Ưu và nhược điểm của hành chính công truyền thống

1.Hoàn cảnh ra đời của lý luận hành chính công truyền thống 

 

 Cả ở phương Đông và phương Tây, những tư tưởng về quản lý hành chính đều rất sớm hình thành. Chẳng hạn, từ thời Cổ đại, tư tưởng  quản lý hành chính  được gợi mở trong  “Nhà nước lý tưởng” của Platon hay “Chính trị học” của Aristotle... Cho đến thời  cận đại, tư tưởng  quản lý hành chính được thể hiện trong tác phẩm “Tinh thần pháp luật” của Ch.S. Montesquieu, “Bàn về khế ước xã hội” của J.J. Roussologie, tuy nhiên, nó vẫn chưa trở thành một hệ tư tưởng độc lập. Cho đến cuối thế kỷ 19, quản lý hành chính  trở thành một ngành khoa học độc lập và hình thành  hệ thống lý luận, lý luận hoàn chỉnh mang tính tương đối. Với tư cách là một khoa học độc lập, khoa học quản lý hành chính ra đời trong hoàn cảnh sau: 

 

 Thứ nhất, chủ nghĩa tư bản đang chuyển từ cạnh tranh tự do  sang chủ nghĩa tư bản độc quyền.  

 Trong xã hội chiếm hữu nô lệ và  phong kiến, sức sản xuất của xã hội chưa cao, sản xuất xã hội và quan hệ xã hội tương đối đơn giản nên các vấn đề về nhà nước và xã hội chưa quá phức tạp, quản lý hành chính chưa trở thành một khoa học độc lập. Trong những ngày đầu của chủ nghĩa tư bản, với việc nhấn mạnh đến thị trường tự do,  chức năng “người gác đêm”, bảo vệ quyền sở hữu cá nhân, duy trì trật tự xã hội và bảo vệ quốc gia  khỏi sự xâm lược  của ngoại bang, quản lý hành chính với tư cách là một khoa học độc lập  chưa ra đời. Cuối thế kỷ 19, chủ nghĩa tư bản tự do cạnh tranh chuyển sang chủ nghĩa tư bản độc quyền. Trong thời kỳ này, không chỉ lực lượng sản xuất xã hội phát triển mà cơ cấu kinh tế - xã hội cũng thay đổi nhanh chóng, đặt ra những yêu cầu mới đối với hoạt động quản lý hành chính của nhà nước; nhưng các mối quan hệ xã hội cũng ngày càng phức tạp,  nhiều vấn đề xã hội xuất hiện, các mâu thuẫn, tranh chấp xã hội trở nên phổ biến hơn. Để giải quyết các vấn đề và mâu thuẫn xã hội, giữ vững ổn định và thúc đẩy xã hội phát triển, nhà nước bắt đầu chuyển từ trạng thái thụ động,  vai trò “người gác đêm” sang trạng thái can thiệp  tích cực vào đời sống xã hội. Trong bối cảnh đó, hoạt động quản lý hành chính ngày càng quan trọng, trong khi các phương pháp quản lý hành chính vốn có  không còn thích ứng và thích ứng với đòi hỏi của thực tế mới, đòi hỏi  phải có một bộ môn khoa học làm cơ sở lý luận cho hoạt động quản lý hành chính, từ đó giúp cho nền hành chính nhà nước thực hiện tốt hơn chức năng, nhiệm vụ của mình. Trong bối cảnh đó, khoa học về hành chính công ra đời.  

 Thứ hai, sự ra đời và phát triển của phong trào khoa học quản lý. 

