1. Chính sách tài khóa mở rộng là gì?
Bành trướng chính trị trong tiếng Anh là expandist chính trị.
Chắc hẳn trong kinh tế học, khái niệm chính sách mở rộng đã rất quen thuộc, nó chính là một chính sách kinh tế vĩ mô nhằm thúc đẩy tăng trưởng kinh tế. Chính sách mở rộng có thể bao gồm chính sách tiền tệ hoặc chính sách tài khóa, hoặc kết hợp cả hai. Chính sách mở rộng là thước đo được kinh tế học Keynes sử dụng trong những thời kỳ đi xuống và suy thoái trong chu kỳ kinh doanh.
Mục tiêu cơ bản của chính sách mở rộng là thúc đẩy tổng cầu để bù đắp cho sự thiếu hụt của nhu cầu tư nhân. Mục tiêu này dựa trên ý tưởng rằng nguyên nhân chính của suy thoái kinh tế là thiếu tổng cầu.
Chính sách mở rộng được thực hiện để tăng đầu tư kinh doanh và chi tiêu của người tiêu dùng bằng cách bơm tiền vào nền kinh tế thông qua chi tiêu của chính phủ hoặc bằng cách tăng cho vay đối với doanh nghiệp và người tiêu dùng.
Vì vậy, nếu chúng ta xem xét điều này từ góc độ chính sách tài khóa, chính phủ đang áp dụng các chính sách mở rộng thông qua các công cụ tài khóa mang lại cho người dân nhiều tiền hơn. Tăng chi tiêu và cắt giảm thuế để tạo ra thâm hụt ngân sách có nghĩa là chính phủ bơm nhiều tiền vào nền kinh tế hơn là lấy ra.
Chính sách tài khóa mở rộng bao gồm cắt giảm thuế, thanh toán chuyển nhượng, giảm giá và tăng chi tiêu của chính phủ cho các dự án như cải thiện cơ sở hạ tầng.
Chính sách tiền tệ mở rộng được ngân hàng trung ương thực hiện bằng cách tăng cung tiền nhanh hơn bình thường hoặc hạ lãi suất ngắn hạn, thông qua nghiệp vụ thị trường mở, dự trữ bắt buộc và ấn định lãi suất. Nới lỏng định lượng cũng là một hình thức khác của chính sách tiền tệ mở rộng.
2. Đưa ra ví dụ cụ thể và phân tích:
Một ví dụ nổi bật về chính sách mở rộng là để đối phó với cuộc khủng hoảng tài chính năm 2008, các ngân hàng trung ương trên thế giới đã cắt giảm lãi suất xuống gần bằng 0 và thực hiện các chương trình chi tiêu kích thích lớn. .
Tại Hoa Kỳ, chính sách này bao gồm Đạo luật Phục hồi và Tái đầu tư, cũng như nhiều biện pháp nới lỏng định lượng của Cục Dự trữ Liên bang Hoa Kỳ. Các nhà hoạch định chính sách Hoa Kỳ đã chi và cho nền kinh tế Mỹ vay hàng nghìn tỷ đô la để hỗ trợ tổng cầu trong nước và kích thích hệ thống tài chính.
Gần đây hơn, giá dầu giảm từ năm 2014 đến quý 2 năm 2016 khiến nhiều nền kinh tế tăng trưởng chậm lại. Canada đã bị ảnh hưởng nặng nề trong nửa đầu năm 2016, với gần một phần ba nền kinh tế có hoạt động chính trong lĩnh vực năng lượng. Điều này khiến lợi nhuận ngân hàng giảm mạnh, khiến các ngân hàng Canada gặp rủi ro lớn.
Đáp lại, Canada đã áp dụng chính sách tiền tệ mở rộng bằng cách hạ lãi suất. Chính sách bành trướng nhằm thúc đẩy tăng trưởng kinh tế trong nước. Hơn nữa, chúng ta có thể thấy rằng chính sách này cũng đồng nghĩa với việc giảm tỷ lệ thu nhập lãi cho các ngân hàng Canada, làm giảm lợi nhuận của ngân hàng.
