Thủ tục giải thể công ty TNHH 2 thành viên (Mới nhất 2024)

 

Thủ tục giải thể công ty tnhh 2 thành viên như thế nào? Điều kiện giải thể công ty tnhh 2 thành viên bao gồm những gì? Mời các bạn tham khảo bài viết sau

Trong thế giới kinh doanh đầy biến động, quyết định giải thể Công ty TNHH với 2 thành viên là một quá trình phức tạp, đòi hỏi sự chín chắn và sáng tạo. Bài viết này sẽ đi sâu vào thủ tục, bắt đầu từ việc tổ chức Đại hội cổ đông và quyết định chiến lược kinh doanh mới. Không chỉ giải quyết nghĩa vụ thuế và bảo hiểm xã hội, mà còn tập trung vào quản lý thông báo đến cơ quan quản lý và đối tác kinh doanh. Việc hiểu rõ về quy định pháp luật và sử dụng kinh nghiệm là chìa khóa để đưa ra các quyết định đúng đắn, giúp doanh nghiệp không chỉ kết thúc quá trình một cách suôn sẻ mà còn đặt nền tảng cho bước tiến mới và bền vững trong chiến lược kinh doanh.

Thủ tục giải thể công ty TNHH 2 thành viên

Thủ tục giải thể công ty TNHH 2 thành viên

1. Điều kiện giải thể công ty TNHH 2 Thành viên trở lên

Điều kiện giải thể công ty TNHH 2 thành viên

Theo quy định của Luật Doanh nghiệp 2020, công ty TNHH 2 thành viên chỉ được giải thể khi đáp ứng đầy đủ các điều kiện sau:

Điều kiện 1: Hoàn thành thủ tục thanh toán hết các khoản nợ và nghĩa vụ tài sản khác

Các khoản nợ và nghĩa vụ tài sản khác bao gồm:

Các khoản nợ đối với người lao động, bao gồm:

  • Tiền lương, tiền thưởng, các khoản bồi thường theo quy định của pháp luật về lao động.
  • Các khoản tiền chưa thanh toán khác cho người lao động, bao gồm tiền tạm ứng, tiền bảo hiểm xã hội, bảo hiểm y tế, bảo hiểm thất nghiệp, tiền phép năm, tiền thưởng theo định kỳ, tiền làm thêm giờ, tiền nghỉ phép năm chưa thanh toán, các khoản tiền khác theo thỏa ước lao động tập thể hoặc thỏa thuận giữa người lao động và người sử dụng lao động.

Các khoản nợ đối với người tiêu dùng, bao gồm:

  • Tiền đặt cọc, tiền mua hàng trả chậm, trả góp.
  • Các khoản tiền khác theo thỏa thuận giữa công ty TNHH 2 thành viên và người tiêu dùng.

Các khoản nợ đối với đối tác, khách hàng, bao gồm:

  • Tiền hàng, tiền dịch vụ chưa thanh toán.
  • Các khoản tiền khác theo thỏa thuận giữa công ty TNHH 2 thành viên và đối tác, khách hàng.

Các khoản nợ đối với cơ quan nhà nước, bao gồm:

  • Tiền thuế, tiền phạt vi phạm hành chính, các khoản nộp khác theo quy định của pháp luật.

Việc thanh toán các khoản nợ và nghĩa vụ tài sản khác phải được thực hiện theo thứ tự ưu tiên sau:

  • Thanh toán các khoản nợ đến hạn và các khoản nợ có khả năng thu hồi được cao nhất.
  • Thanh toán các khoản nợ chưa đến hạn nhưng có khả năng thu hồi được.
  • Thanh toán các khoản nợ khác.

Trường hợp công ty TNHH 2 thành viên không thanh toán hết các khoản nợ và nghĩa vụ tài sản khác thì các thành viên của công ty TNHH 2 thành viên cùng liên đới chịu trách nhiệm thanh toán số nợ còn lại.

Điều kiện 2: Không trong quá trình giải quyết tranh chấp tại Tòa án hoặc Trọng tài

Nhằm đảm bảo quyền lợi của các bên có liên quan, công ty TNHH 2 thành viên không được giải thể trong trường hợp đang tham gia giải quyết tranh chấp tại Tòa án hoặc Trọng tài.

Điều kiện 3: Đã thông báo về việc giải thể đến các chủ nợ, người lao động và cơ quan đăng ký kinh doanh

Thông báo về việc giải thể công ty TNHH 2 thành viên phải được gửi đến các chủ nợ, người lao động và cơ quan đăng ký kinh doanh theo quy định của pháp luật.

Một số lưu ý về điều kiện giải thể công ty TNHH 2 thành viên

  • Công ty TNHH 2 thành viên phải thực hiện đầy đủ các điều kiện giải thể nêu trên trước khi thực hiện các thủ tục giải thể theo quy định của pháp luật.
  • Trường hợp công ty TNHH 2 thành viên không đáp ứng đầy đủ các điều kiện giải thể thì sẽ không được giải thể.
  • Trường hợp công ty TNHH 2 thành viên không thực hiện đầy đủ các nghĩa vụ tài sản khi giải thể thì các thành viên của công ty TNHH 2 thành viên cùng liên đới chịu trách nhiệm thanh toán số nợ còn lại.

2. Thủ tục giải thể Công ty TNHH Hai thành viên trở lên

Theo quy định của Luật Doanh nghiệp 2020, thủ tục giải thể công ty TNHH 2 thành viên trở lên bao gồm các bước sau:

Bước 1: Thông báo về việc giải thể

Thông báo về việc giải thể là một trong những bước quan trọng trong thủ tục giải thể công ty TNHH 2 thành viên trở lên. Thông báo này nhằm mục đích thông báo cho các chủ nợ, người lao động và cơ quan đăng ký kinh doanh về việc công ty sẽ bị giải thể.

