Có được giải thể chi nhánh khi công ty tạm ngưng không?

Việc tạm ngừng kinh doanh và giải thể chi nhánh là hai khái niệm hoàn toàn khác nhau, với những quy định và thủ tục riêng biệt theo quy định của pháp luật Việt Nam. Do vậy, việc giải thể chi nhánh khi công ty tạm ngừng kinh doanh cần được xem xét kỹ lưỡng dựa trên những điều kiện cụ thể để đảm bảo tuân thủ đúng quy định pháp luật.

Có được giải thể chi nhánh khi công ty tạm ngưng không?

Có được giải thể chi nhánh khi công ty tạm ngưng không?

1. Giải thể chi nhánh là gì?

Giải thể chi nhánh là hành vi chấm dứt hoạt động của chi nhánh, làm cho chi nhánh không còn là đơn vị phụ thuộc của doanh nghiệp và không còn chức năng thực hiện hoạt động kinh doanh theo đăng ký.

Nói cách khác, chi nhánh sẽ bị xóa sổ khỏi hệ thống pháp lý và không còn được công nhận là một đơn vị kinh doanh hợp pháp.

2. Có được giải thể chi nhánh khi công ty tạm ngưng không?

Theo quy định hiện hành của pháp luật Việt Nam, việc giải thể chi nhánh khi công ty đang tạm ngừng kinh doanh là không được phép. Để hiểu rõ hơn về quy định này, hãy cùng tìm hiểu chi tiết qua các điều luật và nghị định có liên quan cũng như những lý do đằng sau quyết định này.

  • Luật Doanh nghiệp 2020

Theo Điều 57 của Luật Doanh nghiệp 2020, có các trường hợp nhất định mà doanh nghiệp buộc phải giải thể. Tuy nhiên, trong danh sách các trường hợp này, không có điều khoản nào đề cập đến việc giải thể trong trường hợp doanh nghiệp đang tạm ngừng kinh doanh. Điều này có nghĩa là luật không cho phép doanh nghiệp tiến hành giải thể chi nhánh nếu đang trong giai đoạn tạm ngừng kinh doanh.

Điều 60 của Luật Doanh nghiệp quy định rõ ràng về các bước và thủ tục cần thiết để tiến hành giải thể một doanh nghiệp. Một trong những yêu cầu quan trọng là hồ sơ giải thể phải bao gồm giấy chứng nhận tạm ngừng kinh doanh đã hết hiệu lực. Điều này cho thấy rằng, doanh nghiệp chỉ có thể tiến hành giải thể sau khi hoàn tất giai đoạn tạm ngừng kinh doanh và giấy chứng nhận này đã hết hiệu lực.

  • Nghị định 01/2021

Điều 10 của Nghị định 01/2021 sửa đổi, bổ sung một số điều của Nghị định số 70/2016, quy định rằng thời hạn tạm ngừng kinh doanh tối đa là 12 tháng. Trong khoảng thời gian này, doanh nghiệp không được phép tiến hành bất kỳ hoạt động giải thể nào, bao gồm cả giải thể chi nhánh.

Điều 14 của Nghị định cũng quy định rõ về thủ tục thông báo tạm ngừng kinh doanh. Tuy nhiên, không có điều khoản nào đề cập đến việc giải thể chi nhánh trong thời gian tạm ngừng kinh doanh. Điều này càng khẳng định rằng việc giải thể chỉ được xem xét khi doanh nghiệp đã kết thúc giai đoạn tạm ngừng và quay trở lại hoạt động bình thường hoặc tiến hành thủ tục giải thể theo quy định.

Như vậy, theo quy định của pháp luật Việt Nam hiện hành, công ty đang tạm ngừng kinh doanh không được phép giải thể chi nhánh. Các quy định trong Luật Doanh nghiệp 2020 và Nghị định 01/2021 đều khẳng định rằng việc giải thể chỉ được thực hiện khi doanh nghiệp kết thúc giai đoạn tạm ngừng kinh doanh và tuân thủ các điều kiện, thủ tục theo quy định pháp luật.

