Danh mục quy chế quản lý tài chính doanh nghiệp nhà nước

Quản lý tài chính không chỉ đơn thuần là việc quản lý các con số, mà còn liên quan đến việc lập kế hoạch chiến lược, tổ chức nguồn lực tài chính, kiểm soát rủi ro và giám sát hiệu quả hoạt động tài chính của doanh nghiệp. Việc thực hiện quản lý tài chính một cách hiệu quả sẽ giúp doanh nghiệp đạt được các mục tiêu kinh doanh và tăng cường sức cạnh tranh trên thị trường. Để hiểu rõ hơn về quy chế quản lý tài chính doanh nghiệp nhà nước, mời quý bạn đọc đến với bài viết dưới đây của Công ty Luật ACC.

Danh mục quy chế quản lý tài chính doanh nghiệp nhà nước

Danh mục quy chế quản lý tài chính doanh nghiệp nhà nước

1. Quản lý tài chính là gì?

Quản lý tài chính là quá trình lập kế hoạch, tổ chức, kiểm soát và giám sát các nguồn tài chính của một tổ chức, doanh nghiệp nhằm đạt được các mục tiêu tài chính cụ thể. Điều này bao gồm việc thu hút vốn, sử dụng tài nguyên tài chính một cách hiệu quả, và tối ưu hóa lợi nhuận trong khi vẫn đảm bảo an toàn tài chính.

>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm bài viết cụ thể về Quy chế quản lý tài chính doanh nghiệp

2. Mục đích của việc quản lý tài chính doanh nghiệp nhà nước

Mục đích của việc quản lý tài chính doanh nghiệp nhà nước là một yếu tố quan trọng giúp các doanh nghiệp này hoạt động hiệu quả và bền vững trong bối cảnh nền kinh tế. Dưới đây là một số mục đích chính:

2.1. Đảm bảo sử dụng nguồn lực hiệu quả

Quản lý tài chính doanh nghiệp nhà nước nhằm đảm bảo rằng các nguồn lực tài chính được sử dụng một cách hiệu quả và hợp lý. Doanh nghiệp nhà nước thường quản lý tài sản công, do đó, việc sử dụng nguồn lực này phải được thực hiện với trách nhiệm cao. Việc quản lý tài chính tốt sẽ giúp tối ưu hóa chi phí, giảm lãng phí và tăng cường hiệu quả trong hoạt động sản xuất, kinh doanh. Điều này không chỉ mang lại lợi nhuận cho doanh nghiệp mà còn góp phần vào việc sử dụng tài sản công một cách có trách nhiệm.

2.2. Đáp ứng nghĩa vụ tài chính với Nhà nước

Một trong những mục đích quan trọng của quản lý tài chính doanh nghiệp nhà nước là đảm bảo việc thực hiện đầy đủ các nghĩa vụ tài chính đối với Nhà nước. Doanh nghiệp nhà nước phải nộp thuế, lệ phí và các khoản đóng góp khác theo quy định pháp luật. Việc quản lý tài chính tốt sẽ giúp doanh nghiệp nhà nước duy trì tính minh bạch và trách nhiệm trong các giao dịch tài chính, đồng thời đảm bảo rằng các khoản thuế và phí được nộp đúng hạn, từ đó góp phần vào ngân sách nhà nước.

2.3. Đảm bảo khả năng tài chính và ổn định

Mục đích của quản lý tài chính còn là đảm bảo khả năng tài chính và sự ổn định của doanh nghiệp nhà nước. Điều này bao gồm việc duy trì sự cân đối giữa thu và chi, quản lý nợ và vốn lưu động.

 Doanh nghiệp cần có khả năng thanh toán các khoản nợ và chi phí hoạt động để duy trì hoạt động liên tục. Quản lý tài chính hiệu quả sẽ giúp doanh nghiệp nhà nước chuẩn bị tốt cho các biến động kinh tế, từ đó đảm bảo sự phát triển bền vững trong tương lai.

2.4. Tăng cường hiệu quả hoạt động và năng lực cạnh tranh

Quản lý tài chính doanh nghiệp nhà nước còn có mục đích nâng cao hiệu quả hoạt động và năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp. Việc phân tích và đánh giá tình hình tài chính sẽ giúp doanh nghiệp nhận diện được các điểm mạnh, điểm yếu trong hoạt động kinh doanh.