Đối tượng nhận thông báo

Thông báo về việc giải thể phải được gửi đến các đối tượng sau:

  • Chủ nợ: Đây là những cá nhân, tổ chức có quyền đòi nợ đối với công ty. Chủ nợ có thể là các nhà cung cấp, khách hàng, ngân hàng,...
  • Người lao động: Đây là những cá nhân làm việc cho công ty theo hợp đồng lao động.
  • Cơ quan đăng ký kinh doanh: Đây là cơ quan nhà nước có thẩm quyền cấp Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp cho công ty.

Hình thức thông báo

Thông báo về việc giải thể có thể được gửi đến các đối tượng nhận thông báo theo các hình thức sau:

  • Gửi trực tiếp đến địa chỉ của chủ nợ, người lao động, cơ quan đăng ký kinh doanh.
  • Gửi qua đường bưu điện theo hình thức chuyển phát nhanh có xác nhận.
  • Gửi qua phương thức điện tử có giá trị pháp lý theo quy định của pháp luật.

Nội dung thông báo

Thông báo về việc giải thể phải có các nội dung chủ yếu sau:

  • Tên, địa chỉ trụ sở chính của công ty.
  • Lý do giải thể.
  • Thời hạn, thủ tục giải thể.
  • Họ, tên, chữ ký của người đại diện theo pháp luật của công ty.
Thông báo giải thể công ty TNHH 2 thành viên

Thông báo giải thể công ty TNHH 2 thành viên

 

Tên, địa chỉ trụ sở chính của công ty

Tên công ty phải được ghi đầy đủ, chính xác, không viết tắt, không trùng với tên của doanh nghiệp khác đã được đăng ký. Địa chỉ trụ sở chính của công ty phải được ghi rõ số nhà, đường phố, phường, quận, thành phố, tỉnh/thành phố trực thuộc trung ương.

Lý do giải thể

Lý do giải thể phải được ghi rõ ràng, cụ thể. Các lý do giải thể công ty TNHH 2 thành viên trở lên được quy định tại Điều 207 Luật Doanh nghiệp 2020, bao gồm:

  • Theo quyết định của Hội đồng thành viên.
  • Theo quyết định của Tòa án.
  • Theo quyết định của Trọng tài.
  • Theo quy định của pháp luật.

Thời hạn, thủ tục giải thể

Thời hạn giải thể là khoảng thời gian từ khi thông báo về việc giải thể được gửi đến các đối tượng nhận thông báo đến khi công ty hoàn thành thủ tục giải thể và được cấp Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp đã bị xóa.

Thủ tục giải thể công ty TNHH 2 thành viên trở lên bao gồm các bước sau:

  • Thông qua quyết định giải thể.
  • Thông báo về việc giải thể.
  • Thanh lý tài sản và thanh toán nợ.
  • Đăng ký giải thể doanh nghiệp.

Họ, tên, chữ ký của người đại diện theo pháp luật của công ty

Thông báo về việc giải thể phải được ký bởi người đại diện theo pháp luật của công ty. Người đại diện theo pháp luật của công ty là cá nhân được quy định tại Điều 14 Luật Doanh nghiệp 2020.

Một số lưu ý khi gửi thông báo về việc giải thể

  • Thông báo về việc giải thể phải được gửi đến các đối tượng nhận thông báo trước khi công ty tiến hành các thủ tục giải thể khác.
  • Thông báo về việc giải thể phải được gửi đến các đối tượng nhận thông báo đúng thời hạn quy định.
  • Thông báo về việc giải thể phải có đầy đủ các nội dung theo quy định của pháp luật.

Thông báo về việc giải thể là một bước quan trọng trong thủ tục giải thể công ty TNHH 2 thành viên trở lên. Doanh nghiệp cần lưu ý những nội dung chi tiết được nêu trên để đảm bảo thông báo được gửi đến các đối tượng nhận thông báo đúng quy định của pháp luật.

Bước 2: Thành lập Hội đồng giải thể

Hội đồng giải thể là một tổ chức được thành lập bởi các thành viên công ty để thực hiện việc giải thể công ty. Hội đồng giải thể có 2 thành viên, bao gồm:

  • Một thành viên được cử bởi các thành viên công ty

Thành viên này do các thành viên công ty bầu ra tại cuộc họp Hội đồng thành viên thông qua quyết định giải thể công ty.

  • Một thành viên là người có trình độ chuyên môn, kinh nghiệm trong lĩnh vực kinh doanh của công ty

Thành viên này do các thành viên công ty bầu ra hoặc lựa chọn từ các cá nhân, tổ chức có đủ tiêu chuẩn quy định.

Tiêu chuẩn của thành viên Hội đồng giải thể

Theo quy định tại Điều 211 Luật Doanh nghiệp 2020, thành viên Hội đồng giải thể phải đáp ứng các tiêu chuẩn sau:

  • Có năng lực hành vi dân sự đầy đủ.
  • Không có án tích hoặc đang bị truy cứu trách nhiệm hình sự.
  • Không đang bị cấm quản lý doanh nghiệp theo quyết định của Tòa án.
  • Có trình độ chuyên môn, kinh nghiệm trong lĩnh vực kinh doanh của công ty.

Nhiệm vụ và quyền hạn của Hội đồng giải thể

Hội đồng giải thể có các nhiệm vụ và quyền hạn sau:

  • Tổ chức thanh lý tài sản, thực hiện các nghĩa vụ tài chính và xử lý các khoản nợ của công ty theo quy định của pháp luật.
  • Giải quyết các quyền lợi của người lao động theo quy định của pháp luật.
  • Lập báo cáo về tình hình giải thể, gửi đến các chủ nợ, người lao động và cơ quan đăng ký kinh doanh.

