Đặc trưng của bảo hiểm tài sản

1.Bảo hiểm nhà là gì?  

Cũng như các loại hình bảo hiểm khác, bảo hiểm tài sản giúp khách hàng khắc phục những thiệt hại khi xảy ra rủi ro. Vì không phải lúc nào tài sản cũng có thể trở lại tình trạng  ban đầu nên bảo hiểm tài sản quan tâm đến giá trị của tài sản.  

 Như vậy, bảo hiểm tài sản là bảo hiểm cho giá trị của tài sản trong trường hợp xảy ra các rủi ro làm hư hỏng, mất mát… làm giảm hoặc làm mất giá trị của tài sản, khiến bên được bảo hiểm bị thiệt hại nguy hiểm.  

 Bảo hiểm tài sản có thể gắn với sản phẩm bổ trợ là bảo hiểm trách nhiệm dân sự của chủ sở hữu tài sản trong trường hợp xảy ra thiệt hại do người thứ ba sử dụng tài sản này gây ra. Mục đích của bảo hiểm nhà là gì? Bất cứ điều gì sở hữu  có thể được bảo hiểm nhà. Tuỳ theo loại hình bảo hiểm cụ thể, đối tượng  bảo hiểm tài sản có thể là: 

 

 Những thứ hữu hình: nhà cửa, nhà kho, nhà máy, máy móc, thiết bị, phương tiện vận chuyển,  hàng hóa, đồ vật, động vật, mùa màng, v.v. 

 Tiền mặt và  giấy tờ có  giá có khả năng chuyển đổi  thành tiền 

 Quyền tài sản: quyền sở hữu trí tuệ, quyền sử dụng đất, v.v. 

2. Bảo hiểm nhà toàn diện là gì?

  Tùy theo loại  và điều kiện bảo hiểm sẽ có  rủi ro được bảo hiểm và  rủi ro không được bảo hiểm. Cần lưu ý rằng bảo hiểm tài sản không bảo hiểm cho sự sụt giảm hoặc mất giá trị của bất kỳ tài sản nào do hao mòn tự nhiên hoặc  bản chất vốn có của tài sản, trừ khi có thỏa thuận rõ ràng trong hợp đồng. Sau đây là những ví dụ về  rủi ro  ảnh hưởng đến giá trị tài sản: 

 

 Thiên tai: lũ lụt, động đất, sét đánh 

 Sự cố: cháy, tràn nước, bốc khói 

 Lỗi của con người: lộn xộn, đình công, sụp đổ 

 Tai nạn: va chạm với phương tiện giao thông, động vật, rơi máy bay… 

 Trên thực tế, đặc điểm của nhiều loại hàng hóa khiến cho việc liệt kê đầy đủ các tình huống có thể gây ra thiệt hại và phải được bảo hiểm là không hợp lý, nếu không muốn nói là không thể. 

 Từ nhu cầu này đã ra đời bảo hiểm tài sản mọi rủi ro. Bảo hiểm mọi rủi ro tài sản là  bảo hiểm chỉ loại trừ những rủi ro được quy định trong đơn bảo hiểm. Điều này có nghĩa là tất cả các rủi ro  không được loại trừ  sẽ được bảo hiểm. 

  Đây là loại hình bảo hiểm toàn diện đáp ứng tốt hơn nhu cầu của nhiều đối tượng khách hàng. Bảo hiểm mọi rủi ro tài sản do đó có phí bảo hiểm tương đối cao,  xác suất xảy ra của từng loại rủi ro được xem xét kỹ lưỡng. 

 Đặc điểm của hợp đồng bảo hiểm nhà 

 3. Hợp đồng bảo hiểm tài sản là một loại hợp đồng bồi thường 

 Vì mục đích bồi thường, mệnh giá bảo hiểm không được vượt quá giá trị thị trường của tài sản tại thời điểm ký kết hợp đồng. 

  Để đảm bảo mục tiêu này, pháp luật về hoạt động bảo hiểm quy định  3 trường hợp xác định giá hợp đồng bảo hiểm như sau: 

 

 * Hợp đồng bảo hiểm nhà trên giá trị 

 Khi mệnh giá bảo hiểm lớn hơn giá trị thị trường của tài sản tại thời điểm ký kết. Loại hợp đồng này không được pháp luật  cho phép. Trong trường hợp  vì bất kỳ lý do gì mà công ty bảo hiểm không ký kết thì công ty bảo hiểm phải xác định lại  giá trị tài sản, tính lại  phí bảo hiểm và thanh toán phần tiền thừa đã trả  cho người mua. Khi phát sinh rủi ro,  bồi thường chỉ dựa trên giá trị hợp lý của tài sản tại thời điểm ký kết.  

 * Hợp đồng bảo hiểm tài sản bị đánh giá thấp 

 Khi mệnh giá bảo hiểm thấp hơn giá trị thị trường của tài sản tại thời điểm ký kết. Như vậy, cách tính số tiền bồi thường khi rủi ro xảy ra  sẽ dựa trên (giá trị  thực tế của khoản bồi thường) x (mệnh giá bảo hiểm)/(giá trị thị trường của tài sản tại thời điểm ký kết). 

