Doanh nghiệp là một tổ chức kinh tế đa dạng, hoạt động dưới sự quản lý của chủ sở hữu với mục tiêu sản xuất và kinh doanh để tạo ra lợi nhuận. Nó có ảnh hưởng lớn đến sự phát triển của nền kinh tế và đời sống xã hội. Hiện nay sự hoạt động của các doanh nghiệp đang nhận được sự quan tâm lớn đến từ Nhà nước, một số chính sách của nhà nước đối với doanh nghiệp được đề ra có tác động tích cực với thị trường kinh tế hiện nay. Mời quý bạn đọc đến với bài viết dưới đây của Công ty Luật ACC, để hiểu rõ hơn về vấn đề trên.

Một số chính sách của nhà nước đối với doanh nghiệp
1. Doanh nghiệp là gì?
Doanh nghiệp là một thực thể kinh tế, có thể hoạt động độc lập hoặc thuộc một hệ thống lớn hơn. Nó có thể được thành lập dưới nhiều hình thức pháp lý khác nhau như công ty cổ phần, công ty trách nhiệm hữu hạn, doanh nghiệp tư nhân, hộ kinh doanh cá thể, và các loại hình tổ chức khác. Tùy thuộc vào quy mô, ngành nghề và mục tiêu hoạt động, doanh nghiệp sẽ có cấu trúc và tổ chức khác nhau. Theo quy định cụ thể tại khoản 10 Điều 4 Luật Doanh nghiệp 2020, doanh nghiệp được quy định như sau:
“Điều 4. Giải thích từ ngữ
……………..
- Doanh nghiệp là tổ chức có tên riêng, có tài sản, có trụ sở giao dịch, được thành lập hoặc đăng ký thành lập theo quy định của pháp luật nhằm mục đích kinh doanh.”
Theo quy định của Luật Doanh nghiệp 2020, các loại hình doanh nghiệp hiện nay bao gồm:
- Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
- Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên
- Công ty cổ phần
- Công ty hợp danh
- Doanh nghiệp tư nhân
>> Bạn đọc có nhu cầu tham khảo thêm bài viết cụ thể về Dự án đầu tư phát triển doanh nghiệp nhà nước
2. Tình hình thực tế của các doanh nghiệp hiện nay
Tình hình thực tế của doanh nghiệp Việt Nam hiện nay đang đối mặt với nhiều thách thức và cơ hội. Các yếu tố này ảnh hưởng trực tiếp đến sự phát triển và khả năng cạnh tranh của doanh nghiệp trong bối cảnh nền kinh tế toàn cầu. Dưới đây là một số điểm nổi bật về tình hình thực tế của doanh nghiệp Việt Nam hiện nay:
2.1. Sự phát triển đa dạng và phong phú
Doanh nghiệp Việt Nam hiện nay bao gồm nhiều loại hình khác nhau như doanh nghiệp nhà nước, doanh nghiệp tư nhân, doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài (FDI) và các hợp tác xã. Sự đa dạng này tạo ra một bức tranh phong phú về kinh tế, giúp nâng cao khả năng cạnh tranh và thúc đẩy đổi mới sáng tạo.
Doanh nghiệp trong nước đã có sự gia tăng đáng kể về số lượng và quy mô, đặc biệt là trong lĩnh vực sản xuất, thương mại và dịch vụ. Nhiều doanh nghiệp đã khẳng định được thương hiệu và mở rộng thị trường trong nước và quốc tế.
2.2. Khó khăn trong môi trường kinh doanh
Mặc dù có sự phát triển, nhưng doanh nghiệp Việt Nam vẫn gặp nhiều khó khăn trong môi trường kinh doanh. Cơ sở hạ tầng còn hạn chế, đặc biệt là trong các lĩnh vực giao thông, logistics và công nghệ thông tin, gây cản trở cho hoạt động sản xuất và phân phối hàng hóa.