3. Thủ tục giải thể chi nhánh khi công ty tạm ngưng

Theo quy định hiện hành, công ty đang tạm ngừng kinh doanh không được phép giải thể chi nhánh. Do vậy, nội dung dưới đây chỉ mang tính chất tham khảo cho trường hợp doanh nghiệp đã hoàn tất việc tạm ngừng kinh doanh và đáp ứng đầy đủ các điều kiện để giải thể chi nhánh.

Bước 1. Chuẩn bị hồ sơ

Việc chuẩn bị hồ sơ là bước quan trọng đầu tiên trong quá trình giải thể chi nhánh. Hồ sơ cần được chuẩn bị kỹ lưỡng và đầy đủ để đảm bảo thủ tục giải thể diễn ra suôn sẻ.

  • Thông báo giải thể chi nhánh:

Để bắt đầu, doanh nghiệp cần chuẩn bị một thông báo giải thể chi nhánh. Thông báo này phải được lập theo mẫu tại Phụ lục II-20 ban hành kèm theo Thông tư 01/2021/TT-BKHĐT. Người đại diện theo pháp luật của doanh nghiệp phải ký vào thông báo này để xác nhận quyết định giải thể.

  • Quyết định và bản sao Biên bản họp của Hội đồng quản trị:

Tiếp theo, cần có quyết định giải thể chi nhánh và bản sao biên bản họp của Hội đồng quản trị. Quyết định này phải được Hội đồng quản trị thông qua và ghi lại chi tiết trong biên bản họp, thể hiện sự đồng thuận của các thành viên về việc giải thể chi nhánh.

  • Hồ sơ của người được ủy quyền (nếu có):

Trong trường hợp có người được ủy quyền thực hiện các thủ tục giải thể, cần chuẩn bị hồ sơ của người này. Bao gồm giấy ủy quyền và các giấy tờ chứng thực cá nhân như chứng minh nhân dân hoặc căn cước công dân của người được ủy quyền.

  • Báo cáo tài chính của chi nhánh:

Báo cáo tài chính của chi nhánh trong kỳ hoạt động cuối cùng trước khi giải thể là một phần không thể thiếu trong hồ sơ. Báo cáo này phải được lập và kiểm toán cẩn thận để phản ánh chính xác tình hình tài chính của chi nhánh.

  • Giấy tờ chứng minh đã thanh toán hết các khoản nợ và nghĩa vụ khác của chi nhánh:

Để tiến hành giải thể, doanh nghiệp cần cung cấp các giấy tờ chứng minh rằng chi nhánh đã thanh toán hết các khoản nợ và hoàn thành mọi nghĩa vụ tài chính. Các giấy tờ này có thể bao gồm hợp đồng thanh toán, biên lai thu chi, và các tài liệu liên quan khác.

  • Các giấy tờ, tài liệu khác liên quan (nếu có):

Ngoài các giấy tờ chính, doanh nghiệp cũng cần chuẩn bị bất kỳ giấy tờ, tài liệu nào khác có liên quan đến quá trình giải thể chi nhánh để đảm bảo không thiếu sót thông tin.

Bước 2. Nộp hồ sơ

Sau khi hoàn thành việc chuẩn bị hồ sơ, bước tiếp theo là nộp hồ sơ giải thể chi nhánh tại cơ quan đăng ký kinh doanh.

  • Nộp hồ sơ tại Phòng Đăng ký kinh doanh:

Doanh nghiệp cần nộp hồ sơ giải thể chi nhánh tại Phòng Đăng ký kinh doanh nơi chi nhánh đã đăng ký hoạt động. Việc nộp hồ sơ này phải tuân thủ đúng quy trình và yêu cầu của Phòng Đăng ký kinh doanh.

