tranh toàn cầu.
5. Một số giải pháp cải thiện tình hình cho doanh nghiệp có vốn nhà nước dưới 50% vốn nhà nước
Để giúp các doanh nghiệp có vốn nhà nước dưới 50% khắc phục các khó khăn trong hoạt động và quản trị, một số giải pháp cải thiện tình hình được đưa ra. Các giải pháp này tập trung vào việc tăng cường khả năng quản trị, tối ưu hóa nguồn vốn, xây dựng chiến lược lâu dài và nâng cao sức cạnh tranh, giúp doanh nghiệp hoạt động hiệu quả hơn và đảm bảo sự hài hòa lợi ích giữa nhà nước và các cổ đông tư nhân.
5.1. Nâng cao chất lượng quản trị và quản lý rủi ro
Các doanh nghiệp cần thiết lập một khung quản trị chuyên nghiệp, minh bạch, giúp hài hòa lợi ích giữa các cổ đông nhà nước và tư nhân. Việc áp dụng các mô hình quản trị tiên tiến theo tiêu chuẩn quốc tế, như quản trị theo chuẩn mực OECD (Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế), sẽ giúp doanh nghiệp quản lý hiệu quả hơn và giảm thiểu rủi ro xung đột lợi ích giữa các bên.
Doanh nghiệp cần chủ động xây dựng các công cụ quản lý rủi ro để giảm thiểu tác động của các biến động thị trường và rủi ro nội bộ. Để đạt được điều này, việc đào tạo và phát triển năng lực cho đội ngũ quản lý là cần thiết, đặc biệt là trong các lĩnh vực như phân tích tài chính, kiểm soát nội bộ và đánh giá rủi ro.
5.2. Tăng cường huy động và sử dụng hiệu quả nguồn vốn
Việc tìm kiếm thêm nguồn vốn từ các quỹ đầu tư, thị trường tài chính quốc tế, hoặc các đối tác chiến lược có thể giúp doanh nghiệp tăng cường nguồn lực mà không cần phụ thuộc quá nhiều vào vốn nhà nước. Doanh nghiệp cũng có thể sử dụng các công cụ tài chính như trái phiếu doanh nghiệp hoặc cổ phiếu ưu đãi để huy động vốn hiệu quả hơn và phù hợp với nhu cầu phát triển dài hạn.
Để sử dụng nguồn vốn hiệu quả, doanh nghiệp cần xây dựng các chiến lược đầu tư hợp lý, tập trung vào các dự án có tiềm năng sinh lời cao và hạn chế đầu tư dàn trải. Việc lập kế hoạch tài chính chi tiết và theo dõi sát sao các khoản đầu tư cũng là yếu tố quan trọng giúp tối ưu hóa hiệu quả sử dụng vốn và cải thiện khả năng sinh lợi của doanh nghiệp.
5.3. Đảm bảo tính minh bạch và tăng cường kiểm soát nội bộ
Doanh nghiệp cần đảm bảo tính minh bạch bằng cách duy trì hệ thống báo cáo tài chính chi tiết, thường xuyên và chính xác. Việc công khai thông tin tài chính, kết quả kinh doanh và các báo cáo kiểm toán giúp tăng cường niềm tin của cổ đông và nhà đầu tư, đồng thời tránh các rủi ro về pháp lý và nâng cao uy tín của doanh nghiệp trên thị trường. Doanh nghiệp cần thiết lập hệ thống kiểm soát nội bộ chặt chẽ nhằm đảm bảo hoạt động tuân thủ theo các quy định pháp luật, hạn chế rủi ro gian lận và giảm thiểu sai sót.
5.4. Xây dựng chiến lược phát triển dài hạn và đổi mới công nghệ
Để đạt được sự phát triển bền vững, doanh nghiệp cần xây dựng chiến lược phát triển dài hạn phù hợp với tiềm lực và lợi thế cạnh tranh của mình. Các mục tiêu chiến lược cần rõ ràng, cân nhắc đến yếu tố lợi ích kinh tế và xã hội, đồng thời hài hòa giữa các cổ đông. Việc triển khai các kế hoạch cụ thể và giám sát quá trình thực hiện giúp doanh nghiệp duy trì định hướng và tối ưu hóa hiệu quả hoạt động.
Đổi mới công nghệ là yếu tố thiết yếu giúp nâng cao năng suất và cạnh tranh của doanh nghiệp. Để cải thiện năng lực cạnh tranh, doanh nghiệp nên đầu tư vào các giải pháp công nghệ hiện đại, ví dụ như tự động hóa, trí tuệ nhân tạo (AI), và công nghệ thông tin trong quản lý và sản xuất.