Các quy định pháp lý vẫn còn nhiều bất cập và chồng chéo, tạo khó khăn cho doanh nghiệp trong việc tuân thủ. Thủ tục hành chính phức tạp cũng khiến doanh nghiệp gặp khó khăn trong việc xin cấp phép, đăng ký kinh doanh, và các dịch vụ hỗ trợ khác.
2.3. Sự cạnh tranh khốc liệt
Cạnh tranh ngày càng gay gắt từ các doanh nghiệp nước ngoài, đặc biệt là trong bối cảnh Việt Nam đã tham gia nhiều hiệp định thương mại tự do (FTA) với các quốc gia và khu vực trên thế giới. Các doanh nghiệp trong nước phải đối mặt với sức ép cạnh tranh về giá cả, chất lượng sản phẩm và dịch vụ.
Nhiều doanh nghiệp trong nước vẫn còn yếu trong việc đổi mới công nghệ và áp dụng khoa học kỹ thuật vào sản xuất, dẫn đến việc khó cạnh tranh với các doanh nghiệp nước ngoài vốn đã có nền tảng công nghệ tiên tiến hơn.
2.4. Định hướng phát triển bền vững
Nhiều doanh nghiệp đã bắt đầu chú trọng đến phát triển bền vững và trách nhiệm xã hội. Các hoạt động bảo vệ môi trường, cải thiện điều kiện làm việc và đóng góp cho cộng đồng ngày càng được xem trọng. Điều này không chỉ giúp cải thiện hình ảnh doanh nghiệp mà còn tăng cường niềm tin từ khách hàng.
Chính phủ cũng đã đưa ra nhiều chính sách khuyến khích doanh nghiệp áp dụng các tiêu chuẩn về bảo vệ môi trường và phát triển bền vững, đồng thời tạo điều kiện thuận lợi để doanh nghiệp tiếp cận các nguồn vốn và công nghệ mới.
2.5. Tác động của đại dịch COVID-19
Kể từ sau khi Đại dịch COVID-19 đi qua, đã gây ra những tác động nghiêm trọng đến hoạt động của doanh nghiệp. Nhiều doanh nghiệp phải đối mặt với tình trạng gián đoạn sản xuất, thiếu hụt nguyên liệu, và giảm sút doanh thu. Tuy nhiên, đây cũng là cơ hội để doanh nghiệp chuyển đổi số và áp dụng các mô hình kinh doanh mới. Nhiều doanh nghiệp đã nhanh chóng thích ứng với tình hình mới bằng cách phát triển các kênh bán hàng trực tuyến, cải thiện dịch vụ khách hàng và tối ưu hóa quy trình sản xuất. Điều này cho thấy sự linh hoạt và khả năng thích ứng của doanh nghiệp trong bối cảnh khó khăn.
2.6. Tăng cường đầu tư và hợp tác quốc tế
Việt Nam đang thu hút ngày càng nhiều vốn đầu tư nước ngoài, nhờ vào chính sách mở cửa và cải cách môi trường đầu tư. Các doanh nghiệp trong nước có cơ hội hợp tác với các đối tác quốc tế, nâng cao trình độ quản lý và công nghệ. Việc tham gia vào chuỗi cung ứng toàn cầu đã giúp doanh nghiệp Việt Nam mở rộng thị trường xuất khẩu và cải thiện chất lượng sản phẩm. Nhiều doanh nghiệp đã tích cực tham gia vào các chương trình xúc tiến thương mại và kết nối doanh nghiệp.
