Ma túy và các chất gây nghiện là một trong những tệ nạn xã hội lan rộng không chỉ ở Việt Nam mà còn trên toàn thế giới. Ngày càng có nhiều loại thuốc được sử dụng. Xét nghiệm ma túy trong nước tiểu là phương pháp an toàn nhất và ít tốn thời gian nhất. Vì vậy, những loại thuốc có thể được phát hiện trong nước tiểu?

1. Thuốc và chất gây nghiện là gì?
Ma túy là chất có nguồn gốc tự nhiên hoặc tổng hợp, khi sử dụng sẽ gây thay đổi trạng thái nhận thức, tâm sinh lý và có thể gây nghiện.
Đúng như tên gọi, chất ma túy là những chất khi đã sử dụng sẽ làm thay đổi hoạt động bình thường của cơ thể theo nghĩa tạo ra sự phụ thuộc vào chất đó hoặc gây ra cảm giác cai, nghiện tùy theo mức độ sử dụng khác nhau.
Các chất ma tuý nói chung có khả năng kích thích thần kinh trung ương, gây ảo giác, khoái cảm và cảm giác hưng phấn chưa từng có,… nên nhiều người sử dụng như một thú vui. uống quá nhiều sẽ dẫn đến nghiện thuốc, dẫn đến hậu quả rất nghiêm trọng có thể nguy hiểm đến tính mạng.
Các chất gây nghiện có thể được phát hiện trong các mẫu như máu, nước tiểu, da, tóc, nước bọt, v.v. Phương pháp phổ biến nhất vẫn là xét nghiệm máu và nước tiểu. Trong đó, xét nghiệm ma túy qua nước tiểu là phương pháp dễ thực hiện nhất do quy trình lấy mẫu đơn giản, dễ dàng.
2. Những loại thuốc nào có thể được phát hiện trong nước tiểu?
Xét nghiệm nước tiểu có thể phát hiện các chất sau:
2.1. MOP (Metamphetamine: heroin, morphine)
MOP còn được gọi là thuốc giảm đau gây nghiện (thuốc phiện) bao gồm một nhóm lớn các chất kiểm soát cơn đau bằng cách ức chế hệ thần kinh trung ương. Những chất này được tìm thấy trong cây thuốc phiện. Ngoài tác dụng giảm đau, nhóm này còn dẫn đến những hậu quả rất nghiêm trọng như gây nghiện thuốc, muốn giảm đau phải tăng liều gây nghiện, nguy hiểm.
Đường dùng: hít qua mũi, miệng hoặc tiêm tĩnh mạch hoặc tiêm bắp.
Hậu quả: Việc sử dụng liều cao có thể khiến người dùng có mức độ say và phụ thuộc, dẫn đến nghiện. Dùng quá liều có thể dẫn đến sốc thuốc, nếu không nhanh chóng xử lý có thể dẫn đến tử vong. Thời điểm thử nghiệm: Morphine được bài tiết dưới dạng không thay đổi và cũng là chất chuyển hóa chính của heroin và codein. Thuốc có tác dụng kéo dài 3-6 giờ và lưu lại trong nước tiểu khoảng 3-7 ngày sau khi sử dụng.
2.2. MDMA (Methylenedioxy - Methamphetamine)
MDMA còn được gọi là Ecstacy hoặc Ecstasy là một loại ma túy tổng hợp gây nghiện ở dạng viên nén hoặc viên nang. Nó tác động lên cơ thể bằng cách tăng năng lượng và sự tỉnh táo đồng thời gây ra các hiệu ứng ảo giác sẽ kích thích các cảm giác làm thay đổi hình ảnh thực.
Đường dùng: Dùng đường uống hoặc tiêm tĩnh mạch. Hậu quả: huyết áp cao và nhịp tim tăng nhanh. MDMA gây ra một số thay đổi về nhận thức như tăng độ nhạy cảm với ánh sáng, khó tập trung và nhìn mờ. Cơ chế hoạt động là làm tăng tiết chất dẫn truyền thần kinh serotonin nhưng nó cũng làm tăng tiết dopamin gây tổn thương nhận thức và tâm lý đó là lý do người sử dụng thuốc lắc luôn cảm thấy buồn bã, mệt mỏi sau một đêm sử dụng. Sử dụng liều cao trong thời gian dài sẽ dẫn đến rối loạn khả năng điều hòa thân nhiệt của cơ thể, có thể gây suy gan, suy thận, suy tim. Lâu dần sẽ ảnh hưởng đến cuộc sống của bạn. Thời gian thử nghiệm: MDMA có hiệu lực sau 30 phút sử dụng và kéo dài 2-3 giờ. Bài tiết qua nước tiểu và có thể phát hiện được trong nước tiểu trong vòng 3 ngày sau khi dùng thuốc.