Thời hạn hoạt động của Hội đồng giải thể

Thời hạn hoạt động của Hội đồng giải thể được xác định trong quyết định giải thể công ty. Tuy nhiên, thời hạn này không được vượt quá 06 tháng kể từ ngày quyết định giải thể được thông qua.

Hội đồng giải thể đóng vai trò quan trọng trong việc giải thể công ty TNHH 2 thành viên trở lên. Doanh nghiệp cần lưu ý lựa chọn các thành viên Hội đồng giải thể có đủ tiêu chuẩn và năng lực để thực hiện tốt các nhiệm vụ được giao.

Bước 3: Tiến hành thanh lý tài sản của công ty

Hội đồng giải thể có trách nhiệm tiến hành thanh lý tài sản của công ty theo quy định của pháp luật. Việc thanh lý tài sản của công ty là quá trình chuyển quyền sở hữu tài sản của công ty cho người khác thông qua việc bán, trao đổi, tặng cho, góp vốn,...

Trình tự thanh lý tài sản

Trình tự thanh lý tài sản của công ty được thực hiện theo các bước sau:

* Lập kế hoạch thanh lý tài sản

Kế hoạch thanh lý tài sản phải được Hội đồng giải thể lập ra và được các thành viên công ty thông qua. Kế hoạch này phải bao gồm các nội dung sau:

  • Danh mục tài sản cần thanh lý.
  • Phương pháp thanh lý tài sản.
  • Giá khởi điểm của tài sản.
  • Trình tự thanh lý tài sản.

* Thông báo về việc thanh lý tài sản

Hội đồng giải thể phải thông báo về việc thanh lý tài sản của công ty cho các chủ nợ, người lao động và cơ quan đăng ký kinh doanh. Thông báo này phải được gửi đến các đối tượng nhận thông báo theo các hình thức quy định tại Điều 214 Luật Doanh nghiệp 2020.

* Thực hiện thanh lý tài sản

Hội đồng giải thể có thể tự thực hiện việc thanh lý tài sản hoặc thuê đơn vị chuyên nghiệp thực hiện. Việc thanh lý tài sản phải được thực hiện theo kế hoạch thanh lý tài sản đã được thông qua.

* Lập biên bản thanh lý tài sản

Sau khi thanh lý tài sản, Hội đồng giải thể phải lập biên bản thanh lý tài sản. Biên bản này phải được các thành viên Hội đồng giải thể ký xác nhận.

Đảm bảo quyền lợi của các chủ nợ và các bên có liên quan

Việc thanh lý tài sản của công ty phải được thực hiện công khai, minh bạch, đảm bảo quyền lợi của các chủ nợ và các bên có liên quan. Hội đồng giải thể có trách nhiệm:

  • Thông báo về việc thanh lý tài sản cho các chủ nợ, người lao động và cơ quan đăng ký kinh doanh.
  • Thực hiện thanh lý tài sản theo kế hoạch đã được thông qua.
  • Trả nợ cho các chủ nợ theo thứ tự ưu tiên quy định tại Điều 215 Luật Doanh nghiệp 2020.
  • Giải quyết các quyền lợi của người lao động theo quy định của pháp luật.

Tiến hành thanh lý tài sản của công ty là một bước quan trọng trong thủ tục giải thể công ty TNHH 2 thành viên trở lên. Hội đồng giải thể cần lưu ý thực hiện việc thanh lý tài sản theo đúng quy định của pháp luật để đảm bảo quyền lợi của các chủ nợ và các bên có liên quan.

Một số lưu ý khi thanh lý tài sản của công ty

  • Hội đồng giải thể cần lập kế hoạch thanh lý tài sản chi tiết, bao gồm danh mục tài sản cần thanh lý, phương pháp thanh lý tài sản, giá khởi điểm của tài sản, trình tự thanh lý tài sản.
  • Hội đồng giải thể cần thông báo về việc thanh lý tài sản cho các chủ nợ, người lao động và cơ quan đăng ký kinh doanh theo đúng quy định của pháp luật.
  • Hội đồng giải thể cần thực hiện thanh lý tài sản theo kế hoạch đã được thông qua, đảm bảo quyền lợi của các chủ nợ và các bên có liên quan.
  • Hội đồng giải thể cần lập biên bản thanh lý tài sản sau khi đã thanh lý xong tài sản của công ty.

Bước 4: Sử dụng số tiền thu được từ thanh lý tài sản để thanh toán các khoản nợ và nghĩa vụ tài sản khác của công ty

Số tiền thu được từ thanh lý tài sản của công ty sẽ được sử dụng để thanh toán các khoản nợ và nghĩa vụ tài sản khác của công ty. Việc thanh toán các khoản nợ và nghĩa vụ tài sản khác của công ty phải được thực hiện theo thứ tự ưu tiên quy định tại Điều 215 Luật Doanh nghiệp 2020, bao gồm:

  • Thanh toán các khoản nợ đến hạn và các khoản nợ có khả năng thu hồi được cao nhất

Các khoản nợ đến hạn là các khoản nợ có thời hạn thanh toán đã đến. Các khoản nợ có khả năng thu hồi được cao nhất là các khoản nợ có khả năng thu hồi được nhiều nhất, chẳng hạn như các khoản nợ có tài sản bảo đảm, các khoản nợ có tình trạng pháp lý rõ ràng.

  • Thanh toán các khoản nợ chưa đến hạn nhưng có khả năng thu hồi được

Các khoản nợ chưa đến hạn là các khoản nợ có thời hạn thanh toán chưa đến. Các khoản nợ có khả năng thu hồi được là các khoản nợ có khả năng thu hồi được nhiều nhất.