>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm bài viết về Vai trò của doanh nghiệp nhà nước trong nền kinh tế thị trường
3. Một số chính sách của Nhà nước đối với doanh nghiệp hiện nay

Một số chính sách của Nhà nước đối với doanh nghiệp hiện nay
Nghị quyết số 58/NQ-CP của Chính phủ về một số chính sách, giải pháp trọng tâm hỗ trợ doanh nghiệp chủ động thích ứng, phục hồi nhanh và phát triển bền vững đến năm 2025 là một văn bản quan trọng với mục tiêu hỗ trợ doanh nghiệp trong giai đoạn từ 2023 đến 2025, giúp doanh nghiệp nhanh chóng thích ứng với sự thay đổi của thị trường, vượt qua các thách thức do đại dịch, biến động kinh tế và tăng trưởng bền vững. Nghị quyết này tập trung vào các chính sách hỗ trợ tài chính, tháo gỡ vướng mắc về chi phí, cơ cấu lại giá cả và bảo đảm nguồn vốn cho các doanh nghiệp, với một số chính sách chủ chốt sau đây:
3.1. Tiếp tục triển khai các giải pháp hỗ trợ về thuế, phí, lệ phí và tiền thuê đất
Để giảm gánh nặng tài chính cho doanh nghiệp, Chính phủ đã và đang thực hiện nhiều chính sách ưu đãi về thuế, phí, và lệ phí. Chính phủ khuyến khích duy trì các chính sách giảm, miễn thuế nhằm trực tiếp hỗ trợ dòng tiền của các doanh nghiệp, giúp họ tập trung nguồn lực vào sản xuất, mở rộng quy mô và đầu tư thêm vào hoạt động kinh doanh.
Cụ thể, trong Nghị quyết này, Chính phủ đề xuất xem xét kéo dài thời hạn miễn, giảm một số loại thuế như thuế thu nhập doanh nghiệp, thuế VAT, và thuế tiêu thụ đặc biệt cho một số ngành hàng. Việc hỗ trợ giảm lệ phí đăng ký kinh doanh, giấy phép kinh doanh và chi phí thuê đất cũng là những điểm nhấn quan trọng. Các doanh nghiệp sẽ có thể tiết kiệm chi phí đáng kể nhờ các ưu đãi này, từ đó đầu tư vào cơ sở hạ tầng, máy móc và nhân lực để nâng cao năng suất và hiệu quả sản xuất.
Ví dụ: Nhà nước đã áp dụng nhiều chính sách miễn, giảm thuế cho các doanh nghiệp nhằm giảm bớt gánh nặng tài chính. Ví dụ, giảm thuế thu nhập doanh nghiệp cho một số ngành nghề chịu ảnh hưởng lớn, miễn giảm thuế giá trị gia tăng (VAT) cho các mặt hàng thiết yếu hoặc ngành dịch vụ. Chính sách gia hạn thời gian nộp thuế và các khoản phí, nhằm giúp các doanh nghiệp duy trì dòng tiền và vượt qua giai đoạn khó khăn. Điều này áp dụng cho cả tiền thuê đất, đặc biệt là trong trường hợp các doanh nghiệp gặp khó khăn trong sản xuất và kinh doanh.
3.2. Hỗ trợ giảm chi phí nguyên liệu, vật tư đầu vào phục vụ sản xuất nông nghiệp
Nông nghiệp luôn là lĩnh vực đóng vai trò nền tảng trong nền kinh tế quốc gia, và để thúc đẩy sản xuất trong lĩnh vực này, Chính phủ đặc biệt chú trọng đến việc giảm chi phí đầu vào cho nông nghiệp. Điều này bao gồm các loại nguyên liệu thiết yếu như phân bón, thuốc trừ sâu, thức ăn gia súc, giống cây trồng và vật liệu canh tác khác. Chính phủ đang nỗ lực nghiên cứu các biện pháp cụ thể nhằm giảm thuế nhập khẩu đối với các loại nguyên liệu nông nghiệp, đồng thời hỗ trợ cước vận chuyển để giảm giá thành cho các doanh nghiệp nông nghiệp.
Bên cạnh đó, các chương trình hỗ trợ tín dụng với lãi suất ưu đãi cũng được triển khai để tạo điều kiện cho các doanh nghiệp nông nghiệp có thể vay vốn dễ dàng hơn, qua đó có đủ khả năng mua sắm vật tư đầu vào chất lượng và mở rộng quy mô sản xuất. Điều này sẽ góp phần nâng cao năng suất và chất lượng sản phẩm nông nghiệp, giúp nông sản Việt Nam có sức cạnh tranh lớn hơn trên thị trường trong nước và quốc tế.