2.3. MET (methamphetamine)
MET, còn được gọi là methamphetamine, là một chất ma túy tổng hợp thuộc nhóm methamphetamine. MET gây ra hiệu ứng hệ thống thần kinh trung ương và giải phóng dopamine lớn.
Đường dùng: Có nhiều đường dùng như nuốt, xông hoặc tiêm. Hậu quả: Dùng cấp tính liều cao gây tăng tính dễ bị kích thích của hệ thần kinh trung ương dẫn đến trầm cảm, hoang tưởng, ảo giác. Nhiều bệnh nhân còn có những trạng thái tiêu cực như có hành vi bạo lực với người khác hoặc với bản thân, thậm chí tệ hơn là có hành vi tự tử.
Sử dụng lâu ngày có thể gây ra những thay đổi cảm xúc, hành vi đột ngột khiến người dùng không kiểm soát được cảm xúc và hành động của mình, dẫn đến những hậu quả vô cùng nghiêm trọng. Nó cũng gây mệt mỏi, khó tập trung và phải dùng MET để thức dậy.
Thời gian thử nghiệm: MET có tác dụng kéo dài từ 2 đến 4 giờ sau khi sử dụng. Khoảng 10-20% MET được bài tiết dưới dạng không thay đổi trong nước tiểu, vì vậy xét nghiệm nước tiểu có thể phát hiện người sử dụng MET. MET được phát hiện trong nước tiểu trong khoảng 3-4 ngày sau khi dùng thuốc, tùy thuộc vào độ pH của nước tiểu.
2.4. THC (Cần sa-Cần sa)
Nó là thành phần hoạt chất chính của cây cần sa. THC sau khi sử dụng sẽ đi vào máu và được chuyển lên não tạo cảm giác hưng phấn
Cách dùng: Ngậm, nhai trực tiếp hoặc trộn vào thức ăn, nước uống.
Hậu quả: Người sử dụng THC sẽ gây ra các vấn đề về trí nhớ và khả năng tiếp thu kém. Người dùng cũng có thể trải qua những giai đoạn bối rối và lo lắng nhất thời. Sử dụng cần sa liều cao trong thời gian dài còn dẫn đến mất kiểm soát cơ thể, gây rối loạn hành vi.
Thời gian thử nghiệm: THC có tác dụng ngay lập tức sau khi dùng, đạt cực đại sau 20-30 phút và kéo dài 90-120 phút, và tồn tại trong nước tiểu 3-10 ngày sau khi dùng.
2.5. Ketamine (ma túy tổng hợp)
Có sẵn ở dạng chất lỏng, bột tinh thể và viên nén. Nó hoạt động rất nhanh để gây ra cao và ảo giác. Đường dùng: Có thể hút, uống, trộn với thức ăn, uống hoặc tiêm.
Hậu quả: Keratin có khả năng gây ảo giác, hoang tưởng, kích động mạnh, không đau, rối loạn thị giác, biến dạng về vị giác, xúc giác; mất cảm giác định hướng không gian và thời gian. Ngoài ra, còn gây mất trí nhớ ngắn hạn, không biết mình là ai, từ đó dẫn đến những hành vi nguy hiểm cho bản thân và những người xung quanh, dẫn đến hậu quả vô cùng nghiêm trọng cho bản thân và cho xã hội. .
Thời gian tác dụng: Ketamine phát huy tác dụng sau vài giây ngay khi sử dụng và kéo dài 2,5 - 3 giờ.
3. Các yếu tố ảnh hưởng đến kết quả
Các yếu tố có thể gây dương tính giả: người bệnh đang sử dụng các thuốc như: ciprofloxacin, levofloxacin, moxifloxacin, norfloxacin, ofloxacin; thuốc giảm đau như: meperidine, pethidine, fentanyl; thuốc chống dị ứng như diphenhydramine; Thuốc ho Dextromethorphan.
Các yếu tố có thể gây ra âm tính giả như: liều lượng bệnh nhân thấp, nước tiểu loãng, thời gian lấy không chính xác, nước tiểu bị tạp nhiễm (nhiễm giấm, xà phòng, chất tẩy rửa,…), muối ăn, amoniac, natri, kali nitrit). Hoặc do bệnh nhân thay đổi mẫu nước tiểu.
Nội dung bài viết:
Bình luận