đề nghị từ
SÁCH ĐIỆN TỬ ĐẦU TƯ
Tải xuống miễn phí các tài liệu học tập phổ biến nhất năm 2022 TÌM HIỂU THÊM
3. Vai trò của chính sách tài khóa trong kinh tế vĩ mô:
Trong kinh tế vĩ mô, chính sách tài khóa có vai trò và ý nghĩa hết sức quan trọng, cụ thể như sau:
– Theo thông tin trên, chính sách tài khóa được biết đến là công cụ giúp chính phủ điều tiết nền kinh tế thông qua chi tiêu và chính sách tài khóa. Vì vậy, trong điều kiện bình thường, chính sách tài khóa được sử dụng để tác động đến tăng trưởng kinh tế. Khi nền kinh tế có dấu hiệu suy thoái hoặc phát triển quá mức, chính sách tài khóa trở thành công cụ được sử dụng để đưa nền kinh tế trở lại trạng thái cân bằng.
– Về mặt lý thuyết, chính sách tài khóa là công cụ khắc phục thất bại thị trường, phân bổ hiệu quả các nguồn lực trong nền kinh tế thông qua việc thực hiện chi tiêu công và chính sách tài khóa.
Như vậy, ta thấy chính sách tài khóa được xem như một công cụ để phân phối và phân phối lại tổng sản phẩm quốc dân. Loại công cụ này có mục tiêu chính trị là điều chỉnh việc phân phối thu nhập, cơ hội, tài sản hoặc rủi ro bắt nguồn từ thị trường. Nói cách khác, chính sách tài khóa nhằm tạo ổn định xã hội để tạo môi trường ổn định cho đầu tư và tăng trưởng.
Vì vậy, trong chính sách tài khóa, nó đóng vai trò cụ thể là công cụ điều tiết nền kinh tế của chính phủ thông qua chính sách thuế và mua sắm. Như trong điều kiện bình thường, chính sách tài khóa được sử dụng để tác động đến tăng trưởng kinh tế. Khi nền kinh tế phát triển quá mức hoặc suy thoái, nó là công cụ để đưa nền kinh tế về trạng thái cân bằng nhất. – Chính sách tài khóa dựa trên mục tiêu tăng trưởng và định hướng phát triển. Tăng trưởng (thu nhập), trực tiếp hoặc gián tiếp, là mục tiêu cuối cùng của chính sách tài khóa.
Tuy nhiên, bên cạnh đó, chính sách tài khóa cũng có một số hạn chế, cụ thể như sau:
– Độ trễ thời gian: Do đó, để nhận biết được diễn biến của tổng cầu, chính phủ cần có một khoảng thời gian để tổng hợp các số liệu đáng tin cậy về kinh tế vĩ mô cụ thể, có thể là: 6 tháng. Sau khi được công nhận, chính phủ cần có thời gian để đưa ra các quyết định chiến lược. Và khi chính sách được thực hiện, nó cũng cần có thời gian để hành động. Khi quyết định chính sách tài khóa, chính phủ luôn phải đối mặt với hai vấn đề cơ bản:
Chính phủ không biết mức độ tác động cụ thể của việc điều chỉnh chi tiêu đối với các biến kinh tế vĩ mô dự kiến.
Mặc dù có thể ước tính mức độ tác động, nhưng nó cũng chỉ dựa trên dữ liệu lịch sử. Kết quả là, các chính sách tài khóa không đạt được kỳ vọng.
– Vì vậy, nếu một nền kinh tế đang suy thoái, nghĩa là sản lượng thực tế thấp hơn nhiều so với sản lượng tiềm năng và tỷ lệ thất nghiệp cao, thâm hụt ngân sách thường lớn. Lúc này, việc tăng chi tiêu chính phủ sẽ làm tăng bội chi ngân sách, không chỉ dẫn đến nguy cơ lạm phát cao hơn mà còn làm tăng nợ công. Từ đó gây ra những tác động xấu đến ổn định kinh tế vĩ mô.

Nội dung bài viết:
Bình luận