Vốn điều lệ tiếng Hàn là gì?

Cùng tìm hiểu các từ vựng liên quan đến vốn điều lệ bằng tiếng Hàn nhé!

nhung-thuc-pham-bo-sung-sau-khi-quan-he-nen-dung-2023-11-14t150105284

Vốn điều lệ tiếng Hàn là gì?

1. Vốn điều lệ tiếng Hàn là gì?

Trong tiếng Hàn, vốn điều lệ được gọi là "자본금" (자본금, jabon-geum). Đây là tổng số vốn mà các cổ đông cam kết góp vào công ty khi thành lập. Vốn điều lệ là một trong những thông tin quan trọng nhất của công ty, được ghi nhận trong Điều lệ công ty.

Vốn điều lệ có vai trò quan trọng trong việc xác định quyền và nghĩa vụ của các cổ đông trong công ty. Cổ đông có số cổ phần nhiều hơn thì sẽ có nhiều quyền lợi hơn trong công ty, bao gồm cả quyền biểu quyết, quyền hưởng lợi nhuận, quyền ưu tiên mua cổ phần mới,...

Vốn điều lệ cũng là cơ sở để xác định mức vốn chủ sở hữu của công ty. Vốn chủ sở hữu là tổng số tài sản của công ty trừ đi tổng số nợ của công ty. Vốn chủ sở hữu là một chỉ tiêu quan trọng để đánh giá tình hình tài chính của công ty.

Trong tiếng Hàn, vốn điều lệ được sử dụng trong các trường hợp sau:

  • Khi thành lập công ty: Khi thành lập công ty, các cổ đông phải góp đủ vốn điều lệ theo quy định của pháp luật.
  • Khi thay đổi vốn điều lệ: Khi công ty thay đổi vốn điều lệ, phải thực hiện thủ tục đăng ký thay đổi vốn điều lệ với cơ quan đăng ký kinh doanh.
  • Khi phân chia lợi nhuận: Khi phân chia lợi nhuận, công ty phải phân chia cho các cổ đông theo tỷ lệ sở hữu cổ phần, căn cứ vào vốn điều lệ.
  • Khi thanh toán cổ phần: Khi cổ đông thanh toán cổ phần cho công ty, công ty phải ghi nhận số tiền đã nhận vào vốn điều lệ.

Ngoài ra, vốn điều lệ còn được sử dụng trong các văn bản, tài liệu khác của công ty, chẳng hạn như hợp đồng mua bán cổ phần, báo cáo tài chính,...

2. Từ vựng liên quan đến vốn điều lệ bằng tiếng Hàn

Dưới đây là một số từ vựng liên quan đến vốn điều lệ bằng tiếng Hàn:

  • 자본금 (jabon-geum): Vốn điều lệ
  • 주식 (jusik): Cổ phần
  • 주주 (juju): Cổ đông
  • 출자 (chulcha): Góp vốn
  • 납입 (naeip): Thanh toán
  • 변경 (byeolgang): Thay đổi
  • 분할 (bunhal): Chia tách
  • 합병 (hapbyeong): Sáp nhập

Ngoài ra, còn có một số từ vựng khác có liên quan đến vốn điều lệ, chẳng hạn như:

  • 자본금 규모 (jabon-geum mogi): Quy mô vốn điều lệ
  • 자본금 비율 (jabon-geum bilyul): Tỷ lệ vốn điều lệ
  • 자본금 조달 (jabon-geum chodal): Huy động vốn điều lệ
  • 자본금 감소 (jabon-geum gamje): Giảm vốn điều lệ
  • 자본금 증자 (jabon-geum jeongja): Tăng vốn điều lệ

Dưới đây là một số ví dụ về cách sử dụng các từ vựng này trong tiếng Hàn:

  • 자본금은 회사의 가장 중요한 정보입니다. (Jabon-geum-eun hoesa-ui gajang jeongyohan jeongbo-imnida.): Vốn điều lệ là thông tin quan trọng nhất của công ty.
  • 주식회사는 자본금을 납입하여 설립됩니다. (Jusig-hoesahoe-neun jabon-geum-eul naeip-haeseo seollipdoeyo.): Công ty cổ phần được thành lập bằng cách góp vốn điều lệ.
  • 주주들은 자본금에 따라 회사의 의사결정에 참여할 수 있습니다. (Juju-deul-neun jabon-geum-e daehan hoesa-ui uisa-jeong-gi-e chamdokhal su issumnida.): Cổ đông có thể tham gia vào quá trình ra quyết định của công ty dựa trên vốn điều lệ.

Nội dung bài viết:

    Hãy để lại thông tin để được tư vấn

    comment-blank-solid Bình luận

    084.696.7979 19003330 Báo giá Chat Zalo