  • Thanh toán các khoản nợ khác

Các khoản nợ khác là các khoản nợ không thuộc hai trường hợp trên.

Thủ tục thanh toán các khoản nợ và nghĩa vụ tài sản khác của công ty

Thủ tục thanh toán các khoản nợ và nghĩa vụ tài sản khác của công ty được thực hiện theo các bước sau:

* Lập danh sách các khoản nợ và nghĩa vụ tài sản khác của công ty

Danh sách này phải bao gồm các thông tin sau:

  • Tên chủ nợ, người có quyền yêu cầu thanh toán nghĩa vụ tài sản khác.
  • Số tiền nợ, số tiền nghĩa vụ tài sản khác.
  • Thời hạn thanh toán.
  • Tình trạng pháp lý.

* Thông báo về việc thanh toán các khoản nợ và nghĩa vụ tài sản khác

Hội đồng giải thể phải thông báo về việc thanh toán các khoản nợ và nghĩa vụ tài sản khác của công ty cho các chủ nợ, người có quyền yêu cầu thanh toán nghĩa vụ tài sản khác. Thông báo này phải được gửi đến các đối tượng nhận thông báo theo các hình thức quy định tại Điều 214 Luật Doanh nghiệp 2020.

* Tiến hành thanh toán các khoản nợ và nghĩa vụ tài sản khác

Hội đồng giải thể có trách nhiệm tiến hành thanh toán các khoản nợ và nghĩa vụ tài sản khác của công ty theo thứ tự ưu tiên quy định tại Điều 215 Luật Doanh nghiệp 2020.

* Lập biên bản thanh toán các khoản nợ và nghĩa vụ tài sản khác

Sau khi đã thanh toán xong các khoản nợ và nghĩa vụ tài sản khác của công ty, Hội đồng giải thể phải lập biên bản thanh toán. Biên bản này phải được các thành viên Hội đồng giải thể ký xác nhận.

Sử dụng số tiền thu được từ thanh lý tài sản để thanh toán các khoản nợ và nghĩa vụ tài sản khác của công ty là một bước quan trọng trong thủ tục giải thể công ty TNHH 2 thành viên trở lên. Hội đồng giải thể cần lưu ý thực hiện việc thanh toán các khoản nợ và nghĩa vụ tài sản khác của công ty theo đúng quy định của pháp luật để đảm bảo quyền lợi của các chủ nợ và các bên có liên quan.

Một số lưu ý khi thanh toán các khoản nợ và nghĩa vụ tài sản khác của công ty

  • Hội đồng giải thể cần lập danh sách các khoản nợ và nghĩa vụ tài sản khác của công ty chi tiết, bao gồm tên chủ nợ, số tiền nợ, thời hạn thanh toán, tình trạng pháp lý.
  • Hội đồng giải thể cần thông báo về việc thanh toán các khoản nợ và nghĩa vụ tài sản khác cho các chủ nợ, người có quyền yêu cầu thanh toán nghĩa vụ tài sản khác theo đúng quy định của pháp luật.
  • Hội đồng giải thể cần tiến hành thanh toán các khoản nợ và nghĩa vụ tài sản khác của công ty theo thứ tự ưu tiên quy định tại Điều 215 Luật Doanh nghiệp 2020.
  • Hội đồng giải thể cần lập biên bản thanh toán các khoản nợ và nghĩa vụ tài sản khác sau khi đã thanh toán xong các khoản nợ và nghĩa vụ tài sản khác của công ty.

Bước 5: Xác nhận thanh toán hết các khoản nợ và nghĩa vụ tài sản khác của công ty

Sau khi đã thanh toán hết các khoản nợ và nghĩa vụ tài sản khác của công ty, Hội đồng giải thể phải lập biên bản xác nhận thanh toán hết các khoản nợ và nghĩa vụ tài sản khác của công ty. Biên bản này phải được các thành viên Hội đồng giải thể ký xác nhận.

Tầm quan trọng của việc xác nhận thanh toán hết các khoản nợ và nghĩa vụ tài sản khác của công ty

Việc xác nhận thanh toán hết các khoản nợ và nghĩa vụ tài sản khác của công ty có ý nghĩa quan trọng đối với việc giải thể công ty, cụ thể:

  • Là căn cứ để công ty được cấp Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp đã bị xóa.
  • Là căn cứ để các chủ nợ, người có quyền yêu cầu thanh toán nghĩa vụ tài sản khác không thể yêu cầu công ty thanh toán các khoản nợ và nghĩa vụ tài sản khác nữa.

Thủ tục xác nhận thanh toán hết các khoản nợ và nghĩa vụ tài sản khác của công ty

Thủ tục xác nhận thanh toán hết các khoản nợ và nghĩa vụ tài sản khác của công ty được thực hiện theo các bước sau:

* Lập biên bản xác nhận thanh toán hết các khoản nợ và nghĩa vụ tài sản khác

Biên bản này phải có các nội dung sau:

  • Tên công ty.
  • Ngày lập biên bản.
  • Danh sách các khoản nợ và nghĩa vụ tài sản khác đã được thanh toán.
  • Số tiền đã thanh toán cho từng khoản nợ và nghĩa vụ tài sản khác.
  • Chữ ký của các thành viên Hội đồng giải thể.

* Thông báo về việc xác nhận thanh toán hết các khoản nợ và nghĩa vụ tài sản khác

Hội đồng giải thể phải thông báo về việc xác nhận thanh toán hết các khoản nợ và nghĩa vụ tài sản khác của công ty cho các chủ nợ, người có quyền yêu cầu thanh toán nghĩa vụ tài sản khác. Thông báo này phải được gửi đến các đối tượng nhận thông báo theo các hình thức quy định tại Điều 214 Luật Doanh nghiệp 2020.

