Lịch sử lập hiến của Pháp đã trải qua 5 chế độ cộng hòa như thế nào?

Dựa trên: Tuyên ngôn Độc lập của Hợp chủng quốc Hoa Kỳ năm 1776 

 Hiến pháp Hoa Kỳ năm 1787 

 Hiến pháp  Cộng hòa Ba Lan 1997 

 Hiến pháp Liên bang Nga  1993 

 Hiến pháp Ý 1947 

 Hiến pháp Nhật Bản 1946 

 Hiến pháp Cộng hòa Séc từ năm 1992 

 Luật Liên bang Áo năm 1970 

1. Đế chế ở Pháp 

 1.1 Đế chế thứ nhất ((1804-1815) 

 Đêm ngày 9  rạng ngày 10 tháng 11 năm 1799, viên tướng trẻ tài ba Napoléon Bonapart đã làm cuộc đảo chính lật đổ chính quyền của Ủy ban Thống đốc (được thành lập theo Hiến pháp 1795) và nắm chính quyền về tay ông. .

Cuộc đảo chính  này được  sử sách ghi là “ngày 18 tháng sương mù Lui Bônapac”. Dưới sự lãnh đạo của Napoléon Bonaparte, Hiến pháp năm 1799 đã được xây dựng. Hiến pháp thiết lập một hệ thống gọi là chủ nghĩa toàn trị. Đó thực chất  là chế độ chuyên chế  quân sự của Napoléon. Theo quy định của Hiến pháp, quyền lực tối cao được giao cho ba quan chấp chính với nhiệm kỳ  10 năm. Lãnh sự đầu tiên là Napoléon với thẩm quyền đặc biệt. Lãnh sự thứ hai và thứ ba chỉ đóng vai trò cố vấn. Về bản chất, tất cả quyền lực nhà nước  thuộc về Napoléon. Hiến pháp 1799 quy định một hệ thống bầu cử phi dân chủ, tước bỏ quyền bầu cử của đa số công dân. Các nguyên tắc dân chủ cơ bản được thiết lập trong cuộc cách mạng đã bị bãi bỏ. Và một năm sau khi ban hành Hiến pháp năm 1799, hệ thống chính quyền tự quản địa phương  đã bị bãi bỏ. Được sự khuyến khích của giai cấp tư sản, Napoléon quyết định  từ Liên minh lên Hoàng đế dưới vỏ bọc của một nền cộng hòa. Năm 1804, Napoléon xưng đế và tập trung mọi quyền hành pháp và lập pháp vào tay mình. Đế chế Napoléon I với tư cách là Đế chế thứ nhất kéo dài đến năm 1814. Dưới sự trị vì của Napoléon I, bộ máy nhà nước tư sản được thiết lập tương đối hoàn chỉnh, những thiết chế  cơ bản của giai cấp tư sản tập quyền cũng được rèn luyện. Năm 1804, dưới sự lãnh đạo trực tiếp của Napoléon, Bộ luật Dân sự ra đời và  được gọi là Bộ luật Dân sự Napoléon. Sau đó, các bộ luật khác lần lượt ra đời: Bộ luật Thương mại năm 1807, Bộ luật Hình sự năm 1810. 

 Là một nhà quân sự tài ba, Napoléon mang  tham vọng thống trị châu Âu. Napoléon tiến hành  chiến tranh chinh phục các nước châu Âu. Đến năm 1812, Đế chế Napoléon đã chinh phục nhiều  lãnh thổ châu Âu với dân số chiếm gần  một nửa dân số châu lục đó. Nhưng cũng trong năm 1812, Napoléon thất bại thảm hại trong trận Borodino (tháng 8 năm 1812) với quân đội Nga do tướng Kutudov chỉ huy. Năm 1813, nhân dân Đức vùng lên tiến hành cuộc chiến tranh giải phóng, Napoléon phải thoái vị và bị đày sang đảo Elba (Elba) ở Ý. Sau đó, ông cố gắng trở về Pháp và trị vì thêm một trăm ngày nữa. Ông dẫn quân đi đánh Liên minh châu Âu nhưng thua trận Waterloo (Oateclo) ở Bỉ, sự nghiệp của Napoléon đi đến bế tắc vào năm 1815. Ông bị đi đày và chết trên đảo Saint Helena (Saint Helena). 

Chế độ Quân Chủ Lập Hiến ở Pháp
Chế độ Quân Chủ Lập Hiến ở Pháp

1.2 Đế chế thứ hai (1852-1870).  