3.3. Tháo gỡ khó khăn về quản lý chi phí, định mức xây dựng cho doanh nghiệp
Trong lĩnh vực xây dựng, chi phí và định mức thường là các yếu tố rất khó dự đoán và quản lý, ảnh hưởng không nhỏ đến hiệu quả kinh doanh của doanh nghiệp. Chính phủ cam kết sẽ rà soát và điều chỉnh các quy định về quản lý chi phí và định mức trong lĩnh vực xây dựng để giúp doanh nghiệp dễ dàng hơn trong việc lập dự toán và kiểm soát chi phí. Điều này nhằm giảm bớt gánh nặng tuân thủ về pháp lý, đồng thời giảm chi phí liên quan đến việc tuân thủ các quy định hiện hành.
Các quy định về định mức, giá vật liệu xây dựng và phí tư vấn sẽ được xem xét lại, tạo điều kiện để doanh nghiệp có thể quản lý chi phí hiệu quả hơn, giảm rủi ro về tăng giá và các biến động về chi phí trong quá trình triển khai dự án. Nhờ đó, doanh nghiệp xây dựng sẽ tăng khả năng hoàn thành dự án đúng tiến độ, đồng thời tạo ra các sản phẩm có giá trị cao, đáp ứng nhu cầu của thị trường.
Ví dụ: Nhà nước đang xem xét và điều chỉnh lại các quy định liên quan đến quản lý chi phí và định mức xây dựng, nhằm tạo điều kiện thuận lợi hơn cho các doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực xây dựng và hạ tầng.
Chính phủ chỉ đạo các cơ quan chức năng rà soát, đơn giản hóa hoặc loại bỏ các thủ tục hành chính rườm rà, đặc biệt là những quy định không còn phù hợp với tình hình kinh tế thực tế, giúp giảm gánh nặng chi phí quản lý cho doanh nghiệp.
3.4. Nghiên cứu đề xuất sửa đổi cơ cấu biểu giá bán lẻ điện
Chi phí năng lượng luôn chiếm một phần lớn trong chi phí sản xuất của các doanh nghiệp, đặc biệt là các ngành công nghiệp chế biến, sản xuất nặng, và doanh nghiệp sử dụng nhiều năng lượng. Chính vì vậy, Chính phủ đã đưa ra chính sách nghiên cứu và đề xuất cơ cấu lại biểu giá bán lẻ điện theo hướng giảm chi phí năng lượng cho các doanh nghiệp. Việc nghiên cứu điều chỉnh biểu giá này nhằm tạo ra một cơ cấu giá hợp lý hơn, giúp giảm chi phí đầu vào cho các ngành sản xuất và công nghiệp, qua đó tăng cường tính cạnh tranh của sản phẩm.
Cụ thể, các phương án về biểu giá điện có thể sẽ phân chia cụ thể hơn theo các ngành, thời gian sử dụng và quy mô tiêu thụ điện của từng doanh nghiệp. Nhờ đó, các doanh nghiệp có thể chủ động lên kế hoạch và điều chỉnh hoạt động sản xuất theo các khung giờ điện giá thấp, giảm thiểu chi phí vận hành mà vẫn đảm bảo năng suất.
3.5. Tập trung vốn tín dụng phục vụ cho hoạt động sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp
Nghị quyết cũng tập trung vào việc thúc đẩy nguồn tín dụng hỗ trợ cho các doanh nghiệp trong thời điểm hiện tại. Các ngân hàng sẽ ưu tiên nguồn vốn tín dụng cho các doanh nghiệp đang hoạt động trong lĩnh vực sản xuất, chế biến, và xuất khẩu.