* Gửi biên bản xác nhận thanh toán hết các khoản nợ và nghĩa vụ tài sản khác cho cơ quan đăng ký kinh doanh

Hội đồng giải thể phải gửi biên bản xác nhận thanh toán hết các khoản nợ và nghĩa vụ tài sản khác của công ty cho cơ quan đăng ký kinh doanh.

Xác nhận thanh toán hết các khoản nợ và nghĩa vụ tài sản khác của công ty là một bước quan trọng trong thủ tục giải thể công ty TNHH 2 thành viên trở lên. Hội đồng giải thể cần lưu ý thực hiện việc xác nhận thanh toán hết các khoản nợ và nghĩa vụ tài sản khác của công ty theo đúng quy định của pháp luật để đảm bảo quyền lợi của các bên có liên quan.

Bước 6: Thông báo kết quả giải thể đến các chủ nợ, người lao động và cơ quan đăng ký kinh doanh

Sau khi đã thanh toán hết các khoản nợ và nghĩa vụ tài sản khác của công ty, Hội đồng giải thể có trách nhiệm thông báo kết quả giải thể đến các chủ nợ, người lao động và cơ quan đăng ký kinh doanh.

Tầm quan trọng của việc thông báo kết quả giải thể

Việc thông báo kết quả giải thể đến các chủ nợ, người lao động và cơ quan đăng ký kinh doanh có ý nghĩa quan trọng đối với việc giải thể công ty, cụ thể:

  • Là căn cứ để các chủ nợ, người lao động biết được kết quả giải thể của công ty.
  • Là căn cứ để cơ quan đăng ký kinh doanh cấp Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp đã bị xóa.

Bước 7: Nộp hồ sơ giải thể công ty

Sau khi đã thông báo kết quả giải thể đến các chủ nợ, người lao động và cơ quan đăng ký kinh doanh, công ty TNHH 2 thành viên có trách nhiệm nộp hồ sơ giải thể công ty tại Phòng Đăng ký kinh doanh.

Hồ sơ giải thể công ty TNHH 2 thành viên bao gồm các giấy tờ sau:

  • Thông báo về việc giải thể công ty.
  • Biên bản xác nhận thanh toán hết các khoản nợ và nghĩa vụ tài sản khác của công ty.
  • Bản sao biên bản họp của các thành viên công ty về việc giải thể công ty.
  • Bản sao văn bản ủy quyền của các thành viên công ty cho người đại diện theo pháp luật ký hồ sơ giải thể.
  • Bản sao giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp.

Sau khi tiếp nhận hồ sơ giải thể, Phòng Đăng ký kinh doanh sẽ ra quyết định giải thể công ty.

3. Hồ sơ giải thể công ty TNHH 2 thành viên trở lên

Hồ sơ giải thể công ty TNHH 2 thành viên trở lên là một trong những giấy tờ quan trọng trong thủ tục giải thể công ty. Hồ sơ này được nộp tại Phòng Đăng ký kinh doanh để làm căn cứ cấp Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp đã bị xóa, chấm dứt tồn tại của công ty.

Tầm quan trọng của hồ sơ giải thể công ty TNHH 2 thành viên trở lên

Hồ sơ giải thể công ty TNHH 2 thành viên trở lên có tầm quan trọng đối với việc giải thể công ty, cụ thể:

  • Là căn cứ để cơ quan đăng ký kinh doanh cấp Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp đã bị xóa, chấm dứt tồn tại của công ty.
  • Là căn cứ để các chủ nợ, người lao động và các bên có liên quan biết được việc công ty đã được giải thể.

Thành phần hồ sơ giải thể công ty TNHH 2 thành viên trở lên

Hồ sơ giải thể công ty TNHH 2 thành viên trở lên bao gồm các giấy tờ sau:

Thông báo về việc giải thể công ty

Thông báo về việc giải thể công ty là văn bản do Hội đồng giải thể lập ra để thông báo cho các chủ nợ, người lao động và cơ quan đăng ký kinh doanh về việc công ty sẽ được giải thể. Thông báo này phải có các nội dung sau:

  • Tên công ty.
  • Địa chỉ trụ sở chính của công ty.
  • Số điện thoại, số fax, thư điện tử của công ty (nếu có).
  • Lý do giải thể.
  • Phương án giải quyết các quyền lợi của người lao động.
  • Thời hạn, thủ tục thanh toán các khoản nợ và nghĩa vụ tài sản khác của công ty.
  • Họ, tên, chữ ký của các thành viên Hội đồng giải thể.

Thông báo về việc giải thể công ty phải được gửi đến các đối tượng sau:

  • Các chủ nợ của công ty.
  • Người lao động của công ty.
  • Cơ quan đăng ký kinh doanh.

Thông báo về việc giải thể công ty có thể được gửi theo các hình thức sau:

  • Gửi trực tiếp đến địa chỉ của các đối tượng nhận thông báo.
  • Gửi theo đường bưu điện.
  • Gửi qua phương tiện điện tử.

Biên bản xác nhận thanh toán hết các khoản nợ và nghĩa vụ tài sản khác của công ty

Biên bản xác nhận thanh toán hết các khoản nợ và nghĩa vụ tài sản khác của công ty là văn bản do Hội đồng giải thể lập ra để xác nhận rằng công ty đã thanh toán hết các khoản nợ và nghĩa vụ tài sản khác của mình. Biên bản này phải có các nội dung sau:

  • Tên công ty.
  • Địa chỉ trụ sở chính của công ty.
  • Số điện thoại, số fax, thư điện tử của công ty (nếu có).
  • Danh sách các khoản nợ và nghĩa vụ tài sản khác của công ty đã được thanh toán.
  • Số tiền đã thanh toán cho từng khoản nợ và nghĩa vụ tài sản khác.
  • Họ, tên, chữ ký của các thành viên Hội đồng giải thể.
Biên bản thanh toán hết các khoản nợ

Biên bản thanh toán hết các khoản nợ

 

Biên bản xác nhận thanh toán hết các khoản nợ và nghĩa vụ tài sản khác của công ty phải được gửi đến các đối tượng sau:

  • Cơ quan đăng ký kinh doanh.
  • Các chủ nợ của công ty.