 Sự phát triển của khoa học quản lý  cuối thế kỷ 19 đầu thế kỷ 20 đóng vai trò quan trọng đối với sự hình thành và phát triển của khoa học hành chính công. Vào cuối thế kỷ 19, sự phát triển công nghiệp của các nước tư bản đứng trước nhiều thách thức mới, đặc biệt là những vấn đề liên quan đến quản lý kinh doanh, giải quyết các mối quan hệ giữa ông chủ và nhân viên trong các công ty công nghiệp... Những mâu thuẫn và vấn đề đó đòi hỏi  phải xây dựng thể chế quản lý và phương thức quản lý thích ứng với sự phát triển nhanh chóng của nền sản xuất quy mô lớn. Chính yêu cầu  lịch sử này đã kích thích sự phát triển của các lý thuyết quản lý ở các nước tư bản chủ nghĩa. F.W.Taylor là người  đầu tiên góp phần khai sinh khoa học quản lý ở các nước phương Tây. Lý thuyết khoa học về quản lý  của Taylor chủ yếu là tìm kiếm các giải pháp nâng cao hiệu quả công việc trong các xí nghiệp công nghiệp. Theo ông, để nâng cao hiệu quả lao động trong  doanh nghiệp công nghiệp cần  thực hiện “quản lý  khoa học”, cải thiện mối quan hệ giữa người quản lý và người dưới quyền. Nếu lý luận khoa học về quản lý hướng tới phục vụ hoạt động của các công ty thì nó cũng đưa ra một số ý kiến ​​cho việc cải cách quản lý hành chính của Nhà nước. Sau phong trào quản lý  khoa học, một số nhà khoa học nghiên cứu về hành chính công  bắt đầu coi trọng nghiên cứu các phương pháp quản lý khoa học để nâng cao hiệu quả quản lý. Ví dụ, D. Trong khi áp dụng lý thuyết quản lý  khoa học để nghiên cứu  hành chính công. Vì vậy, sự ra đời của phong trào khoa học quản lý  đã thúc đẩy sự hình thành và phát triển của khoa học hành chính công. 

  Thứ ba, sự phát triển của khoa học chính trị  và những kinh nghiệm rút ra từ thực tiễn  hành chính. 

 Khoa học chính trị  là nguồn  lý luận trực tiếp của khoa học hành chính công. Trước khi khoa học hành chính  ra đời, các nội dung  liên quan của hành chính công đã được khoa học chính trị  đề cập và nghiên cứu. Sự phát triển của khoa học chính trị  là một nhân tố quan trọng tạo điều kiện thuận lợi cho sự ra đời và phát triển của khoa học hành chính công. Đến cuối thế kỷ 19, đầu thế kỷ 20, cùng với chủ nghĩa tư bản độc quyền và sự xuất hiện những biến đổi lớn trong các quan hệ kinh tế - xã hội, khoa học chính trị  ở phương Tây cũng có bước phát triển mới. Trong đó,  nhiều nhà khoa học  xuất phát từ quan điểm  chính trị học  nghiên cứu chức năng của hành chính nhà nước. 

 Ngoài ra, từ thực tiễn  của mình, cơ quan hành chính nhà nước đã rút ra những kinh nghiệm quan trọng. Nền hành chính công không chỉ tích lũy  kinh nghiệm quản lý phong phú mà còn hình thành một thể chế quản lý hành chính  hiệu quả. Tất cả những điều này có ý nghĩa quan trọng đối với sự ra đời và phát triển của khoa học về hành chính công. Vì vậy, sự phát triển của khoa học chính trị  và những kinh nghiệm được đúc kết  trong thực tiễn  hành chính cũng là những tiền đề quan trọng góp phần hình thành  khoa học về hành chính công. Năm 1887, tạp chí Khoa học chính trị  đăng bài  “Nghiên cứu hành chính” của Thomas Woodrow Wilson (1856-1924). Bài báo này đánh dấu sự ra đời của khoa học hành chính công. Sau đó, Frank J. Goodnow (1859 - 1939), Max Weber (1864 - 1920), Frederick W. Taylor, Henri Fayol, D. While, F. Willoughby, L. Gulick và L. Urwick với những đóng góp của mình đã giúp xây dựng  hệ thống lý luận về hành chính công truyền thống

  2. Cơ sở lý luận về hành chính công truyền thống 

 