  • Lưu ý về giấy chứng nhận tạm ngừng kinh doanh:

Nếu doanh nghiệp đã từng tạm ngừng kinh doanh trước đây, cần nộp thêm giấy chứng nhận tạm ngừng kinh doanh đã hết hiệu lực. Điều này giúp xác nhận rằng doanh nghiệp đã kết thúc giai đoạn tạm ngừng kinh doanh trước khi tiến hành giải thể.

Bước 3. Thời gian giải quyết

Sau khi nộp hồ sơ, quá trình giải quyết sẽ được Phòng Đăng ký kinh doanh tiến hành theo các bước sau:

Xác nhận tình trạng nộp thuế: Trong vòng 05 ngày làm việc kể từ ngày nhận hồ sơ hợp lệ, Phòng Đăng ký kinh doanh sẽ trao đổi và xác nhận về tình trạng nộp thuế của chi nhánh với cơ quan thuế. Điều này nhằm đảm bảo chi nhánh đã hoàn thành mọi nghĩa vụ thuế trước khi giải thể.

Cấp Giấy chứng nhận đăng ký chấm dứt hoạt động của chi nhánh: Sau khi nhận được ý kiến từ cơ quan thuế, Phòng Đăng ký kinh doanh sẽ cấp Giấy chứng nhận đăng ký chấm dứt hoạt động của chi nhánh cho doanh nghiệp. Giấy chứng nhận này là bằng chứng pháp lý xác nhận chi nhánh đã chính thức giải thể.

Bước 4. Sau khi giải thể chi nhánh

Sau khi chi nhánh được giải thể, doanh nghiệp cần thực hiện một số thủ tục tiếp theo để hoàn tất quá trình.

Thanh lý tài sản và giải quyết các khoản nợ: Doanh nghiệp cần thực hiện các thủ tục thanh lý tài sản của chi nhánh và giải quyết các khoản nợ cùng các nghĩa vụ tài chính khác. Điều này đảm bảo rằng tất cả các vấn đề tài chính liên quan đến chi nhánh đã được xử lý xong xuôi.

Nộp báo cáo thuế cho chi nhánh: Doanh nghiệp phải nộp báo cáo thuế cho chi nhánh trong kỳ hoạt động cuối cùng trước khi giải thể. Báo cáo thuế này phải chính xác và đầy đủ, phản ánh toàn bộ các giao dịch tài chính trong kỳ hoạt động cuối cùng của chi nhánh.

Hủy con dấu của chi nhánh: Cuối cùng, doanh nghiệp cần thực hiện thủ tục hủy con dấu của chi nhánh. Việc hủy con dấu cần được thực hiện đúng quy trình và xác nhận bởi cơ quan có thẩm quyền.

4. Ưu, nhược điểm khi lựa chọn tạm ngừng hoạt động kinh doanh là gì?

 Ưu, nhược điểm khi lựa chọn tạm ngừng hoạt động kinh doanh là gì?

Ưu, nhược điểm khi lựa chọn tạm ngừng hoạt động kinh doanh là gì?

4.1. Ưu điểm của tạm ngừng hoạt động kinh doanh

Giữ được thâm niên, lịch sử hoạt động;

Hồ sơ, thủ tục tạm ngừng kinh doanh đơn giản, dễ thực hiện;

Thời gian hoàn thành nhanh chóng chỉ sau 3 ngày làm việc (kể từ ngày nhận hồ sơ hợp lệ), Sở KH&ĐT sẽ cấp giấy xác nhận tạm ngừng hoạt động;

Doanh nghiệp có thể làm thủ tục thông báo hoạt động trở lại sau thời hạn tạm ngừng;

Doanh nghiệp vẫn được công nhận có tư cách pháp nhân trong thời gian tạm ngừng;

Tiết kiệm được khoản chi phí hoạt động như: tiền lương nhân viên, các khoản thuế trong giai đoạn tạm ngừng kinh doanh;

Có thể chuyển nhượng công ty, bán công ty sau thời hạn tạm ngừng.