Bản sao biên bản họp của các thành viên công ty về việc giải thể công ty

Bản sao biên bản họp của các thành viên công ty về việc giải thể công ty là văn bản ghi lại nội dung cuộc họp của các thành viên công ty để quyết định việc giải thể công ty. Biên bản này phải có các nội dung sau:

  • Tên công ty.
  • Địa chỉ trụ sở chính của công ty.
  • Số điện thoại, số fax, thư điện tử của công ty (nếu có).
  • Thời gian, địa điểm họp.
  • Danh sách thành viên tham dự họp.
  • Nội dung cuộc họp.
  • Họ, tên, chữ ký của các thành viên tham dự họp.

Bản sao văn bản ủy quyền của các thành viên công ty cho người đại diện theo pháp luật ký hồ sơ giải thể

Bản sao văn bản ủy quyền của các thành viên công ty cho người đại diện theo pháp luật ký hồ sơ giải thể là văn bản do các thành viên công

4. Các trường hợp giải thể công ty TNHH 2 thành viên trở lên

Theo quy định tại Điều 207 Luật Doanh nghiệp 2020, công ty TNHH 2 thành viên trở lên có thể bị giải thể trong các trường hợp sau:

Các trường hợp giải thể chủ quan

Quyết định giải thể của Hội đồng thành viên

Quyết định giải thể của Hội đồng thành viên là quyết định mang tính chủ quan của các thành viên công ty. Quyết định này được thông qua bằng hình thức biểu quyết tại cuộc họp Hội đồng thành viên. Quyết định giải thể của Hội đồng thành viên phải được lập thành văn bản và có chữ ký của tất cả thành viên Hội đồng thành viên.

  • Quyết định giải thể của Hội đồng thành viên có thể được đưa ra trong các trường hợp sau:
  • Công ty không còn hoạt động hiệu quả, không đạt được mục tiêu kinh doanh đã đề ra.
  • Công ty gặp khó khăn về tài chính, không có khả năng thanh toán các khoản nợ đến hạn.
  • Công ty có mâu thuẫn nội bộ, không thể tiếp tục hoạt động bình thường.
  • Các thành viên công ty có nhu cầu giải thể công ty.

Quyết định giải thể của chủ sở hữu công ty

Trường hợp công ty chỉ có một thành viên, quyết định giải thể công ty do chủ sở hữu công ty quyết định. Quyết định giải thể của chủ sở hữu công ty phải được lập thành văn bản.

Quyết định giải thể của chủ sở hữu công ty có thể được đưa ra trong các trường hợp sau:

  • Chủ sở hữu công ty không còn nhu cầu duy trì hoạt động của công ty.
  • Công ty gặp khó khăn về tài chính, không có khả năng thanh toán các khoản nợ đến hạn.
  • Công ty có mâu thuẫn nội bộ, không thể tiếp tục hoạt động bình thường.

Các trường hợp giải thể khách quan

Hết thời hạn hoạt động được ghi trong Điều lệ công ty mà không có quyết định gia hạn

Trường hợp công ty có thời hạn hoạt động được ghi trong Điều lệ công ty và thời hạn đó đã hết mà không có quyết định gia hạn, công ty bị giải thể theo quy định của pháp luật.

Quyết định giải thể trong trường hợp này là quyết định mang tính khách quan, không phụ thuộc vào ý chí của các thành viên công ty.

Doanh nghiệp bị thu hồi Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp

Trường hợp doanh nghiệp bị thu hồi Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp theo quy định của pháp luật, doanh nghiệp bị giải thể theo quy định của pháp luật.

Quyết định giải thể trong trường hợp này là quyết định của cơ quan nhà nước có thẩm quyền, không phụ thuộc vào ý chí của các thành viên công ty.

Công ty không còn đủ số lượng thành viên theo quy định

Trường hợp công ty không còn đủ số lượng thành viên theo quy định của pháp luật, công ty bị giải thể theo quy định của pháp luật.

Quyết định giải thể trong trường hợp này là quyết định mang tính khách quan, không phụ thuộc vào ý chí của các thành viên công ty.

Công ty không có khả năng thanh toán các khoản nợ đến hạn

Trường hợp công ty không có khả năng thanh toán các khoản nợ đến hạn, có khả năng lâm vào tình trạng phá sản hoặc đã lâm vào tình trạng phá sản, công ty bị giải thể theo quy định của pháp luật.

Quyết định giải thể trong trường hợp này là quyết định mang tính khách quan, không phụ thuộc vào ý chí của các thành viên công ty.

Công ty bị cấm kinh doanh, cấm hoạt động trong một số lĩnh vực hoặc bị buộc giải thể theo quyết định của Tòa án

Trường hợp công ty bị cấm kinh doanh, cấm hoạt động trong một số lĩnh vực hoặc bị buộc giải thể theo quyết định của Tòa án, công ty bị giải thể theo quy định của pháp luật.

Quyết định giải thể trong trường hợp này là quyết định của cơ quan nhà nước có thẩm quyền, không phụ thuộc vào ý chí của các thành viên công ty.

Bên cạnh các trường hợp giải thể nêu trên, công ty TNHH 2 thành viên trở lên cũng có thể bị giải thể trong các trường hợp khác theo quy định của pháp luật.