 Hiện nay, nhiều nhà khoa học cho rằng cơ sở lý luận về hành chính công truyền thống được T.W. Lý thuyết  tổ chức hành chính lý tưởng của Wilson và Max Weber. Trong cuốn “Hành chính học”, T. W. Wilson đã đề cập đến nhiều vấn đề khác nhau, trong đó chủ yếu là: 1) phân tích nhu cầu hình thành khoa học về hành chính công; 2) làm rõ mối quan hệ và sự phân biệt giữa chính trị và hành chính; 3) nêu mục đích của khoa học hành chính công.  Năm 1900, Frank J. Goodnow (1859 - 1939) xuất bản tác phẩm "Chính trị và hành chính" làm rõ hơn  mối quan hệ giữa chính trị và hành chính. Dựa trên di sản tư tưởng của TW Wilson về sự tách biệt giữa chính trị và hành chính, FJ Goodnow đã làm rõ hơn sự khác biệt chức năng giữa chính trị và hành chính. Đồng thời, ông cho rằng, trong mọi thể chế nhà nước đều có hai chức năng chủ yếu của nhà nước là thể hiện ý chí của nhà nước và thực hiện ý chí của nhà nước. Theo đó, chính trị là sự thể hiện ý chí của nhà nước và hành chính là việc thực hiện ý chí của nhà nước. Chính trị chủ yếu liên quan đến việc hoạch định chính sách, trong khi chính quyền liên quan đến việc thực hiện các chính sách do cơ quan lập pháp đặt ra. Tuy nhiên, theo Người, chính trị và hành chính không thể tách rời tuyệt đối mà cả hai đều phụ thuộc vào nhau, gắn bó chặt chẽ với nhau. Không có sự thể hiện ý chí của nhà nước thì không thể nói đến việc thực hiện ý chí của nhà nước; Không có sự thực hiện ý chí của Nhà nước thì sự thể hiện ý chí của Nhà nước  không thể tạo ra kết quả cụ thể. Quá trình hoạt động của nhà nước là sự thống nhất giữa hoạch định và thực hiện chính sách, cũng  là sự thống nhất giữa chính trị và hành chính. FJ Goodnow đã thảo luận  các cách để đảm bảo  kiểm soát chính trị thích hợp  đối với chính quyền. Như vậy,  Wilson và Goodnow đều nhấn mạnh sự khác biệt giữa chính trị và hành chính, nhiệm vụ và sứ mệnh của quản lý hành chính là thực thi chính sách một cách hiệu quả. Tuy nhiên, bộ máy hành chính  cần thiết lập mô hình cơ cấu tổ chức  như thế nào và vận hành theo  nguyên tắc nào để  thực thi chính sách hiệu quả  thì  hai ông không đề cập. 

 Max Weber (1864 - 1920) là  nhà khoa học nổi tiếng người Đức. Trong lĩnh vực khoa học hành chính, đóng góp quan trọng nhất của ông là đề xuất  mô hình tổ chức hành chính lý tưởng (hay còn gọi là mô hình bộ máy quan liêu), tạo cơ sở lý luận cho việc thành lập  tổ chức hành chính nhằm thực hiện  hiệu quả chính sách, pháp luật. Mô hình tổ chức này có các đặc điểm: phân công lao động và chuyên môn hóa theo chức năng; chế độ cấp bậc; chính quy; phi nhân  hóa; kỹ thuật hóa; phân biệt công  tư và trao đổi  văn bản (sẽ  phân tích ở phần 3 dưới đây). 

 T.W. Wilson, F.J. Goodnow, và Max Weber đã có những đóng góp quan trọng cho sự ra đời của hành chính công truyền thống. Nếu T.W. Wilson và F.J. Goodnow là những người có vai trò chỉ ra sự khác biệt giữa chính trị và hành chính, chủ trương tách hành chính ra khỏi chính trị để nghiên cứu quản trị như một lĩnh vực khoa học độc lập, thì Max Weber, với tư cách là một nhà chiến thuật,  có vai trò đề xuất  mô hình tổ chức hành chính lý tưởng nhằm hiện thực hóa nguyên tắc: “hiệu quả là  trên hết giá trị”. Ngoài ba nhà nghiên cứu kể trên, Frederick W. Taylor, Henri Fayol, D. While, F. Willoughby, L. Gulick, L. Urwick cũng  có những đóng góp quan trọng trong việc xây dựng  hệ thống lý luận toàn diện về hành chính công truyền thống.

  3. Đặc điểm của hành chính công truyền thống 

 

 Cho đến nay, nhiều  học giả đã nhấn mạnh các đặc điểm của hành chính công truyền thống. Có thể tóm tắt ở các khía cạnh sau: 

 

 Thứ nhất, coi hiệu quả kinh tế là mục tiêu duy nhất và lớn nhất.  