Từ đó, doanh nghiệp có thể điều chỉnh chiến lược kinh doanh, cải tiến quy trình sản xuất, tối ưu hóa chi phí và nâng cao chất lượng sản phẩm. Mục tiêu cuối cùng là tăng cường vị thế cạnh tranh trên thị trường, từ đó đóng góp tích cực vào sự phát triển của nền kinh tế quốc gia.

2.5. Thúc đẩy phát triển bền vững

Một mục đích quan trọng khác của quản lý tài chính doanh nghiệp nhà nước là thúc đẩy phát triển bền vững. Doanh nghiệp nhà nước không chỉ chú trọng đến lợi nhuận mà còn cần xem xét các yếu tố xã hội và môi trường trong hoạt động của mình. Quản lý tài chính giúp doanh nghiệp xác định các lĩnh vực đầu tư phù hợp với mục tiêu phát triển bền vững, từ đó đóng góp vào sự phát triển kinh tế, xã hội và môi trường. Việc chú trọng đến phát triển bền vững không chỉ giúp doanh nghiệp bảo vệ thương hiệu mà còn tạo ra giá trị lâu dài cho xã hội.

2.6. Thực hiện trách nhiệm xã hội

Quản lý tài chính doanh nghiệp nhà nước cũng nhằm thực hiện trách nhiệm xã hội đối với cộng đồng. Các doanh nghiệp nhà nước thường có vai trò quan trọng trong việc tạo ra việc làm, cung cấp dịch vụ công và đóng góp vào các chương trình phát triển xã hội.

Quản lý tài chính tốt sẽ giúp doanh nghiệp duy trì hoạt động ổn định, từ đó có thể tiếp tục thực hiện các nghĩa vụ xã hội như hỗ trợ cộng đồng, tham gia các hoạt động từ thiện và phát triển nguồn nhân lực.

3. Danh mục quy chế quản lý tài chính doanh nghiệp nhà nước

Danh mục quy chế quản lý tài chính doanh nghiệp nhà nước

Danh mục quy chế quản lý tài chính doanh nghiệp nhà nước

Quy chế quản lý tài chính của doanh nghiệp nhà nước chủ yếu được quy định trong Nghị định số 59-CP của Chính phủ. Nghị định này nêu rõ các nguyên tắc, quy trình và trách nhiệm liên quan đến việc quản lý tài chính, hạch toán kinh doanh của các doanh nghiệp thuộc sở hữu nhà nước. Bên cạnh đó, các văn bản hướng dẫn, sửa đổi bổ sung cũng có thể ảnh hưởng đến quy chế này.

3.1. Quản lý và sử dụng vốn, tài sản

Nghị định quy định rõ ràng về việc quản lý và sử dụng vốn cũng như tài sản của doanh nghiệp nhà nước. Việc quản lý và sử dụng vốn, tài sản được quy định tại Chương 2 Nghị định 59-CP doanh nghiệp cần thực hiện các biện pháp nhằm bảo vệ và phát triển vốn nhà nước. Việc huy động vốn phải dựa trên các nguyên tắc về hiệu quả, an toàn và đúng quy định của pháp luật. Doanh nghiệp phải lập kế hoạch đầu tư, sử dụng vốn và tài sản một cách hợp lý để đạt được mục tiêu kinh doanh, đảm bảo tính hiệu quả trong hoạt động sản xuất, kinh doanh. Đặc biệt, tại Điều 6 của Nghị định 59-CP đã quy định cụ thể về trách nhiệm của doanh nghiệp trong việc quản lý và sử dụng vốn, tài sản:

“Điều 6.- Doanh nghiệp có trách nhiệm:

1- Mở sổ kế toán, theo dõi chính xác toàn bộ tài sản, tiền vốn doanh nghiệp quản lý và sử dụng theo đúng quy định của chế độ hạch toán kế toán, thống kế hiện hành, phản ánh kịp thời tình hình sử dụng, biến động tài sản, vốn.

2- Thường xuyên kiểm tra, đối chiếu tình hình công nợ, xác định và phân loại các khoản nợ tồn đọng, phân tích khả năng thu hồi để có biện pháp xử lý thích hợp.”

Các doanh nghiệp cũng cần tổ chức công tác quản lý tài sản cố định và tài sản lưu động một cách chặt chẽ. Điều này bao gồm việc theo dõi, ghi chép và kiểm kê tài sản định kỳ để đảm bảo tính chính xác trong báo cáo tài chính. Ngoài ra, việc thực hiện bảo trì, sửa chữa tài sản cũng cần được quan tâm nhằm duy trì giá trị sử dụng của tài sản trong thời gian dài.