Chính sách này nhằm tăng khả năng tiếp cận vốn với lãi suất ưu đãi, giúp doanh nghiệp có thêm nguồn lực tài chính để phục hồi và phát triển sau thời gian khó khăn. Ngân hàng Nhà nước sẽ điều hành linh hoạt chính sách tiền tệ, đảm bảo cân đối giữa việc hỗ trợ doanh nghiệp và kiểm soát lạm phát, đồng thời khuyến khích các tổ chức tín dụng tham gia vào chương trình hỗ trợ này. Việc này không chỉ giúp doanh nghiệp duy trì hoạt động sản xuất ổn định mà còn mở ra cơ hội tăng trưởng thông qua việc mở rộng thị trường, đầu tư vào công nghệ, và cải tiến sản phẩm.
Ví dụ: Các chính sách của Nhà nước yêu cầu hệ thống ngân hàng tập trung cung cấp tín dụng với lãi suất ưu đãi cho các doanh nghiệp, đặc biệt là những lĩnh vực then chốt như nông nghiệp, xuất khẩu, công nghiệp hỗ trợ, và doanh nghiệp nhỏ và vừa.
Hỗ trợ vay vốn được triển khai với điều kiện linh hoạt hơn, như giảm các thủ tục phức tạp và nới lỏng điều kiện thế chấp, nhằm đảm bảo các doanh nghiệp dễ dàng tiếp cận nguồn vốn để duy trì và mở rộng sản xuất. Các gói tín dụng ưu đãi được thiết lập để khuyến khích sự tăng trưởng sản xuất, giảm thiểu gián đoạn chuỗi cung ứng, và hỗ trợ các doanh nghiệp phục hồi nhanh chóng sau giai đoạn khó khăn.
3.6. Xây dựng phương án giảm tiền sử dụng nước cho các doanh nghiệp trên địa bàn
Với các doanh nghiệp cần sử dụng lượng nước lớn trong sản xuất, đặc biệt là trong các ngành chế biến thực phẩm, sản xuất công nghiệp và nông nghiệp, chi phí sử dụng nước cũng là một gánh nặng. Do đó, Chính phủ đang xây dựng các phương án giảm phí sử dụng nước, tạo điều kiện để doanh nghiệp tiết kiệm chi phí vận hành.
Chính sách này sẽ đặc biệt hữu ích đối với các doanh nghiệp hoạt động trong những lĩnh vực cần sử dụng nước nhiều, ví dụ như ngành chế biến thủy sản, sản xuất đồ uống và công nghiệp hóa chất. Các doanh nghiệp có thể sử dụng phần chi phí tiết kiệm được để đầu tư vào các công nghệ tiết kiệm nước, cải thiện quy trình sản xuất và hướng tới sản xuất bền vững, giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường.
Nghị quyết 58/NQ-CP là một động lực quan trọng giúp doanh nghiệp Việt Nam đối mặt với những thách thức hiện tại và chuẩn bị cho giai đoạn phát triển dài hạn, bền vững. Các chính sách này không chỉ hỗ trợ về mặt tài chính, mà còn mở ra các giải pháp về cơ cấu chi phí, quản lý chi phí và hỗ trợ vốn, giúp doanh nghiệp tự tin phát triển, thích ứng với thị trường toàn cầu, và nâng cao khả năng cạnh tranh trong khu vực cũng như trên thế giới.
>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm bài viết về Danh mục các doanh nghiệp có vốn góp của nhà nước
4. Vai trò của Nhà nước đối với các doanh nghiệp
Nhà nước đóng vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ, định hướng và giám sát hoạt động của các doanh nghiệp. Để tạo ra một môi trường kinh doanh lành mạnh, bình đẳng và phát triển bền vững, Nhà nước can thiệp thông qua các chính sách, luật pháp và các chương trình hỗ trợ khác nhau. Vai trò của Nhà nước đối với các doanh nghiệp thể hiện rõ ở các khía cạnh sau:
4.1. Tạo lập và duy trì môi trường kinh doanh thuận lợi
Nhà nước có trách nhiệm xây dựng và ban hành các quy định pháp luật để bảo vệ quyền lợi của doanh nghiệp và người lao động, đồng thời thúc đẩy sự cạnh tranh lành mạnh trên thị trường.