Tháng 12 năm 1848, Louis Napoléon III được bầu làm Tổng thống Pháp. Nhưng theo Hiến pháp năm 1848, nhiệm kỳ của tổng thống là 4 năm và không được bầu quá một nhiệm kỳ. Louis Napoléon III  quyết định phá vỡ điều khoản này của Hiến pháp. Ngày 2-12-1951, Napoléon III  giải tán Quốc hội và tuyên bố xây dựng Hiến pháp mới,  cải cách bộ máy Nhà nước với ý nghĩa: Tổng thống được bầu  với nhiệm kỳ 10 năm.  Hội đồng Nhà nước xây dựng các dự luật, Hội đồng Lập pháp thông qua luật và Thượng  viện cân bằng quyền lực. Các bộ trưởng hoàn toàn do Tổng thống bổ nhiệm và miễn nhiệm. Dưới hình thức cộng hòa và được trang hoàng bằng  phổ thông đầu phiếu, quyền lực thực sự phải nằm trong tay tổng thống. Thực hiện ý định của mình vào tháng 1 năm 1852, Louis Napoléon III  ban hành Hiến pháp mới.  Hiến pháp  tập trung quyền lực vào tay Tổng thống. Tổng thống vừa có quyền chỉ đạo các hoạt động lập pháp, vừa là người đứng đầu cơ quan hành pháp. Tổng thống bổ nhiệm và miễn nhiệm các bộ trưởng. Tòa án xét xử thay mặt cho tổng thống. Tổng thống chỉ huy quân đội và cảnh sát. Vào tháng 11 năm 1852, để loại bỏ mâu thuẫn giữa chức vụ tổng thống và quyền lực hiệu quả của nó (với sự hỗ trợ của Viện nguyên lão và  trưng cầu dân ý), Napoléon được tuyên bố là Hoàng đế của  Pháp. Có thể nói  đây là một thể chế quân chủ chuyên chế thực chất, nhưng với lớp áo bên ngoài là Hiến pháp 1852 với hình thức chính quyền cộng hòa. Napoléon III là đại diện cho quyền lực của giai cấp tư sản tài chính và giai cấp tư sản công nghiệp. Với sự lớn mạnh của nền kinh tế tư bản chủ nghĩa, Đế quốc Pháp đã dàn xếp với Anh, Mỹ nhiều lần tấn công Trung Quốc uy hiếp triều đình Mãn Thanh, tiến hành các cuộc chiến tranh xâm lược An-giê-ri và các cuộc chiến tranh đô hộ các nước Đông Dương khác. Năm 1870, Pháp thất bại nặng nề trong cuộc chiến chống quân Phổ. Đế chế thứ hai sụp đổ. 

2. Thức tỉnh hoàng gia 

 - Sự phục hưng hoàng gia lần thứ nhất: 1815-1830. Hai vị vua Bourbon trị vì, đó là Louis XVIII và Vua Charles X.  Vương quyền phục hưng lần thứ nhất là một chế độ quân chủ lập hiến, thiếu dân chủ theo xu hướng  phục hồi các đặc quyền phong kiến. Chế độ quân chủ Phục hưng  thứ hai là Chế độ quân chủ tháng Bảy năm 1830 ( July Monarchy ) kéo dài đến năm 1848. Với  vua là Lui-Phi-líp (Louis Philippe), chính sách này thể hiện giai cấp tư sản tự do ham muốn làm giàu đặc biệt là tài sản  và công nghiệp. Thời kỳ này được đánh dấu bằng chính sách  thuộc địa hóa: Châu Phi, Viễn Đông,  Thái Bình Dương. Cuộc khủng hoảng kinh tế tài chính 1846-1847 và chính sách bảo thủ của Lui Philip đã châm ngòi  cho cuộc cách mạng năm 1848.  

3. Lịch sử lập hiến nước Pháp có 5 nền cộng hoà 

 3.1 Với nền cộng hòa thứ nhất 1792 - 1799 

 Nguyên tắc bất hủ đã được xác lập: “tự do, bình đẳng, bác ái”. Các quyền cơ bản của con người và  công dân được nêu trong bản tuyên ngôn năm 1789 đã được ghi trong Hiến pháp như một sự khẳng định thành quả của cuộc cách mạng dân chủ tư sản năm 1789. Nền cộng hòa thứ nhất cũng khẳng định rằng chủ quyền quốc gia thuộc về toàn thể nhân dân Pháp, chủ quyền đó do nhân dân thực hiện thông qua  dân chủ trực tiếp và gián tiếp. Không  ai, không  giai cấp, không nhóm người nào được xâm phạm chủ quyền này. Cùng với nền cộng hòa thứ nhất, nguyên tắc tam quyền phân lập: lập pháp, hành pháp và tư pháp cũng được ghi nhận và ghi trong hiến pháp.  