>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm bài viết cụ thể về Mẫu quy chế tài chính cho doanh nghiệp, đây cũng là một vấn đề quan trọng liên quan tới quản lý tài chính

3.2. Doanh thu, chi phí và kết quả kinh doanh

Tại Chương 3 của Nghị định cũng đưa ra quy định về doanh thu, chi phí và kết quả kinh doanh của doanh nghiệp nhà nước. Doanh thu là tổng giá trị của hàng hóa, dịch vụ mà doanh nghiệp cung cấp trong kỳ kế toán. Doanh nghiệp cần thực hiện ghi chép đầy đủ và chính xác về doanh thu, đảm bảo việc thu hồi công nợ kịp thời.

Chi phí sản xuất, kinh doanh cũng được quy định rõ ràng, bao gồm các loại chi phí cố định và chi phí biến đổi. Doanh nghiệp cần kiểm soát chặt chẽ các khoản chi phí này nhằm tối ưu hóa lợi nhuận. Kết quả kinh doanh được xác định dựa trên sự chênh lệch giữa doanh thu và chi phí. Doanh nghiệp cần lập báo cáo kết quả kinh doanh định kỳ để phản ánh tình hình tài chính và hiệu quả hoạt động kinh doanh.

3.3. Phân phối lợi nhuận

Tại quy định ở Chương 4 Nghị định 59-CP đã quy định rõ về việc phân phối lợi nhuận sau thuế của doanh nghiệp nhà nước. Sau khi xác định lợi nhuận, doanh nghiệp phải thực hiện các nghĩa vụ tài chính với Nhà nước như nộp thuế thu nhập doanh nghiệp. Phần lợi nhuận còn lại sẽ được phân phối theo các nguyên tắc đã được quy định, trong đó ưu tiên cho các quỹ dự phòng, quỹ khen thưởng và phúc lợi cho người lao động. Quy định về lợi nhuận của doanh nghiệp nhà nước được quy định tại Điều 32 của Nghị định:

“Điều 32 . - Lợi nhuận thực hiện trong năm của doanh nghiệp được phân phối theo thứ tự sau:

  1. Nộp thuế lợi tức theo luật định;
  2. Nộp tiền thu về sử dụng vốn ngân sách Nhà nước;
  3. Trừ các khoản tiền phạt vi phạm kỷ luật thu nộp ngân sách, tiền phạt vi phạm hành chính, phạt vi phạm hợp đồng, phạt nợ quá hạn, các khoản chi phí hợp lệ chưa được trừ khi xác định thuế lợi tức phải nộp;
  4. Trừ các khoản lỗ chưa được trừ vào lợi nhuận trước thuế lợi tức;
  5. Đối với doanh nghiệp Nhà nước kinh doanh trong một số ngành đặc thù mà pháp luật quy định phải trích lập các quỹ đặc biệt từ lợi nhuận thì sau khi nộp các khoản 1, 2, 3, 4 trên đây, doanh nghiệp trích lập các quỹ đó theo tỷ lệ đã được Nhà nước quy định.
  6. Phần lợi nhuận sau khi trừ các khoản 1, 2, 3, 4 và 5 (nếu có) của điều này được doanh nghiệp trích lập các quỹ theo tỷ lệ như sau:

a) Quỹ đầu tư phát triển: mức trích tối thiểu 50%;

b) Quỹ dự phòng tài chính trích 10%, số dư của quỹ này tối đa không vượt quá 25% vốn điều lệ;

c) Quỹ dự phòng về trợ cấp mất việc làm: trích 5%, mức tối đa của quỹ không vượt quá 6 tháng lương thực hiện.

d) Phần lợi nhuận còn lại sau khi trích đủ các quỹ trên, doanh nghiệp trích quỹ phúc lợi và quỹ khen thưởng theo quy định:

Trích tối đa không quá 3 tháng lương thực tế nếu tỷ suất lợi nhuận trên vốn năm nay không thấp hơn tỷ suất lợi nhuận trên vốn năm trước.

Trích tối đa không quá 2 tháng lương thực tế nếu tỷ suất lợi nhuận trên vốn năm nay thấp hơn tỷ suất lợi nhuận trên vốn năm trước.