Các chính sách về thuế, hải quan, tài chính và lao động được thiết lập với mục tiêu giảm thiểu rào cản cho doanh nghiệp, giúp họ dễ dàng tham gia vào hoạt động sản xuất và thương mại. Nhà nước cũng đầu tư vào cơ sở hạ tầng như giao thông, điện, nước và viễn thông, cung cấp các điều kiện thiết yếu để doanh nghiệp hoạt động hiệu quả. Nhờ đó, các doanh nghiệp có thể an tâm phát triển và mở rộng thị trường trong nước lẫn quốc tế.
4.2. Hỗ trợ phát triển và thúc đẩy sự đổi mới
Nhà nước đóng vai trò khuyến khích doanh nghiệp đổi mới và sáng tạo thông qua các chương trình hỗ trợ nghiên cứu, phát triển công nghệ và nâng cao năng lực sản xuất. Bằng cách cung cấp các khoản tài trợ, ưu đãi thuế và các nguồn lực khác cho các dự án nghiên cứu và phát triển.
Nhà nước giúp doanh nghiệp tiết kiệm chi phí đầu tư ban đầu, từ đó tạo điều kiện cho các doanh nghiệp mạnh dạn thử nghiệm công nghệ mới, ứng dụng kỹ thuật tiên tiến vào sản xuất và dịch vụ. Điều này không chỉ giúp doanh nghiệp nâng cao năng suất, chất lượng sản phẩm mà còn đóng góp vào sự tiến bộ khoa học, công nghệ của quốc gia.
4.3. Điều tiết và giám sát hoạt động kinh doanh
Nhà nước giữ vai trò điều tiết thị trường, đảm bảo hoạt động kinh doanh diễn ra công bằng, minh bạch và tuân thủ đúng quy định pháp luật. Thông qua các cơ quan chức năng, Nhà nước kiểm soát chất lượng sản phẩm, quy trình sản xuất, và các tiêu chuẩn về an toàn, bảo vệ môi trường để ngăn chặn những hành vi cạnh tranh không lành mạnh, bảo vệ lợi ích của người tiêu dùng và của cộng đồng.
Chính sách kiểm soát này còn giúp phòng ngừa các nguy cơ độc quyền, thao túng giá cả, đồng thời bảo vệ quyền lợi của các doanh nghiệp nhỏ và vừa trước các doanh nghiệp lớn, giúp các doanh nghiệp cạnh tranh công bằng.
4.4. Bảo vệ và hỗ trợ các doanh nghiệp trong thời kỳ khó khăn
Trong những giai đoạn khủng hoảng, như suy thoái kinh tế hay đại dịch, Nhà nước đóng vai trò chủ động hỗ trợ doanh nghiệp vượt qua khó khăn thông qua các gói cứu trợ kinh tế, chính sách giảm thuế và các chương trình tín dụng ưu đãi. Những biện pháp này giúp doanh nghiệp duy trì hoạt động, bảo vệ công ăn việc làm cho người lao động, đồng thời bảo vệ nền kinh tế khỏi suy giảm trầm trọng. Nhà nước cũng có thể đẩy mạnh xuất khẩu, mở rộng thị trường quốc tế cho sản phẩm trong nước, từ đó tăng cơ hội tiếp cận thị trường mới cho doanh nghiệp.
>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm bài viết về Vai trò của Nhà nước trong nền kinh tế thị trường
4.5. Định hướng phát triển và thúc đẩy các ngành nghề chiến lược
Nhà nước có trách nhiệm xác định các ngành nghề chiến lược, quan trọng đối với sự phát triển lâu dài của đất nước, từ đó định hướng và đầu tư phát triển. Các lĩnh vực như công nghiệp nặng, công nghệ thông tin, nông nghiệp công nghệ cao và năng lượng tái tạo được Nhà nước ưu tiên, nhằm tạo động lực cho tăng trưởng kinh tế bền vững.
Các chính sách ưu đãi về vốn, đất đai và thuế cho các ngành này giúp thu hút đầu tư, đồng thời tăng cường năng lực sản xuất trong nước và giảm phụ thuộc vào nguồn cung nước ngoài.
