
1. Pháp quyền là gì?
Ở Việt Nam, thuật ngữ “pháp trị” thường được đồng nhất với “rule de droit” là cách dịch từ tiếng Đức (Rechtsstaat) hoặc tiếng Pháp (rule of law). Xét theo truyền thống văn hóa của thuật ngữ “rule of law” hình thành ở Anh từ thế kỷ XII, pháp quyền được hiểu là tinh thần của “nhà nước pháp quyền”. Pháp quyền được Aristotle đề cập lần đầu tiên trong tác phẩm kinh điển Chính trị khi ông đặt ra câu hỏi liệu pháp luật đầy đủ nhất hay cá nhân tốt nhất sẽ cai trị tốt hơn. Câu hỏi cũng xem xét bản chất của luật và đặc điểm của chính phủ ban hành và thực thi luật. Điều này cũng giống với học giả người Pháp Jacques Chevallier khi ông nhận xét rằng “luật pháp không chỉ là công cụ để nhà nước vận hành mà còn là phương tiện hạn chế quyền lực của chính quyền”. Aristotle cũng đặt vấn đề về epieikeia (thường được dịch là sự công bằng) - một trong những tư tưởng có ảnh hưởng lớn đến sự hình thành nhận thức về nhà nước pháp quyền sau này. Plato đến Aristotle và sau đó là Thomas Aquinas đã tạo ra trường phái pháp quyền truyền thống cho rằng các quyền công dân là gốc rễ của mọi quyền khác. Quyền tự nhiên chỉ là quyền bắt nguồn từ quyền công dân, bởi vì chỉ khi là công dân, con người mới được hưởng những quyền này. Những quyền này không tồn tại trong một quốc gia man rợ, nơi mọi người không được bảo vệ và do đó những quyền này không tồn tại. John Locke trong Luận thuyết thứ hai về Chính phủ khi ông chỉ ra rằng “bất cứ ai, khi nắm giữ quyền lập pháp hay quyền lực tối cao của một công quốc, thì luôn bị ràng buộc bởi sự điều chỉnh của pháp luật được thiết lập ổn định, được ban hành chính thức và được mọi người biết đến. “. nhân dân”[2]. Ông cho rằng các quyền tự nhiên là nguồn gốc của mọi quyền. Mọi người tham gia cộng đồng để bảo vệ các quyền này. Sau đó, Hugo Crotius đã hợp lý hóa pháp quyền dựa trên các nguyên tắc hợp lý và hợp đồng và trở thành người sáng lập ra luật tự nhiên hiện đại. Montesquieu đã đặt nền móng cho sự phản ánh tam quyền phân lập - cụ thể là quyền tư pháp phải độc lập với quyền hành pháp và lập pháp. Các nhà lập pháp không thể tự mình thi hành luật vì điều này dễ dẫn đến lạm quyền và tệ nhất là chuyên chế. Ý tưởng của Montesquieu về một nền tư pháp độc lập đặc biệt đúng trong bối cảnh Hoa Kỳ. Trên thực tế, quyền lập pháp và quyền hành pháp tương tác với nhau khi có sự hiện diện của một bên. Tổng thống có thể có một số lợi thế khi đảng chiếm đa số trong quốc hội là đảng của ông và pháp quyền được duy trì thông qua sự độc lập của ngành tư pháp.