 Các nhà khoa học thường  chia hiệu quả thành hai loại: hiệu quả kỹ thuật và hiệu quả xã hội. Hiệu quả mà hành chính công truyền thống nhấn mạnh là hiệu quả kỹ thuật, tức là dựa trên khoản đầu tư nhỏ nhất để thu được lợi nhuận lớn nhất. Trong nền hành chính công truyền thống, chức năng của tổ chức và  phát huy hiệu quả của nó là vấn đề trung tâm. Ưu điểm của mô hình tổ chức quản trị của Max Weber  là  khắc phục được tối đa  yếu tố cảm tính, tùy tiện, kinh nghiệm trong quản lý, từ đó đạt được hiệu quả mục tiêu  của tổ chức. Theo  Max Weber, mô hình tổ chức hành chính lý tưởng “là hiện thân của hiệu quả, hợp lý, trật tự và chuyên nghiệp”; “mô hình tổ chức hành chính lý tưởng  là hợp lý  và hiệu quả”(1). T.W. Wilson cho rằng: “Mục tiêu của nghiên cứu hành chính  là  tối đa hóa hiệu quả quản trị”(2). Vì vậy, việc thực hiện  tách bạch giữa chính trị và hành chính cũng như thiết kế tổ chức hành chính nhà nước theo mô hình tổ chức hành chính lý tưởng của Max Weber  nhằm  đảm bảo hiệu quả quản trị. Gulick cho rằng: “Trong khoa học hành chính, hiệu quả là điều tốt cơ bản”(3). Cần thấy rằng cách hành chính công truyền thống theo đuổi các giá trị hiệu quả là đúng, nhưng chưa đủ. Bởi, như các lý thuyết về hành chính công hiện đại sau này đã chỉ ra, bên cạnh các giá trị hiệu quả, hành chính công còn phải quan tâm đến các giá trị như dân chủ,  trách nhiệm giải trình, đại diện và công bằng xã hội... 

  Thứ hai, tính trực tuyến  là đặc trưng cơ bản của tổ chức bộ máy  hành chính công truyền thống. 

  Đặc điểm của cơ cấu tổ chức hành chính tuy có một số khác biệt  giữa các quốc gia nhưng do được thiết lập  trên cơ sở mô hình tổ chức hành chính lý tưởng của Max Weber nên đặc trưng cơ bản  của  cơ cấu tổ chức hành chính công truyền thống vẫn là phương thức chức năng tuyến. Nhìn chung, mô hình hành chính chức năng trực tuyến có ưu điểm là đảm bảo tính liên tục, có lợi cho việc nâng cao hiệu quả quản trị; nhưng khuyết điểm và hạn chế lớn nhất là tính cứng nhắc, khó thích nghi với sự thay đổi của môi trường. Đặc điểm cơ cấu tổ chức của nền hành chính công truyền thống có những đặc điểm chủ yếu sau: 

 images?q=tbn:ANd9GcTx3DZ2ZnwEZCUCzA_1GayEx6t8A7bfidqhCQ&usqp=CAU

 - Phân công lao động và chuyên môn hóa theo chức năng. Nghĩa là, theo chiều ngang, bộ máy hành chính và tổ chức  được phân chia thành các bộ phận chức năng khác nhau, các bộ phận của tổ chức được phân định rõ  quyền hạn và nhiệm vụ cụ thể. Ưu điểm của  phân công lao động và chuyên môn hóa theo chức năng là dễ phân định trách nhiệm, giảm bớt độ khó, phức tạp của công việc, tiết kiệm chi phí đào tạo, bồi dưỡng; Tuy nhiên, có một hạn chế là gây khó khăn nhất định cho việc điều phối, phối hợp hoạt động giữa các bộ phận chức năng khác nhau. Mặt khác, sự phân công lao động và chuyên môn hóa theo chức năng cũng dễ tạo ra sự đơn điệu trong công việc.  - Chế độ cấp độ. Tức là, theo chiều dọc, bộ máy hành chính và tổ chức  được phân chia thành nhiều cấp khác nhau, phân định rõ quan hệ cấp trên - cấp dưới, tương ứng với đó là quan hệ chỉ huy - cấp dưới. Ưu điểm của hệ thống thứ bậc là đảm bảo tính trật tự của cả bộ máy và tổ chức, đảm bảo việc thực hiện ý chí, mệnh lệnh của cấp trên. Nhưng hạn chế là, trong thiết bị dễ xuất hiện nhiều lớp làm chậm quá trình vận hành thông tin trong hệ thống, thậm chí xuất hiện tình trạng thông tin không chính xác; quyền lực dễ tập trung vào cấp trên, hạn chế tính năng động, chủ động, sáng tạo của cấp dưới; ngăn chặn việc  nhận  phản hồi từ cấp dưới; cấp dưới có xu hướng chịu trách nhiệm trước cấp trên, không quan tâm đến trách nhiệm trước đối tượng phục vụ trực tiếp. 

  - Tiêu chuẩn hóa. Điều này có nghĩa là tổ chức và hoạt động của bộ máy hành chính, tổ chức hành chính, mối quan hệ giữa các bộ phận trong tổ chức và hoạt động của từng thành viên  được điều chỉnh bởi một hệ thống pháp luật đầy đủ và rõ ràng. Điều này có ưu điểm là đảm bảo tính thống nhất về tổ chức và hoạt động của bộ máy hành chính,  ngăn ngừa được các hiện tượng tùy tiện, tiêu cực, tham nhũng...; nhưng nhược điểm là dễ sinh ra bệnh hình thức, nặng về “quy trình”, với “thủ tục” gây bức xúc cho nhân dân. 

  - Cá nhân  hóa. Tức là các thành viên của tổ chức hành chính phải chấp hành nghiêm chỉnh, đầy đủ các quy định của pháp luật cũng như  nội quy của tổ chức; không  lạm  quyền, không để tình cảm cá nhân ảnh hưởng đến việc lựa chọn đường lối, hoạt động của tổ chức; Mọi thành viên của tổ chức  phải thực hiện nhiệm vụ của mình theo quy định của pháp luật và điều lệ của tổ chức để đảm bảo đạt được các mục tiêu của tổ chức. Các hoạt động, trao đổi công việc giữa các bộ phận trong tổ chức  phải dựa trên cơ sở nội quy  của tổ chức bằng văn bản. Điều này có ưu điểm là đảm bảo tính chặt chẽ, tránh hiện tượng tùy tiện, vô kỷ luật trong công việc. Tuy nhiên, cũng có một hạn chế là cản trở việc hình thành bầu không khí tích cực trong tổ chức, dễ làm nảy sinh hiện tượng “vô cảm” và tác phong quan liêu. 

  - Kỹ thuật hóa. Đó là, nhân sự tổ chức hành chính  phải được trang bị kiến ​​thức, kỹ năng chuyên môn; căn cứ  chuyên môn, năng lực nghiệp vụ của từng thành viên để  bố trí, sắp xếp công việc; đồng thời, hiệu quả công việc và thâm niên  của nhân viên hành chính là cơ sở để thăng tiến và tăng lương. Đó là phát huy tính tích cực trong công việc của mọi người cũng như đảm bảo  hiệu quả  tổ chức tốt hơn. Đặc điểm này có ưu điểm là bảo đảm tính khoa học, hiệu quả của hoạt động công vụ; tuy nhiên, dễ có xu hướng tuyệt đối hóa vai trò của các chuyên gia, cán bộ trong bộ máy hành chính, coi thường sự tham gia của người dân;  hiện tượng “thách thức hành chính”. Sự chi phối của “kỹ trị” không có lợi cho  dân chủ hóa chính sách, các phương án chính sách do đội ngũ tư vấn đề xuất nhiều khi chưa đáp ứng được nhu cầu, mong muốn của người dân và xã hội. 

  - Sự phân biệt giữa công và tư. Trong tổ chức hành chính có sự tách bạch giữa công và tư; Các thành viên của tổ chức không được chiếm hữu tài sản và nguồn lực công cộng và thực hiện  tách biệt hoàn toàn  tài sản  cơ quan khỏi tài sản  tư nhân(4). Điều đó cũng có nghĩa là các thành viên của tổ chức không được lạm dụng quyền lực công để tư lợi và không được tham nhũng.  - Trao đổi văn bản, công văn. Trong tổ chức hành chính, việc  thi hành công vụ  phải căn cứ vào công văn, việc  thi hành mệnh lệnh, quyết định, quy định cũng căn cứ vào công văn. Các tài liệu này phải được lưu trữ đầy đủ và theo các quy tắc nhất định. Điều này có ưu điểm là đảm bảo tiêu chuẩn hóa công việc, có lợi cho việc tích lũy kinh nghiệm; nhưng hạn chế là sự chậm trễ trong liên lạc và chia sẻ thông tin. 