4.6. Xây dựng và phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao
Nhà nước giữ vai trò quan trọng trong việc đầu tư phát triển nguồn nhân lực để đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của doanh nghiệp. Thông qua các chương trình giáo dục, đào tạo nghề và hỗ trợ nâng cao kỹ năng, Nhà nước đảm bảo cung cấp lực lượng lao động có trình độ, kỹ năng phù hợp với yêu cầu của thị trường lao động hiện đại. Việc này không chỉ nâng cao hiệu quả sản xuất cho doanh nghiệp mà còn giúp duy trì tính cạnh tranh của quốc gia trên trường quốc tế.
4.7. Hỗ trợ doanh nghiệp hội nhập quốc tế
Trong bối cảnh hội nhập toàn cầu, Nhà nước tạo điều kiện thuận lợi cho các doanh nghiệp tham gia vào thị trường quốc tế thông qua các hiệp định thương mại, các cam kết quốc tế và hoạt động xúc tiến thương mại.
Các hiệp định như FTA (Hiệp định Thương mại Tự do) giúp doanh nghiệp tiếp cận với thị trường lớn, hưởng ưu đãi thuế quan, đồng thời tận dụng được lợi thế từ mạng lưới sản xuất và phân phối toàn cầu. Nhà nước cũng hỗ trợ về pháp lý, thông tin thị trường và tư vấn kinh doanh quốc tế để giúp doanh nghiệp tránh rủi ro và nắm bắt cơ hội kinh doanh mới.
5. Một số câu hỏi thường gặp
Doanh nghiệp có thể nhận hỗ trợ nào để tăng cường xuất khẩu và mở rộng thị trường quốc tế?
Nhằm khuyến khích các doanh nghiệp mở rộng thị trường, Nhà nước có nhiều chương trình hỗ trợ xuất khẩu. Nhà nước cung cấp các báo cáo, dữ liệu thị trường quốc tế, hoặc tổ chức các buổi hội thảo, hội nghị để doanh nghiệp nắm bắt thông tin. Các doanh nghiệp xuất khẩu được Nhà nước hỗ trợ chi phí tham gia các hội chợ quốc tế để quảng bá sản phẩm và tiếp cận khách hàng tiềm năng. Các mặt hàng xuất khẩu, đặc biệt là các sản phẩm nông sản, công nghiệp chế biến, có thể nhận được các ưu đãi thuế hoặc miễn thuế để giảm giá thành, nâng cao năng lực cạnh tranh trên thị trường quốc tế.
Nhà nước hỗ trợ như thế nào để doanh nghiệp đầu tư vào đổi mới và ứng dụng công nghệ?
Để thúc đẩy doanh nghiệp đổi mới và ứng dụng công nghệ tiên tiến, Nhà nước có các biện pháp hỗ trợ cụ thể: Nhà nước hỗ trợ các khoản tài trợ, ưu đãi tín dụng và các gói vay ưu đãi cho các dự án nghiên cứu, phát triển sản phẩm, công nghệ mới. Các doanh nghiệp đầu tư vào các lĩnh vực công nghệ cao, sản xuất xanh, hoặc ứng dụng công nghệ vào quản lý và sản xuất có thể nhận được miễn, giảm thuế thu nhập doanh nghiệp trong thời gian dài. Nhà nước cung cấp các chương trình đào tạo chuyên sâu về kỹ thuật, công nghệ, đặc biệt là trong các lĩnh vực như trí tuệ nhân tạo, tự động hóa và công nghệ số.
Hy vọng qua bài viết, Công ty Luật ACC đã giúp quý khách hàng hiểu rõ hơn về Một số chính sách của nhà nước đối với doanh nghiệp. Đừng ngần ngại hãy liên hệ với Công ty Luật ACC nếu quý khách hàng có bất kỳ thắc mắc gì cần tư vấn giải quyết.
Nội dung bài viết:
Bình luận