Các trường hợp giải thể công ty TNHH 2 thành viên trở lên có thể được phân chia thành hai nhóm:

Các trường hợp giải thể theo quyết định của các thành viên công ty hoặc của chủ sở hữu công ty

Các trường hợp này mang tính chủ quan, phụ thuộc vào ý chí của các thành viên công ty hoặc của chủ sở hữu công ty. Các trường hợp này bao gồm:

  • Quyết định giải thể của Hội đồng thành viên.
  • Quyết định giải thể của chủ sở hữu công ty.

Các trường hợp giải thể theo quyết định của cơ quan nhà nước

Các trường hợp này mang tính khách quan, không phụ thuộc vào ý chí của các thành viên công ty. Các trường hợp này bao gồm:

  • Hết thời hạn hoạt động được ghi trong Điều lệ công ty mà không có quyết định gia hạn.
  • Doanh nghiệp bị thu hồi Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp.
  • Công ty không còn đủ số lượng thành viên theo quy định.
  • Công ty không có khả năng thanh toán các khoản nợ đến hạn.
  • Công ty bị cấm kinh doanh, cấm hoạt động trong một số lĩnh vực hoặc bị buộc giải thể theo quyết định của Tòa án.

5. Lưu ý khi giải thể công ty TNHH 2 thành viên trở lên

Giải thể công ty là thủ tục chấm dứt tồn tại của công ty, do đó, các thành viên công ty cần lưu ý một số vấn đề sau để đảm bảo việc giải thể công ty được thực hiện đúng quy định pháp luật và bảo vệ quyền lợi của các bên có liên quan.

Lưu ý về thời hạn giải thể công ty

Theo quy định tại Điều 215 Luật Doanh nghiệp 2020, thời hạn giải thể công ty được tính từ ngày thông báo về quyết định giải thể đến ngày công ty hoàn thành thủ tục giải thể và được Cơ quan đăng ký kinh doanh cấp Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp đã bị xóa.

Thời hạn giải thể công ty tối thiểu là 03 tháng và tối đa là 06 tháng kể từ ngày thông báo về quyết định giải thể.

Các thành viên công ty cần lưu ý thời hạn giải thể công ty để thực hiện các thủ tục giải thể theo đúng quy định pháp luật.

Lưu ý về thanh toán các khoản nợ của công ty

Theo quy định tại Điều 216 Luật Doanh nghiệp 2020, Hội đồng thành viên hoặc chủ sở hữu công ty có trách nhiệm thành lập Hội đồng giải thể để thực hiện các thủ tục giải thể công ty.

Hội đồng giải thể có trách nhiệm thanh toán các khoản nợ của công ty theo thứ tự sau:

  • Các khoản nợ lương, bảo hiểm xã hội, bảo hiểm y tế, bảo hiểm thất nghiệp và các quyền lợi khác của người lao động theo thỏa ước lao động tập thể và quy định của pháp luật.
  • Các khoản nợ thuế và các khoản nợ khác theo quy định của pháp luật.
  • Các khoản nợ khác.

Các thành viên công ty cần lưu ý việc thanh toán các khoản nợ của công ty theo đúng thứ tự ưu tiên trên để bảo vệ quyền lợi của các chủ nợ.

Lưu ý về giải quyết quyền lợi của người lao động

Theo quy định tại Điều 217 Luật Doanh nghiệp 2020, trong thời hạn 15 ngày kể từ ngày quyết định giải thể được thông qua, Hội đồng thành viên hoặc chủ sở hữu công ty phải thông báo cho người lao động về việc giải thể công ty.

Hội đồng thành viên hoặc chủ sở hữu công ty có trách nhiệm giải quyết quyền lợi của người lao động theo đúng quy định của pháp luật.

Các thành viên công ty cần lưu ý việc giải quyết quyền lợi của người lao động theo đúng quy định pháp luật để bảo vệ quyền lợi của người lao động.

Lưu ý về xử lý tài sản của công ty

Theo quy định tại Điều 218 Luật Doanh nghiệp 2020, sau khi đã thanh toán hết các khoản nợ của công ty, Hội đồng giải thể có trách nhiệm xử lý tài sản còn lại của công ty theo một trong hai phương án sau:

  • Chia cho các thành viên công ty theo tỷ lệ vốn góp.
  • Tặng cho tổ chức, cá nhân khác.

Các thành viên công ty cần lưu ý phương án xử lý tài sản còn lại của công ty để đảm bảo quyền lợi của các thành viên công ty.

Lưu ý về thủ tục giải thể công ty

Theo quy định tại Điều 219 Luật Doanh nghiệp 2020, sau khi đã hoàn thành thủ tục thanh toán các khoản nợ và giải quyết quyền lợi của người lao động, Hội đồng giải thể có trách nhiệm thực hiện các thủ tục giải thể công ty theo quy định của pháp luật.

Các thành viên công ty cần lưu ý thực hiện các thủ tục giải thể công ty theo đúng quy định pháp luật để đảm bảo việc giải thể công ty được thực hiện đúng quy định và công ty được xóa khỏi danh sách đăng ký doanh nghiệp.

Ngoài ra, các thành viên công ty cũng cần lưu ý một số vấn đề sau khi giải thể công ty:

  • Tuân thủ các quy định pháp luật về giải thể doanh nghiệp.
  • Thực hiện các thủ tục giải thể công ty đúng thời hạn.
  • Bảo vệ quyền lợi của các bên có liên quan, đặc biệt là người lao động và các chủ nợ.