2. Chủ nghĩa hiến pháp là gì?
Chủ nghĩa hợp hiến trong tiếng Anh là Constitutionalism, có người dịch là chủ nghĩa hiến pháp, có người dịch là "constitutionalism", có người dịch là "chủ nghĩa hiến pháp". Theo tác giả bài báo, nên dịch bằng từ “constitutionalism” thì việc truyền tải sẽ toàn diện và đầy đủ hơn. Các thuật ngữ chủ nghĩa hợp hiến, hay chủ nghĩa hợp hiến, hầu như có một ý nghĩa tương tự. Nội hàm của khái niệm “chủ nghĩa” là một trong những vấn đề lớn của lý luận khoa học pháp lý ở Việt Nam hiện nay. Từ điển Tiếng Việt của Việt Nam định nghĩa: Giáo lý là hệ thống quan niệm, đạo đức, văn học, nghệ thuật, được coi là lý luận cơ bản, kim chỉ nam cho mọi hoạt động[4]. Từ điển Chính phủ và Chính trị Hoa Kỳ của Jay M. Shafritz ghi chú: Chủ nghĩa hợp hiến là sự phát triển của các ý tưởng hiến pháp qua các thời đại. Trong khi lý thuyết hiến pháp cổ điển thường quay trở lại các ý tưởng của Aristotle, thì lý thuyết hiến pháp hiện đại bắt nguồn từ các ý tưởng về khế ước xã hội của thế kỷ XVII. Các biểu hiện đặc trưng của Hiến pháp là khái niệm về một chính phủ hạn chế mà quyền lực tối cao của nó luôn phải tuân theo sự đồng ý của những người bị cai trị. Giáo sư Hamilton của Đại học Yale (Mỹ) cho rằng “chủ nghĩa hợp hiến là cách gọi niềm tin của người dân vào những lời viết trên giấy nhằm ổn định nhà nước”[5]. Với định nghĩa hạn hẹp như vậy, các học giả chỉ ra rằng “chủ nghĩa hợp hiến đã phát triển mạnh mẽ từ năm 1776”[6]. Nhiều luật gia coi năm 1776 (một năm trước Hiến pháp Hợp chủng quốc Hoa Kỳ) là mốc quan trọng đánh dấu sự ra đời của chủ nghĩa hợp hiến hiện đại. Điều này xuất phát từ sự thay đổi bối cảnh lịch sử lúc bấy giờ ở Hoa Kỳ khi chủ nghĩa hợp hiến xuất hiện đồng thời với chủ nghĩa cộng hòa[7]. Cách giải thích có thể khác nhau, nhưng bản chất của chủ nghĩa hợp hiến về cơ bản là một lý thuyết về các giới hạn của quyền lực nhà nước có thể được thể hiện dưới dạng cân bằng hoặc phân bổ quyền lực.[8] Chủ nghĩa hợp hiến bắt nguồn từ các ý tưởng chính trị tự do ở Tây Âu và Hoa Kỳ như một hình thức bảo vệ quyền cá nhân đối với cuộc sống và tài sản, tự do tôn giáo và biểu đạt. Để đảm bảo các quyền này, các nhà soạn thảo Hiến pháp nhấn mạnh việc kiểm tra quyền lực của từng nhánh chính quyền, bình đẳng trước pháp luật, tòa án công bằng và tách biệt nhà thờ khỏi nhà nước. Những đại diện tiêu biểu của truyền thống này là các nhà thơ John Milton, các luật gia Edward Coke và William Blackstone, các chính khách như Thomas Jefferson và James Madison, và các triết gia như Thomas Hobbes, John Locke, Adam Smith, Baron de Montesquieu, John Stuart Mill[9]. Hiến pháp là văn bản quy định thể chế nhà nước, có tác dụng làm cho người dân hạnh phúc hơn. Đây là vị trí, vai trò và chức năng quan trọng nhất của nhà nước. Sự xuất hiện của Nhà nước là dấu chấm hết cho sự diệt chủng loài người, nếu loài người vẫn đi theo con đường của xã hội thị tộc nguyên thủy. Nhưng với tư cách là công cụ duy nhất để duy trì trật tự công cộng, vi phạm nằm ở trách nhiệm, khả năng thực hiện nghĩa vụ duy trì trật tự công cộng của nhà nước. Vì vậy, bên cạnh trách nhiệm làm cho người dân hạnh phúc hơn, thì cũng có lúc nhà nước làm cho người dân bất hạnh, thậm chí đau khổ hơn. Holmes là một trong những thẩm phán nổi tiếng ở Hợp chủng quốc Hoa Kỳ vào cuối thế kỷ 19 và đầu thế kỷ 20 với cách đặt câu hỏi gay gắt về bản chất của chủ nghĩa hợp hiến: Làm thế nào để thoát khỏi tình trạng vô chính phủ mà không rơi vào chế độ chuyên chế? Làm thế nào để giao đủ quyền cho người đứng đầu, mà không rơi vào tình trạng lạm quyền của nhà nước. Giải pháp cho vấn đề này là chủ nghĩa hợp hiến, hay chủ nghĩa hợp hiến. Hayek, mặc dù là một nhà kinh tế, đã giúp đặt nền móng cho yếu tố "tự do" của pháp quyền. Ông là kiến trúc sư chính của chủ nghĩa tự do ở cấp độ suy nghĩ và hành động. Tác động của nó đối với kinh tế và chính trị là nguồn gốc của chủ nghĩa tân hiến pháp. Khi Chiến tranh Lạnh kết thúc và nhu cầu về một trật tự thế giới mới, chủ nghĩa tân hiến pháp nổi lên nhằm thúc đẩy thị trường tự do và hạn chế sự can thiệp của nhà nước vào nền kinh tế và quyền tự chủ của doanh nghiệp cũng như tạo ra một khuôn khổ hiến pháp cho sự phát triển[11]. Nói đến chủ nghĩa tân hiến pháp không thể không nhắc đến nhà triết học, luật gia người Mỹ Lon Fuller khi ông nói về nhà nước pháp quyền. Theo Người, tám yếu tố của pháp quyền - “nội dung đạo đức của pháp luật” là: tính phổ biến, tính phổ biến, tính lâu bền, tính dễ hiểu, tính thống nhất, tính thực tiễn, tính ổn định và tính phù hợp.