3.2 Với nền Cộng hòa thứ hai (1848-1851) 

 Cộng hòa tổng thống được thành lập theo Hiến pháp năm 1848. Quốc hội là cơ quan duy nhất có quyền lập pháp. Tất cả quyền hành pháp được trao cho  tổng thống, người được bầu theo phổ thông đầu phiếu.  

3.3 Nền Cộng hòa thứ ba tồn tại từ năm 1870 đến năm 1940. 

 Dưới nền Cộng hòa thứ ba, Quốc hội đã thông qua ba đạo luật hiến pháp. Đây là đạo luật hiến pháp ngày 25 tháng 2 năm 1875 về tổ chức quyền lực nhà nước;  luật hiến pháp ngày 24 tháng 2 năm 1875 về tổ chức Thượng  viện; Luật Hiến pháp ngày 16-7-1875 về mối quan hệ giữa các quyền lực của Nhà nước: lập pháp, hành pháp, tư pháp. Khác với nền cộng hòa thứ 2, nền cộng hòa thứ 3 thành lập nền cộng hòa lưỡng tính. Tổng thống không  do nhân dân bầu trực tiếp  mà do Quốc hội bầu theo đa số tuyệt đối. Nhiệm kỳ của tổng thống là 7 năm và có thể được bầu lại. Quốc hội thời đó khác với thời đệ nhị cộng hòa là có hai viện. Hạ viện (Hạ viện) được bầu trực tiếp bằng phổ thông đầu phiếu và Thượng viện bằng phổ thông đầu phiếu gián tiếp. Số lượng thượng nghị sĩ được ấn định bởi luật hiến pháp ngày 24 tháng 2 năm 1875 là 300, bao gồm 225  do các tỉnh và thuộc địa của Pháp bầu và  75  do Quốc hội bầu. Số thượng nghị sĩ do Quốc hội bầu  sẽ là thượng nghị sĩ suốt đời, trong khi số thượng nghị sĩ do các tỉnh và  thuộc địa bầu sẽ phục vụ trong 9 năm và được bầu lại 3 năm một lần. Với nền cộng hòa thứ 3, quyền lực của tổng thống rất lớn. Tổng thống là người đứng đầu ngành hành pháp và có quyền khởi xướng luật, ban hành luật, ân xá,  giải tán Hạ nghị viện, có quyền  chỉ huy quân đội,  bổ  nhiệm và cách chức. cấp  bộ máy nhà nước. Tổng thống chỉ chịu  trách nhiệm về tội phản quốc. Nền cộng hòa thứ ba cũng được đánh dấu bằng sự ra đời của các chính đảng  khác nhau. Do sự đa dạng của các đảng  chính trị, xã hội Pháp bị chia rẽ sâu sắc. Thay đổi vị trí của đảng cầm quyền (đảng chiếm đa số ghế trong quốc hội) luôn dẫn đến  thay đổi chính phủ.  

3.4 Cộng hòa thứ tư từ  1946 đến  1958. 

 Với hệ thống đa đảng  tham gia bầu cử và sự thay đổi ngôi vị thường xuyên của đảng cầm quyền hoặc liên minh các đảng cầm quyền, chính thể của nền Cộng hòa thứ 4 tỏ ra không ổn định. Trong 12 năm tồn tại của nền cộng hòa, chính phủ đã thay đổi  24 lần.  

3.5 Nền cộng hòa thứ năm được thành lập với Hiến pháp 1958. 

 Nước Pháp chuyển từ một nước cộng hòa nghị viện sang một nước cộng hòa lưỡng tính. Nền cộng hòa này là sự kết hợp của một số yếu tố của nền cộng hòa tổng thống với một số yếu tố của nền cộng hòa nghị viện. Tổng thống Pháp do nhân dân bầu trực tiếp bằng phổ thông đầu phiếu. Nhưng tổng thống chỉ là nguyên thủ quốc gia, không phải là người đứng đầu chính phủ. Chính phủ  chịu trách nhiệm trước Tổng thống và Quốc hội. Nghị viện có thể bỏ phiếu bất tín nhiệm chính phủ, buộc tổng thống phải giải tán chính phủ. Ngược lại, tổng thống cũng có thể giải tán Hạ  viện. Quyền hạn của Nghị viện trong lĩnh vực lập pháp được giới hạn  trong một số lĩnh vực nhất định do Hiến pháp quy định. Với hiến pháp 1958, tổng thống trở thành trung tâm của chính trị. Vị trí  Nghị viện bị đẩy lùi xuống vị trí thứ 3 sau Chủ tịch nước và Chính phủ.

Nội dung bài viết:

    Hãy để lại thông tin để được tư vấn

    comment-blank-solid Bình luận

    084.696.7979 19003330 Báo giá Chat Zalo