  Thứ ba, đặc điểm của mô hình chính trị. Mô hình chính trị của hành chính công truyền thống là "mô hình hợp lý". Trình tự  mô hình chính sách hợp lý như sau: đầu tiên, một chuyên gia (hoặc một nhóm cố vấn trong bộ máy) thực hiện phân tích một vấn đề công, xác định mục tiêu và đề xuất các phương án chính sách khác nhau, sau đó một quan chức chính phủ (hoặc nhà hoạch định chính sách)  đánh giá phương án chính sách và đưa ra lựa chọn cuối cùng cho phương án chính sách đó. Mô hình chính sách này có ưu điểm là thiết lập được khung  và các giai đoạn của hoạt động thiết kế chính sách, nhưng hạn chế của nó là tính khép kín và thiếu sự tham gia của người dân. Đặc biệt, việc tuyệt đối hóa vai trò của các chuyên gia trong bộ máy dễ dẫn đến tính “kỹ trị” trong hoạch định chính sách; nhấn mạnh “việc hoạch định chính sách” khiến chính sách  ban hành  khó đáp ứng được nhu cầu và mong muốn của xã hội, ảnh hưởng tiêu cực đến việc thực hiện chính sách và dễ tạo ra  xung đột giữa “tri thức  chuyên gia” và “tri thức địa phương”. 

  Thứ tư, ở mức độ “mở” của nền hành chính nhà nước. Đối với David H. Rosenbloom, cần phải kết hợp  ba cách tiếp cận: quản lý, chính trị và pháp luật để  giải thích bản chất của hành chính công. Tuy nhiên, hành chính công truyền thống chủ yếu nghiên cứu các vấn đề bên trong và các mối quan hệ bên trong của bộ máy hành chính (chức năng hành chính, nguyên tắc tổ chức và hoạt động của các tổ chức hành chính,…) mà chưa chú ý nghiên cứu mối quan hệ giữa  chính quyền với xã hội và công dân. Tất cả những điều này tạo nên một đặc trưng quan trọng của nền hành chính công truyền thống là tính tự chủ. Hành chính công truyền thống chưa nghiên cứu đầy đủ các vấn đề như công bố thông tin, trật tự và sự tham gia của người dân. Vì vậy, trong thực tế, hành chính công truyền thống thường nhấn mạnh tính bảo mật  thông tin; hạn chế hoặc thậm chí loại trừ sự tham gia của công dân. 

  Thứ năm, đặc điểm của mối quan hệ giữa hành chính nhà nước với xã hội và công dân.  

 Hành chính công truyền thống coi hành chính nhà nước là chủ thể duy nhất của quản lý xã hội; việc thực thi quyền lực của cơ quan hành chính nhà nước là từ trên xuống, một chiều; xã hội và công dân là những người tiếp nhận thụ động các chính sách và mệnh lệnh hành chính của nhà nước. Đặc điểm này tạo nên một đặc điểm khác của nền hành chính công truyền thống, đó  là thiếu sự hợp tác giữa nền hành chính nhà nước với xã hội và công dân trong quản lý xã hội; Mối quan hệ giữa chính phủ và xã hội là mối quan hệ đối lập,  không phải là quan hệ đối tác và hợp tác. Bên cạnh sự thiếu  hợp tác, nền hành chính công truyền thống cũng thiếu sự liên kết, đặc biệt là sự thiếu liên kết giữa khu vực công và khu vực tư nhân. Điều này ảnh hưởng rất lớn đến hiệu quả giải quyết  các vấn đề xã hội.  

 Tóm lại, đặc điểm quan trọng nhất của hành chính công truyền thống là tính khép kín của nó; coi trọng sự ổn định nhưng bỏ qua sự thay đổi; coi trọng hiệu quả kinh tế mà coi nhẹ công bằng xã hội; coi trọng kiểm soát mà coi nhẹ quyền tự chủ; coi trọng lý tính kỹ thuật mà coi nhẹ tinh thần nhân văn; nhấn mạnh tính bảo mật mà không quan tâm đến việc tiết lộ thông tin; coi trọng sự thống nhất mà bỏ qua sự khác biệt. “Đó là nguyên nhân chính dẫn đến hiệu quả thấp, tính phản ứng thấp, tính chính danh không đủ,  thiếu  nguồn lực và suy giảm  năng lực quản lý nhà nước” (5) . Vì vậy, các lý thuyết về hành chính công sau này (như hành chính công mới, dịch vụ công mới, xây dựng xã hội của hành chính công, hành chính công, lý thuyết quản lý giá trị công...) một mặt chỉ ra những tồn tại, mặt khác đề xuất nhiều chính sách nhằm khắc phục những tồn tại, hạn chế của hành chính công truyền thống, cho rằng “tính mở” là đặc điểm toàn diện và quan trọng nhất của hành chính công hiện đại.



Nội dung bài viết:

    Hãy để lại thông tin để được tư vấn

    comment-blank-solid Bình luận

    084.696.7979 19003330 Báo giá Chat Zalo