3. Mối quan hệ giữa pháp quyền và chủ nghĩa hợp hiến
-Xã hội nguyên thủy
Nhà nước pháp quyền trong chính phủ hợp hiến là một giải pháp cũ cho vấn đề lâu đời của xã hội loài người - vấn đề kiểm soát những người cai trị, và chủ nghĩa hợp hiến là khoa học về quyền lực ràng buộc. Các nghiên cứu về các hệ thống chính trị nguyên thủy đã chỉ ra rằng các dàn xếp hiến pháp được thiết kế để ngăn chặn sự xuất hiện của các bạo chúa, cá nhân hoặc theo nhóm, và trao quyền lực cần thiết cho chính phủ để đưa ra các quyết định có lợi cho quần chúng. Sự kiểm soát của chính phủ dựa trên sự đồng thuận của các vị thần. Hội đồng tư tế sẽ hỏi ý kiến các nhà tiên tri hoặc giải thích các hiện tượng tự nhiên hoặc xã hội để hiểu được sự bất đồng của các vị thần và áp dụng các hình phạt có thể có để bổ sung cho sự trừng phạt của thần thánh. Đối với hầu hết các xã hội nguyên thủy, quyền lực chính trị được cân bằng và quyền lực được phân bổ giữa các cộng đồng khác nhau tùy thuộc vào các quyết định được đưa ra. Các nghi lễ phức tạp đã được thực hiện trong một số xã hội quân chủ để nhắc nhở nhà vua về sự phụ thuộc của mình vào người dân. Vua, tù trưởng và hội đồng không được phép thay đổi luật lệ và phong tục của người dân. Tương tự, bộ tộc Zulu ở Nam Phi cũng có một thử thách nghi lễ là nhà vua phải khỏa thân, không mặc áo giáp hay mang vũ khí để nhắc nhở về tính tạm thời của ngai vàng cũng như một cuộc nổi loạn có thể thực sự giết chết và tấn công ông. Do đó, nhà vua được cảnh báo phải luôn quan tâm đến phúc lợi của quần chúng. Do đó, người nguyên thủy cho rằng luật pháp hoặc quy định cũng nên kiểm soát những người cai trị. -Chủ nghĩa hợp hiến cổ điển
Plato nhận ra rằng chức năng cuối cùng của nhà nước là bảo vệ và thực thi luật pháp của người dân. Ông bảo vệ ý tưởng về pháp quyền là phù hợp với xã hội loài người trong các bức thư của mình và hầu hết các cuộc đối thoại. Plato thảo luận về một số cách thiết kế bộ máy nhà nước để thực hiện pháp quyền, chẳng hạn như chế độ quân chủ, chế độ quý tộc và chế độ dân chủ. Ông lập luận rằng gốc rễ của tham nhũng nằm ở việc không giữ được pháp quyền trong tay bạo chúa (tyranny). Luật gia Bentham đã đi theo ý tưởng này vào thế kỷ 19 khi ông lập luận rằng chỉ có Hiến pháp Anh-Mỹ mới có thể tạo ra sự tín nhiệm lâu dài. Học trò của Plato là Aristotle đã đề xuất một mô hình nhà nước hỗn hợp gồm dân chủ, quý tộc và quân chủ để tạo ra sự cân bằng quyền lực theo hiến pháp. Ý tưởng này là cơ sở của lý thuyết cổ điển về chủ nghĩa hợp hiến gắn liền với cam kết đối với nhà nước pháp quyền[16]. Ý tưởng này nổi lên trở lại ở Anh và là kim chỉ nam của những người cha của nước Mỹ trong việc giải quyết vấn đề cân bằng quyền lực của các cơ quan, cho dù quốc gia đó không phải là quý tộc hay quý tộc. Nhà thơ cổ đại Pindar đã thể hiện tư tưởng Hy Lạp cổ đại về sự không thể thay đổi của luật pháp khi ông viết “Luật pháp là nữ hoàng của tất cả”[17]. Các cam kết hiến pháp của Hy Lạp có sự vay mượn nhất định từ luật La Mã. Luật tư nhân là nguồn gốc của tất cả các luật La Mã khác. Do đó, luật công là một dạng hợp đồng dân sự tổng quát hơn. Hiến pháp về cơ bản là một hợp đồng xã hội mà các công dân ký kết và đồng ý bảo đảm một số quyền và lợi ích hiến định. Học thuyết La Mã thời trung cổ cho rằng người dân là nguồn gốc của mọi luật và mọi luật công, đặc biệt là thuế, phải dựa trên sự đồng ý. Học giả McIlwain khẳng định rằng “bất kể luật hiện đại của chúng ta là gì, Rome là nguồn tài phán của chúng ta và bất kỳ hình thức chính phủ nào chúng ta sử dụng, Hy Lạp đã đặt nền móng cho khoa học chính trị. » [18]. - Chủ nghĩa hợp hiến thời trung cổ
Trên phương diện quốc tế, giáo hoàng đấu tranh với hoàng đế, và trên bình diện quốc gia, nhà vua đấu tranh với chính người dân. Ngay cả giáo hoàng trong cuộc chiến với nhà vua cũng đã giành chiến thắng và có được quyền bổ nhiệm và cai quản các giám mục trong lãnh thổ của mình[19]. John of Paris nhấn mạnh rằng giáo hoàng chỉ là người quản lý cộng đồng Cơ đốc giáo và tài sản của cộng đồng đó, còn Thomas Aquinas nhận thức được rằng việc phân chia nhà nước và nhà thờ là một vấn đề hiến pháp. Chính phủ tốt nhất của nhà thờ và nhà nước đại diện cho người dân, chịu trách nhiệm trước họ và bảo vệ các quyền của họ. Vương quốc Anh là một ví dụ tuyệt vời vì trước khi chế độ phong kiến hình thành, các khu vực rộng lớn đã được quy hoạch mà không có vua. Nhà vua ít quan tâm đến quyền thu thuế cho đến thế kỷ 19, và các tòa án chịu trách nhiệm thi hành luật như một ủy ban hòa giải tư nhân. Như vậy, chức năng chính trị của nhà vua rất hạn chế và không rõ ràng, còn luật an dân mới là nguồn chính của hòa bình. Sau khi các vị vua phong kiến cố gắng xác định lại các mối quan hệ chính trị liên quan đến phân chia đất đai và tính hợp pháp với tư cách là hoàng đế, họ được coi là những người cai trị cá nhân nhưng có quyền lực hạn chế. Tài sản vẫn giữ được quyền tự trị vốn có của nó nên việc đánh thuế không bao giờ trở thành đặc quyền của hoàng gia mà dưới hình thức cống nạp tự nguyện cho nhà vua thông qua nghị viện. Với quyền hạn của mình, nhà vua tuyên bố có thể thi hành luật, nhưng các thẩm phán chỉ có thể áp dụng luật hiện hành và bỏ qua luật của xứ chứ không thể đáp ứng các yêu cầu mâu thuẫn với luật của xứ. Luật gia người Anh John Fortescue đã gợi ý rằng đó là sự kết hợp giữa "chế độ hoàng gia và hiến pháp" hay ngắn gọn hơn là chế độ quân chủ trong đó nhà vua chỉ cai trị và ban hành luật với sự chấp thuận của người dân. . Một học giả hiện đại khác về lý thuyết chính trị thời trung cổ coi đây là "vua kép"[20]. Về cơ bản, thực tế là luật pháp và quy tắc bắt nguồn từ người dân phù hợp với các nguyên tắc của luật La Mã. Gót chân Achilles của chính phủ hạn chế ở Anh là thiếu các thể chế để giữ chân nhà vua. Học giả McIlwain giải thích rằng việc giải thể hiến pháp thời trung cổ là kết quả của một cuộc đấu tranh lâu dài giữa chế độ quân chủ và người dân về việc mở rộng vị thế của mỗi bên trong việc phân chia quyền lực. -Chủ nghĩa hợp hiến hiện đại