Trong tổng số lợi nhuận được trích lập vào hai quỹ khen thưởng và phúc lợi, Hội đồng quản trị (đối với doanh nghiệp có Hội đồng quản trị), Tổng giám đốc, Giám đốc (đối với doanh nghiệp độc lập không có Hội đồng quản trị) sau khi tham khảo ý kiến công đoàn doanh nghiệp, Quyết định tỷ lệ phân chia vào mỗi quỹ cho phù hợp.

Nếu lợi nhuận trích vào 2 quỹ khen thưởng và phúc lợi mà còn dư thì phần còn lại được chuyển toàn bộ vào quỹ đầu tư phát triển.”

Doanh nghiệp cần xây dựng quy chế phân phối lợi nhuận một cách minh bạch và công khai, đảm bảo quyền lợi của các cổ đông, người lao động và các bên liên quan khác. Quy trình phân phối lợi nhuận cũng phải tuân thủ các quy định của pháp luật và nguyên tắc quản lý tài chính.

>> Bạn đọc có nhu cầu tham khảo thêm bài viết về Tài chính doanh nghiệp là gì?

3.4. Chế độ kế toán, thống kê và kiểm toán

Chế độ kế toán, thống kê và kiểm toán được quy định cụ thể tại Chương 5 Nghị định 59-CP là một phần thiết yếu trong quy chế quản lý tài chính doanh nghiệp nhà nước, bao gồm: Doanh nghiệp nhà nước phải thực hiện chế độ kế toán theo các quy định hiện hành của pháp luật. Hệ thống kế toán cần được xây dựng phù hợp với quy mô và đặc điểm hoạt động của doanh nghiệp, đảm bảo tính chính xác, minh bạch và kịp thời trong báo cáo tài chính. Khi thực hiện chế độ kiểm toán, thông kế các doanh nghiệp nhà nước cần phải tuân theo quy định sau:

“Điều 35 .- Các doanh nghiệp nhà nước phải tổ chức thực hiện công tác kế toán, thống kê theo đúng các quy định tại các văn bản hiện hành của Nhà nước:

+ Ghi chép đầy đủ chứng từ ban đầu;

+ Cập nhật sổ sách kế toán;

+ Kế toán phải phản ánh đầy đủ, trung thực, chính xác, khách quan.”

Doanh nghiệp cần thực hiện thống kê đầy đủ các số liệu tài chính và hoạt động sản xuất kinh doanh. Việc thống kê sẽ cung cấp thông tin hữu ích cho việc phân tích tình hình tài chính và đưa ra các quyết định quản lý. Kiểm toán nội bộ và kiểm toán độc lập là rất cần thiết để đảm bảo tính chính xác và minh bạch của các báo cáo tài chính. Doanh nghiệp phải tổ chức kiểm toán định kỳ và báo cáo kết quả kiểm toán cho Hội đồng quản trị cũng như các cơ quan quản lý nhà nước.

3.5. Trách nhiệm của Hội đồng quản trị, Tổng giám đốc, Giám đốc và các cơ quan quản lý Nhà nước trong việc quản lý tài chính doanh nghiệp nhà nước

Chương 6 của Nghị định cũng quy định rõ trách nhiệm của các cá nhân và tổ chức trong việc quản lý tài chính doanh nghiệp nhà nước, cụ thể:

  • Hội đồng quản trị: Có trách nhiệm phê duyệt các kế hoạch tài chính, đầu tư và giám sát hoạt động tài chính của doanh nghiệp. Họ cần đảm bảo rằng các hoạt động tài chính được thực hiện theo đúng quy định và bảo vệ lợi ích của Nhà nước.
  • Tổng giám đốc và Giám đốc: Là người trực tiếp quản lý hoạt động tài chính của doanh nghiệp. Họ phải thực hiện các kế hoạch đã được phê duyệt, bảo đảm rằng doanh nghiệp hoạt động hiệu quả và đạt được các mục tiêu tài chính đề ra.
  • Cơ quan quản lý nhà nước: Cơ quan quản lý nhà nước có trách nhiệm giám sát hoạt động tài chính của doanh nghiệp, bao gồm việc đánh giá tình hình tài chính, kiểm tra và điều chỉnh các hoạt động nếu cần thiết. Họ cũng đóng vai trò quan trọng trong việc bảo đảm tính minh bạch và tuân thủ quy định pháp luật trong quản lý tài chính.