5.5. Nâng cao đội ngũ nhân sự và xây dựng văn hóa doanh nghiệp vững mạnh
Để đạt được mục tiêu phát triển bền vững, doanh nghiệp cần chú trọng đến việc đào tạo, phát triển năng lực cho đội ngũ nhân sự, đặc biệt là ở các vị trí quản lý. Đầu tư vào các chương trình đào tạo chuyên sâu và bồi dưỡng nhân tài giúp doanh nghiệp duy trì nguồn nhân lực có chất lượng cao, đáp ứng nhu cầu thay đổi và nâng cao hiệu quả kinh doanh. Điều này cũng giúp doanh nghiệp tăng khả năng thu hút và giữ chân nhân tài trong môi trường cạnh tranh.
Một văn hóa doanh nghiệp tích cực và gắn kết không chỉ giúp tạo động lực làm việc cho nhân viên mà còn đóng góp vào uy tín và giá trị thương hiệu của doanh nghiệp. Việc định hình và duy trì các giá trị cốt lõi, đồng thời khuyến khích sự minh bạch, sáng tạo và trách nhiệm giúp tạo dựng một môi trường làm việc tích cực. Văn hóa doanh nghiệp vững mạnh là nền tảng để xây dựng sự cam kết từ nhân viên và thúc đẩy sự phát triển bền vững.
>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm bài viết về Cơ chế quản lý tài chính đối với doanh nghiệp có vốn nhà nước
5.6. Mở rộng thị trường và tăng cường hợp tác quốc tế
Để tăng trưởng bền vững, doanh nghiệp cần tập trung mở rộng thị trường quốc tế và tìm kiếm cơ hội kinh doanh tại các thị trường mới. Việc mở rộng sang các thị trường nước ngoài không chỉ giúp doanh nghiệp gia tăng doanh thu mà còn giảm bớt sự phụ thuộc vào thị trường nội địa.
Hợp tác với các đối tác nước ngoài có thể mang lại lợi thế cạnh tranh, đồng thời giúp doanh nghiệp tiếp cận các công nghệ tiên tiến và kiến thức quản trị hiện đại. Xây dựng quan hệ hợp tác với các doanh nghiệp lớn và các quỹ đầu tư là một giải pháp hữu hiệu để tăng cường năng lực cạnh tranh.
Các đối tác chiến lược không chỉ mang lại nguồn vốn mà còn hỗ trợ kỹ thuật, công nghệ, và mạng lưới khách hàng. Hợp tác với các đối tác quốc tế có thể giúp doanh nghiệp học hỏi kinh nghiệm quản lý và ứng dụng các quy trình hiện đại, giúp cải thiện hiệu quả và nâng cao vị thế cạnh tranh.
6. Câu hỏi thường gặp
Những quy định về chuyển nhượng vốn của nhà nước trong doanh nghiệp có vốn nhà nước dưới 50% như thế nào?
Việc chuyển nhượng vốn của nhà nước trong doanh nghiệp có vốn nhà nước dưới 50% phải tuân thủ quy định về thoái vốn của nhà nước và các quy định khác liên quan đến thị trường chứng khoán và đầu tư công. Quy trình chuyển nhượng thường được thực hiện thông qua các đợt chào bán công khai hoặc qua các sàn giao dịch để đảm bảo tính minh bạch và bảo vệ lợi ích nhà nước.
Doanh nghiệp có vốn nhà nước dưới 50% cần tuân thủ quy định nào về trách nhiệm xã hội?
Các doanh nghiệp này vẫn phải tuân thủ quy định về trách nhiệm xã hội giống như các doanh nghiệp khác, bao gồm bảo vệ môi trường, đảm bảo an toàn lao động và thực hiện các chính sách phúc lợi xã hội. Ngoài ra, nếu doanh nghiệp hoạt động trong các lĩnh vực có tính nhạy cảm cao như tài nguyên hoặc y tế, nhà nước có thể yêu cầu thêm về trách nhiệm xã hội nhằm bảo vệ quyền lợi của người dân và cộng đồng.
Hy vọng qua bài viết, Công ty Luật ACC đã giúp quý khách hàng hiểu rõ hơn về Khó khăn của doanh nghiệp có vốn nhà nước dưới 50% vốn nhà nước. Đừng ngần ngại hãy liên hệ với Công ty Luật ACC nếu quý khách hàng có bất kỳ thắc mắc gì cần tư vấn giải quyết.
Nội dung bài viết:
Bình luận