Học giả Francis Worthuth đã phân tích sâu hai mươi năm học bổng hiến pháp từ các cuộc nội chiến ở Anh. Những năm chinh phục của người Cromwell được đặc trưng bởi việc thử nghiệm và thảo luận các ý tưởng xung quanh chủ quyền nhân dân, hiến pháp thành văn, ranh giới hiến pháp, phân chia quyền lực, cân bằng và cơ quan lập pháp lưỡng viện. Trong thời kỳ này, cuốn sách "The Commonwealth of Oceana" của chính trị gia James Harrington là nguồn cảm hứng chính cho những người cha của nước Mỹ, đặc biệt là John Adams. Các khái niệm hiến pháp này đã được áp dụng thành công ở Hợp chủng quốc Hoa Kỳ, mặc dù chúng chưa đầy đủ và hoàn chỉnh vào thời điểm công bố. Hiến pháp Hoa Kỳ không quy định bất cứ nguyên tắc luật tự nhiên hay học thuyết chính trị nào mà chỉ quy định chức năng, quyền hạn và giới hạn của một số cơ quan nhà nước. Hiến pháp Mỹ không phải là một hợp đồng theo thiết kế của John Locke, mà David Hume là người tạo ra những lập luận cơ bản ẩn sâu trong thiết kế của hiến pháp Mỹ. Để đạt được sự cân bằng quyền lực giữa các cơ quan và nhà nước pháp quyền trong bối cảnh nước Mỹ lúc này, có lẽ các cha đẻ của hiến pháp đã lấy cảm hứng từ hai cuốn sách của Hume có tên là “Lịch sử nước Anh và Tiểu luận chính trị” [ 22]. Theo quan điểm của Hume, tuyên bố của Madison rằng con người không phải là thiên thần đã trở nên nổi tiếng ở Mỹ. Madison không cho rằng mọi người đều lạm quyền khi có cơ hội, nhưng từ quan điểm thống kê, ông cho rằng bất kỳ cơ quan nào được ủy có thể lạm quyền có thể bị tha hóa, trở thành bạo chúa.-Political theory and Constitutionalism
Về bản chất con người, pháp luật là hình thức tổ chức xã hội cao nhất mà chúng ta phải đạt tới. Vì vậy, điều quan trọng là phải hạn chế quyền lực của các cơ quan nhà nước để tránh sự ô nhiễm có thể có của pháp quyền. Hiến pháp Hoa Kỳ đã thiết kế thành công sự cân bằng nội bộ và sự phức tạp của việc ra quyết định để ngăn chặn sự tập trung quyền lực vào tay bất kỳ cá nhân hoặc nhóm nào. Francis Worthuth là một trong những người đã giúp các học giả đương đại thấy rằng cốt lõi của chủ nghĩa hợp hiến là “sự kiềm chế hơn nữa” hay James Madison gọi nó là “một điều khoản không thỏa đáng để mô tả sự kiềm chế đối với chính phủ, nhưng ít nhất là trong các hoạt động hàng ngày”[23]. Nhà kinh tế học Hayek đã tiếp cận khái niệm này khi ông định nghĩa luật hiến pháp là một kiến trúc thượng tầng nhằm đảm bảo việc áp dụng luật chứ không phải là nguồn gốc của tất cả các luật khác. Học giả Tom Paine lập luận rằng "hiến pháp là tiền đề của chính phủ" và tin rằng "chính phủ chỉ là người phục tùng hiến pháp". Hiến pháp về cơ bản được thiết kế để bảo vệ người dân chống lại các mối đe dọa từ các nhà lãnh đạo của họ. Nhắc lại Hiến chương “Magna Carta” khi nhân dân nổi dậy nhưng không phải để làm đảo chính mà buộc nhà vua phải cam kết thượng tôn pháp luật hay “quyền tự do của nhân dân”. Định nghĩa hẹp nhất của chủ nghĩa hợp hiến là việc thực