Việc giải thể công ty là thủ tục phức tạp và cần tuân thủ các quy định pháp luật chặt chẽ. Do đó, các thành viên công ty cần lưu ý các vấn đề nêu trên để đảm bảo việc giải thể công ty được thực hiện đúng quy định và bảo vệ quyền lợi của các bên có

6. Dịch vụ giải thể công ty tại Công ty Luật ACC

Chất lượng dịch vụ giải thể doanh nghiệp của ACC

Việc giải thể công ty là một quá trình phức tạp với nhiều công động và phải thông qua nhiều cơ quan. Do đó nếu như không nắm vững quy định và có kinh nghiệp lâu năm thì việc giải thể một doanh nghiệp có thể kéo dài vài năm với chi phí bỏ ra gấp chục lần chi phí thành lập doanh nghiệp.

Với đội ngũ luật sư, chuyên viên có nhiều năm kinh nghiệm trong lĩnh vực giải doanh nghiệp và quyết toán thuế giải thể, ACC tự tin rằng sẽ mang đến cho khách hàng những trải nghiệm dịch vụ tốt nhất và trọn vẹn nhất.

Đến với ACC, bạn được gì?

  • Tự hào là đơn vị hàng đầu về tư vấn quy trình thủ tục giải thể doanh nghiệp, vì vậy luôn đảm bảo mọi vấn đề pháp lý cho quý khách. ACC sẽ không nhận dự án nếu nhận thấy mình không có khả năng chắc chắn cho quý khách.
  • Luôn báo giá trọn gói và không phát sinh chi phí.
  • Không phải đi lại nhiều (từ khâu tư vấn, báo giá, ký hợp đồng, nhận hồ sơ, ký hồ sơ). ACC có đội ngũ hỗ trợ nhiệt tình và tận nơi.
  • Cung cấp hồ sơ rất đơn giản, ACC thay mặt quý khách soạn thảo.
  • Tiết kiệm rất nhiều thời gian và công sức cho khách hàng. Công ty chúng tôi đã cung cấp dịch vụ cho hàng nghìn khách hàng trên toàn quốc nên ngoài việc chuyên viên được đào tạo về chuyên môn thì còn có rất nhiều kinh nghiệm làm việc với cơ quan nhà nước ở tất cả các tỉnh/thành. Do đó, khi làm việc với chúng tôi, bạn sẽ nhận được tất cả các thông tin và dịch vụ mình cần một cách nhanh nhất.

Quy trình đăng ký dịch vụ giải thể doanh nghiệp/công ty của ACC

  • Lắng nghe, nắm bắt thông tin khách hàng cung cấp để tiến hành tư vấn chuyên sâu và đầy đủ những vướng mắc, vấn đề khách hàng đang gặp phải.
  • Báo giá qua điện thoại để khách hàng dễ dàng đưa ra quyết định có hợp tác với ACC không.
  • Khảo sát thực tế  (Đây là một bước vô cùng quan trọng để cá nhân hoặc tổ chức có thể thuận lợi )
  • Ký kết hợp đồng và tiến hành soạn hồ sơ trong vòng 3 ngày nếu khách hàng cung cấp đủ hồ sơ chúng tôi yêu cầu.
  • Khách hàng cung cấp hồ sơ bao gồm thông tin cá nhân, tổ chức trong hợp đồng.
  • Nhận bản soạn thảo hồ sơ thủ tục giải thể doanh nghiệp cho qúy khách;
  • Hỗ trợ tư vấn miễn phí các vướng mắc sau khi đã thực hiện các thủ tục giải thể doanh nghiệp.

Phí dịch vụ giải thể doanh nghiệp/công ty tại ACC

ACC cung cấp dịch vụ giải thể giá rẻ cho quý doanh nghiệp, quý công ty với giá chỉ từ 3.000.000 đồng, tùy thuộc vào hồ sơ của công ty mà chúng tôi sẽ tư vấn giá cả hợp lý. Dịch vụ tại ACC luôn luôn được thực hiện với sự tận tâm và giá cả cạnh tranh thị trường nên Quý khách hàng cứ yên tâm khi liên hệ với chúng tôi.

7. Câu hỏi thường gặp

Quy định về điều kiện giải thể Công ty TNHH 2 thành viên trở lên là gì?

Quy định về điều kiện giải thể Công ty TNHH 2 thành viên trở lên là sự đồng thuận của cổ đông, quyết định Đại hội cổ đông và tuân thủ quy định pháp luật.

Thủ tục giải thể Công ty TNHH với hai thành viên trở lên bao gồm những gì?

Thủ tục giải thể Công ty TNHH với hai thành viên trở lên bao gồm tổ chức Đại hội cổ đông, giải quyết nghĩa vụ thuế và bảo hiểm xã hội, thông báo cơ quan quản lý và đối tác, xử lý nghĩa vụ nhân sự, và hoàn tất thủ tục pháp lý.

Hồ sơ giải thể Công ty TNHH 2 thành viên trở lên cần chứng minh những thông tin nào?

Hồ sơ giải thể Công ty TNHH 2 thành viên trở lên cần chứng minh quá trình giải thể đầy đủ và chính xác, bao gồm các quyết định, biên bản họp, và các giấy tờ liên quan.

Có những trường hợp cụ thể nào khiến Công ty TNHH 2 thành viên trở lên phải đối mặt với quá trình giải thể?

Có những trường hợp cụ thể khiến Công ty TNHH 2 thành viên trở lên phải đối mặt với quá trình giải thể như không thống nhất trong chiến lược kinh doanh, thất bại kinh doanh, hay yếu tố pháp lý khác đặt ra sự cần thiết của quá trình giải thể.

Nội dung bài viết:

    Đánh giá bài viết: (226 lượt)

    Để lại thông tin để được tư vấn

    Họ và tên không được để trống

    Số điện thoại không được để trống

    Số điện thoại không đúng định dạng

    Email không được để trống

    Vấn đề cần tư vấn không được để trống

    Bài viết liên quan

    Phản hồi (0)

    Hãy để lại bình luận của bạn tại đây!

    084.696.7979 19003330 Báo giá Chat Zalo