4.2. Nhược điểm của tạm ngừng hoạt động kinh doanh

Hồ sơ tạm ngừng kinh doanh được tính là hợp lệ khi doanh nghiệp gửi đến Phòng Đăng ký kinh doanh của Sở KH&ĐT trước 3 ngày tính đến ngày tạm ngừng hoạt động;

Trong thời hạn tạm ngừng kinh doanh, doanh nghiệp vẫn phải có trách nhiệm nộp các khoản thuế còn nợ, hoàn thành các công việc đã giao kết từ trước và thanh toán các khoản nợ khác (nếu có);

Thời hạn tạm ngừng kinh doanh tối đa chỉ được 1 năm. Hết thời hạn tạm ngừng, nếu doanh nghiệp muốn tiếp tục tạm ngừng thì phải làm hồ sơ gia hạn tạm ngừng kinh doanh;

Tốn thời gian và chi phí tuyển dụng nhân viên mới trước khi doanh nghiệp hoạt động trở lại.

5. Hậu quả pháp lý của việc không giải thể chi nhánh khi công ty tạm ngưng

Việc không tiến hành giải thể chi nhánh khi công ty đang tạm ngừng kinh doanh có thể dẫn đến nhiều hậu quả pháp lý nghiêm trọng. Dưới đây là một hướng dẫn chi tiết về những hệ lụy mà doanh nghiệp có thể phải đối mặt, giúp bạn hiểu rõ hơn về các vấn đề có thể xảy ra và tại sao việc giải thể chi nhánh trong thời gian này là quan trọng.

  • Phạt vi phạm hành chính

Không giải thể chi nhánh khi công ty tạm ngừng kinh doanh có thể dẫn đến việc bị phạt vi phạm hành chính theo quy định của pháp luật.

Quy định tại Khoản 1 Điều 15 Nghị định số 01/2021/NĐ-CP:

Theo Nghị định này, doanh nghiệp có thể bị phạt tiền từ 10.000.000 đồng đến 20.000.000 đồng đối với mỗi trường hợp vi phạm. Mức phạt này không chỉ ảnh hưởng đến tài chính của doanh nghiệp mà còn thể hiện sự nghiêm trọng của việc không tuân thủ quy định pháp luật.

Biện pháp khắc phục hành vi vi phạm:

Ngoài việc bị phạt tiền, doanh nghiệp còn có thể bị buộc thực hiện các biện pháp khắc phục hành vi vi phạm. Các biện pháp này bao gồm:

Công khai thông tin vi phạm: Thông tin vi phạm sẽ được công khai trên trang thông tin điện tử của cơ quan đăng ký kinh doanh. Điều này có thể ảnh hưởng tiêu cực đến uy tín của doanh nghiệp.

Đình chỉ hoạt động của chi nhánh: Chi nhánh có thể bị đình chỉ hoạt động trong thời hạn tối đa 12 tháng. Đây là một biện pháp mạnh nhằm đảm bảo việc tuân thủ quy định pháp luật và có thể gây ra nhiều khó khăn cho hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.

  • Gây khó khăn cho việc quản lý nhà nước

Việc không giải thể chi nhánh khi công ty tạm ngừng kinh doanh không chỉ ảnh hưởng đến doanh nghiệp mà còn gây ra nhiều khó khăn cho công tác quản lý của nhà nước.

Quản lý hoạt động của doanh nghiệp: Nhà nước cần nắm rõ tình hình hoạt động của doanh nghiệp để thực hiện các biện pháp quản lý hiệu quả. Việc không giải thể chi nhánh có thể dẫn đến thông tin không chính xác về tình trạng hoạt động của doanh nghiệp, gây khó khăn trong việc quản lý.

Quản lý thuế: Việc thu thập và quản lý thuế của chi nhánh cũng sẽ bị ảnh hưởng. Nhà nước cần có thông tin chính xác về tình trạng hoạt động của chi nhánh để đảm bảo việc thu thuế đúng và đủ. Nếu chi nhánh không được giải thể khi cần thiết, việc quản lý thuế sẽ trở nên phức tạp hơn.