>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm bài viết chi tiết về Quy chế chi tiêu nội bộ doanh nghiệp

Nghị định số 59-CP đã tạo ra một khung pháp lý rõ ràng và cụ thể cho việc quản lý tài chính và hạch toán kinh doanh đối với doanh nghiệp nhà nước. Qua các quy định về quản lý và sử dụng vốn, doanh thu, chi phí, phân phối lợi nhuận, chế độ kế toán và trách nhiệm của các bên liên quan, nghị định này không chỉ giúp doanh nghiệp nhà nước hoạt động hiệu quả, mà còn đảm bảo tính minh bạch, trách nhiệm trong quản lý tài chính, từ đó góp phần vào sự phát triển kinh tế - xã hội của đất nước. Sự tuân thủ các quy định trong nghị định này sẽ tạo điều kiện thuận lợi cho các doanh nghiệp nhà nước trong việc phát triển bền vững và nâng cao khả năng cạnh tranh trên thị trường.

4. Tình hình tài chính của các doanh nghiệp nhà nước hiện nay

Tình hình tài chính của các doanh nghiệp nhà nước  hiện nay ở Việt Nam được đánh giá với nhiều khía cạnh cả tích cực lẫn tiêu cực, phản ánh sự đa dạng và phức tạp trong hiệu quả hoạt động và quản lý vốn. Các doanh nghiệp nhà nước giữ vai trò quan trọng trong nền kinh tế quốc dân, đóng góp lớn vào GDP và tạo ra việc làm cho hàng triệu lao động. Tuy nhiên, hiệu quả quản lý tài chính của nhiều doanh nghiệp nhà nước hiện vẫn còn gặp khó khăn, tạo ra các vấn đề về hiệu quả sử dụng vốn, tình trạng nợ và khả năng cạnh tranh. Dưới đây là những điểm cụ thể trong tình hình tài chính của các doanh nghiệp nhà nước hiện nay.

4.1. Hiệu quả sử dụng vốn và tình trạng nợ

Các doanh nghiệp nhà nước thường nhận được nguồn vốn lớn từ Nhà nước nhằm đầu tư và phát triển các lĩnh vực trọng yếu như năng lượng, viễn thông, và giao thông. Tuy nhiên, theo nhiều báo cáo của Bộ Tài chính, hiệu quả sử dụng vốn tại các doanh nghiệp nhà nước chưa thực sự cao, đặc biệt là với những doanh nghiệp hoạt động trong các ngành sản xuất cơ bản hoặc các ngành công nghiệp truyền thống.

So với các doanh nghiệp tư nhân và doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài, tỷ lệ lợi nhuận trên vốn của các doanh nghiệp nhà nước thường thấp hơn. Điều này xuất phát từ cơ chế quản lý tài chính chưa tối ưu và tình trạng dư thừa lao động, đặc biệt trong các doanh nghiệp lớn.

>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm bài viết cụ thể về Dự án đầu tư phát triển doanh nghiệp nhà nước

4.2. Khả năng sinh lời và hiệu quả kinh doanh

Khả năng sinh lời của nhiều doanh nghiệp nhà nước vẫn thấp và chưa tương xứng với quy mô vốn đầu tư từ Nhà nước. Điều này có nguyên nhân từ việc cạnh tranh gay gắt trên thị trường, chi phí sản xuất cao, và khó khăn trong việc áp dụng các công nghệ mới.

Nhiều doanh nghiệp nhà nước đặc biệt là các tập đoàn kinh tế nhà nước, có chi phí vận hành lớn, chủ yếu do bộ máy quản lý cồng kềnh và chính sách lao động ít linh hoạt. Điều này dẫn đến chi phí sản xuất cao và lợi nhuận không đạt kỳ vọng, khiến doanh nghiệp nhà nước khó cạnh tranh với các doanh nghiệp tư nhân năng động hơn. Trong số các,doanh nghiệp nhà nước chỉ có một số ít doanh nghiệp có lợi nhuận ổn định, chủ yếu là những doanh nghiệp độc quyền hoặc chiếm lĩnh thị trường lớn. 

4.3. Minh bạch tài chính và quản lý rủi ro

Tình trạng minh bạch tài chính tại các doanh nghiệp nhà nước vẫn chưa cao, dẫn đến việc giám sát và quản lý hiệu quả của cơ quan quản lý gặp khó khăn.Dù đã có những cải tiến trong việc báo cáo tài chính, nhiều doanh nghiệp nhà nước vẫn chưa tuân thủ đầy đủ các quy định về minh bạch thông tin. Điều này dẫn đến tình trạng khó khăn trong việc đánh giá chính xác hiệu quả tài chính của doanh nghiệp, và có thể làm tăng rủi ro cho các nhà đầu tư và các đối tác.