hành học thuyết đạo đức chính trị bằng cách khám phá ra những nguyên tắc cơ bản chi phối tự do và bình đẳng. Tuyên ngôn Nhân quyền và Quyền Công dân của Pháp năm 1789 phân biệt “nhân quyền” và “quyền công dân” là hai khái niệm khác nhau làm suy yếu tính phổ quát của nhân quyền. Nước Anh không nói về tự do nhiều như nước láng giềng Pháp, nhưng nguyên tắc "cắt bánh" thực sự hoạt động tốt hơn. Nguyên tắc này đơn giản là “ai cắt bánh phải là người cuối cùng”. Tại Hoa Kỳ, học giả Ronald Dworkin đã có đóng góp lớn khi ông công khai kêu gọi Tòa án Tối cao và các thẩm phán của tòa hiểu rõ trách nhiệm của họ trong việc thực thi công lý theo các nguyên tắc bình đẳng hiển nhiên trong các vụ án khó.[26] Trong cách tiếp cận của người Mỹ, do đặc thù thiết lập nhà nước liên bang với văn bản hiến pháp có hiệu lực pháp lý tối cao, nhiều học giả của họ có quan điểm cho rằng chủ nghĩa hợp hiến tương đương với nhà nước pháp quyền. -Kết luận
Pháp quyền, khi được giới thiệu ở các quốc gia có truyền thống luật dân sự, chẳng hạn như Pháp và Đức, xuất hiện với từ “nhà nước” trong bản dịch của các quốc gia này. Tiếng Đức dịch là “Rechtsstaat”, trong đó “Staat” có nghĩa là Nhà nước, tiếng Pháp dịch là “Nhà nước của pháp luật” trong đó “Nhà nước” cũng là Nhà nước. Họ lập luận rằng pháp quyền chỉ có thể được duy trì nếu nó được liên kết với nhà nước. Nhà nước là thiết chế đảm bảo pháp quyền. Nguyên tắc pháp quyền được coi là nguyên tắc hiến định, nguyên tắc thực tiễn, là trung tâm của luật công. Sau đó, khái niệm này được giới thiệu ở Liên Xô và Việt Nam. Ở Việt Nam, chúng ta luôn nhắc đến khái niệm “pháp quyền” hơn là nói về hai từ “pháp trị” khi chúng đứng riêng lẻ. Ngược lại, Vương quốc Anh và Hoa Kỳ, vốn là biểu tượng của truyền thống thông luật, đều giữ nguyên hai từ "pháp quyền". Hiến pháp của các nước thuộc các hệ thống pháp luật này cũng ít trực tiếp nêu rõ “pháp quyền”, nhưng tổ chức và hoạt động của hệ thống chính trị, pháp luật của các nước này đáp ứng các tiêu chuẩn, yêu cầu và quy phạm của “pháp quyền”. » theo định nghĩa của các nước châu Âu lục địa: phân quyền; bảo đảm quyền con người; tư pháp độc lập; thẩm phán hiến pháp...
Theo cách hiểu của hệ thống pháp luật châu Âu lục địa hay luật dân sự, tư cách hiến pháp, nhà nước và pháp quyền được tổ chức theo chiều dọc. Hiến pháp là đạo luật tối cao của đất nước, quy định cách thức tổ chức bộ máy nhà nước và thông qua nhà nước, pháp quyền được bảo đảm và thực thi. Ngược lại, các quốc gia Anglo-Saxon coi chủ nghĩa hợp hiến là hiện thân của pháp quyền và của chính pháp quyền. Như vậy, có thể hình dung rằng nhà nước bị kìm hãm trong sự cân bằng giữa hiến pháp và pháp quyền. Nhà nước chỉ là “thứ yếu” của hiến pháp và chịu sự phối hợp kiểm soát của hiến pháp và pháp quyền. Pháp quyền đặt ra các nguyên tắc của một nhà nước tốt, và chủ nghĩa hợp hiến làm cho điều này xảy ra bằng cách kiểm soát quyền lực của nhà nước để mọi người tuân thủ luật pháp.
Nội dung bài viết:
Bình luận