Quản lý thống kê: Thông tin về tình trạng hoạt động của doanh nghiệp cần được cập nhật thường xuyên để phục vụ cho công tác thống kê. Việc không giải thể chi nhánh có thể dẫn đến thông tin thống kê không chính xác, ảnh hưởng đến việc lập kế hoạch và chính sách của nhà nước.

  • Gây thiệt hại cho các bên liên quan

Không giải thể chi nhánh đúng thời hạn có thể gây thiệt hại cho nhiều bên liên quan, bao gồm nhân viên, đối tác kinh doanh và chủ nợ.

Nhân viên của chi nhánh: Khi chi nhánh không được giải thể, nhân viên có thể không được hưởng các quyền lợi liên quan đến việc chấm dứt hợp đồng lao động. Điều này có thể gây ra sự bất mãn và thiệt hại về mặt tài chính cho nhân viên.

Đối tác kinh doanh của chi nhánh: Đối tác kinh doanh có thể gặp khó khăn trong việc liên hệ và thực hiện các giao dịch với chi nhánh. Điều này có thể ảnh hưởng đến hoạt động kinh doanh của cả hai bên và gây ra những thiệt hại không mong muốn.

Chủ nợ của chi nhánh: Chủ nợ sẽ gặp khó khăn trong việc đòi hỏi các khoản nợ nếu chi nhánh không được giải thể đúng thời hạn. Điều này có thể dẫn đến các tranh chấp pháp lý và làm ảnh hưởng đến quan hệ giữa các bên.

  • Khó khăn trong việc giải thể chi nhánh trong tương lai

Việc không giải thể chi nhánh kịp thời có thể dẫn đến những khó khăn lớn hơn trong tương lai khi doanh nghiệp quyết định thực hiện thủ tục này.

Thủ tục phức tạp và tốn kém: Nếu chi nhánh không được giải thể khi cần thiết, doanh nghiệp có thể phải đối mặt với nhiều thủ tục phức tạp và tốn kém hơn sau này. Việc này có thể bao gồm việc giải quyết các vấn đề tồn đọng và đảm bảo tuân thủ đầy đủ các quy định pháp luật mới cập nhật.

Rủi ro pháp lý: Việc kéo dài thời gian giải thể có thể dẫn đến các rủi ro pháp lý khác, bao gồm việc bị phạt bổ sung hoặc phải đối mặt với các kiện tụng từ các bên liên quan.

6. Câu hỏi thường gặp

Doanh nghiệp cần làm gì nếu muốn giải thể chi nhánh khi công ty đang tạm ngừng kinh doanh? 

Cần chờ đến khi hết thời hạn tạm ngừng kinh doanh và đáp ứng đầy đủ các điều kiện giải thể chi nhánh theo quy định pháp luật.

Việc giải thể chi nhánh khi công ty tạm ngừng kinh doanh có ảnh hưởng đến quyền lợi của người lao động tại chi nhánh hay không?

Có, người lao động tại chi nhánh sẽ được hưởng các quyền lợi liên quan đến việc chấm dứt hợp đồng lao động theo quy định của pháp luật.

Việc giải thể chi nhánh khi công ty tạm ngừng kinh doanh có thể gây khó khăn gì cho doanh nghiệp? 

Có, việc giải thể chi nhánh khi công ty tạm ngừng kinh doanh có thể gây khó khăn cho doanh nghiệp trong việc quản lý nhà nước, gây thiệt hại cho các bên liên quan và khiến cho việc giải thể chi nhánh trong tương lai trở nên khó khăn hơn.

Hy vọng qua bài viết, Công ty Luật ACC đã giúp quý khách hàng hiểu rõ hơn về vấn đề Có được giải thể chi nhánh khi công ty tạm ngưng không?. Đừng ngần ngại hãy liên hệ với Công ty Luật ACC nếu quý khách hàng có bất kỳ thắc mắc gì cần tư vấn giải quyết.

Nội dung bài viết:

    Hãy để lại thông tin để được tư vấn

    comment-blank-solid Bình luận

    084.696.7979 19003330 Báo giá Chat Zalo