Rủi ro tài chính của các doanh nghiệp nhà nước, đặc biệt là về nợ và hiệu quả đầu tư, chưa được quản lý tốt. Nhiều doanh nghiệp không có kế hoạch quản lý rủi ro cụ thể, dẫn đến việc thiếu chuẩn bị trước những biến động của thị trường.

4.4. Đầu tư và đổi mới công nghệ

Mặc dù nhận được nguồn vốn lớn từ Nhà nước, các doanh nghiệp nhà nước vẫn gặp nhiều hạn chế trong việc đổi mới công nghệ và nâng cao năng lực sản xuất.

Do nhiều doanh nghiệp nhà nước gặp khó khăn trong việc duy trì lợi nhuận, ngân sách để đầu tư vào công nghệ mới thường bị hạn chế. Điều này làm giảm khả năng cạnh tranh của các doanh nghiệp nhà nước trên thị trường quốc tế và trong các ngành công nghiệp hiện đại. Một số doanh nghiệp nhà nước đầu tư vào các dự án dài hạn mà không đạt được hiệu quả mong đợi. Điều này xuất phát từ quy trình phê duyệt đầu tư thiếu chặt chẽ và chưa dựa vào phân tích rủi ro kỹ lưỡng.

4.5. Khả năng hội nhập và cạnh tranh quốc tế

Trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế, các doanh nghiệp nhà nước phải đối mặt với thách thức cạnh tranh khốc liệt từ các doanh nghiệp nước ngoài, cả trong và ngoài nước. Nhiều  doanh nghiệp nhà nước gặp khó khăn trong việc cải thiện chất lượng sản phẩm và dịch vụ để đáp ứng yêu cầu của thị trường quốc tế. Do vậy, các doanh nghiệp nhà nước gặp nhiều trở ngại khi tiếp cận thị trường xuất khẩu và thậm chí gặp khó khăn trong việc bảo vệ thị phần nội địa.

So với các doanh nghiệp quốc tế, các doanh nghiệp nhà nước thường có chi phí sản xuất cao và năng suất lao động thấp. Điều này tạo ra sự bất lợi về giá cả khi so sánh với các sản phẩm nhập khẩu hoặc sản phẩm từ các doanh nghiệp tư nhân, gây ra áp lực lớn trong bối cảnh hội nhập kinh tế.

>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm bài viết về Xây dựng kế hoạch tài chính của doanh nghiệp nhà nước

5. Câu hỏi thường gặp

Làm thế nào để doanh nghiệp nhà nước lập kế hoạch tài chính?

Doanh nghiệp nhà nước phải lập kế hoạch tài chính hàng năm, trong đó bao gồm các chỉ tiêu về doanh thu, chi phí, lợi nhuận, đầu tư và phân phối lợi nhuận. Kế hoạch này cần được xây dựng trên cơ sở phân tích tình hình tài chính hiện tại, dự báo xu hướng thị trường, và được phê duyệt bởi Hội đồng quản trị trước khi thực hiện. Kế hoạch tài chính phải linh hoạt để có thể điều chỉnh kịp thời trước những biến động của môi trường kinh doanh.

Doanh nghiệp nhà nước có quyền gì trong việc quản lý tài chính?

Doanh nghiệp nhà nước có quyền tự chủ trong việc quản lý tài chính, bao gồm quyền lập kế hoạch tài chính, quyết định sử dụng vốn và tài sản, cũng như quyền phân phối lợi nhuận theo quy định. Tuy nhiên, quyền này phải được thực hiện trong khuôn khổ pháp luật và phải báo cáo định kỳ với các cơ quan quản lý nhà nước để đảm bảo tính minh bạch và trách nhiệm.

Hy vọng qua bài viết, Công ty Luật ACC đã giúp quý khách hàng hiểu rõ hơn về Danh mục quy chế quản lý tài chính doanh nghiệp nhà nước. Đừng ngần ngại hãy liên hệ với Công ty Luật ACC nếu quý khách hàng có bất kỳ thắc mắc gì cần tư vấn giải quyết.

Nội dung bài viết:

    Hãy để lại thông tin để được tư vấn

    comment-blank-solid Bình luận

    084.696.7979 19003330 Báo giá Chat Zalo