  * Sao y hợp đồng bảo hiểm  

 Khi rủi ro xảy ra, cùng một tài sản được bồi thường bởi  hai hợp đồng bảo hiểm trở lên. Khi đó, phép tính số tiền bồi thường mà mỗi hợp đồng chi trả sẽ là: (tổng  tiền bồi thường của tất cả các hợp đồng) x (mệnh giá của hợp đồng đang xét) / (tổng mệnh giá của tất cả các hợp đồng). Điều này  đảm bảo rằng số tiền bồi thường mà người được bảo hiểm nhận được không vượt quá thiệt hại thực tế phải gánh chịu.  

 4. Nguyên tắc quyền lợi  bảo hiểm trong bảo hiểm tài sản 

 Quyền lợi có thể được bảo hiểm  là điều khoản bảo hiểm chỉ ra rằng người thụ hưởng quyền lợi  bảo hiểm phải có quyền lợi  liên quan, phụ thuộc hoặc gắn liền với sự an toàn của đối tượng  bảo hiểm. Như vậy, người thụ hưởng có lý do chính đáng để được bồi thường trong trường hợp đối tượng bảo hiểm bị thiệt hại. Vì đối tượng được bảo  hiểm là tài sản nên quyền sở hữu, chiếm hữu hoặc sử dụng tài sản  là quyền lợi có thể được bảo hiểm trong bảo hiểm tài sản. 

 Liên kết được công nhận hợp pháp đầu tiên  là chủ sở hữu. Sau đó đến  người có quyền  và trách nhiệm trước tài sản này như bên mượn, bên thuê, phụ trách quản lý tài sản v.v. Đây là những người có quyền lợi có thể được bảo hiểm theo bảo hiểm tài sản. Chúng được ký kết và được hưởng lợi từ việc bảo hiểm  tài sản liên quan, không cần kê đơn và  theo quy định của pháp luật.  

 5. Thời hạn bảo hiểm và phí bảo hiểm 

 Bảo hiểm tài sản có thời hạn ngắn,  thường chỉ một năm. Các công ty bảo hiểm cũng thường tạo ra các điều khoản có lợi, loại bỏ các bước không cần thiết khi khách hàng muốn tái tục  năm sau. 

 Phí bảo hiểm phụ thuộc vào mệnh giá bảo hiểm, xác suất xảy ra rủi ro và các chế độ khác mà người mua được hưởng. Phí bảo hiểm có thể  đóng một lần hoặc định kỳ tùy theo thỏa thuận trong hợp đồng bảo hiểm.  

 

 Giá trị thiệt hại là căn cứ bồi thường  bảo hiểm tài sản 

 Để đảm bảo mục tiêu bồi thường của bảo hiểm tài sản, pháp luật về kinh doanh bảo hiểm quy định số tiền bồi thường không được vượt quá giá trị thiệt hại của tài sản tại thời điểm xảy ra rủi ro. 

  Giá trị thiệt hại về tài sản phải được xác định  trung thực, căn cứ vào giá trị thị trường của tài sản tại thời điểm xảy ra rủi ro và mức độ thiệt hại thực tế. Các chi phí xác định do người bảo hiểm chịu.  

 Ngoài số tiền bồi thường, các chi phí cần thiết và hợp lý mà bên mua bảo hiểm phải chịu để ngăn ngừa và hạn chế tổn thất, v.v. xảy ra theo chỉ thị của công ty bảo hiểm cũng sẽ được công ty bảo hiểm chi trả. 

  Phương thức yêu cầu bảo hiểm tài sản 

 Phương thức bồi thường sẽ do doanh nghiệp bảo hiểm và bên mua bảo hiểm  thỏa thuận, cụ thể: 

 

 Sửa chữa tài sản bị hư hỏng 

 Thay thế hàng hóa bị hư hỏng bằng hàng hóa khác 

 Thanh toán bồi thường 

 Nếu hai bên không thỏa thuận được thì sẽ chọn hình thức bồi thường.  Trách nhiệm chuyển giao quyền yêu cầu  

 Nguyên tắc này được áp dụng trong trường hợp bên thứ ba có lỗi gây thiệt hại  tài sản. Nếu anh ta được người bảo hiểm bồi thường thì người được bảo hiểm có quyền chuyển cho người bảo hiểm quyền yêu cầu người thứ ba  hoàn trả số tiền mà anh ta đã nhận tiền bồi thường. 

 Nếu người được bảo hiểm từ chối nhượng lại, không bảo lưu hoặc không từ bỏ  yêu cầu người thứ ba bồi thường thì người bảo hiểm có quyền khấu trừ số tiền bồi thường tùy theo mức độ nghiêm trọng của lỗi của người được bảo hiểm. 

  Doanh nghiệp bảo hiểm không có quyền yêu cầu bồi thường nếu người thứ ba là cha, mẹ, vợ, chồng, con hoặc anh, chị, em ruột của người được bảo hiểm, trừ trường hợp những người này cố ý gây thiệt hại. 

 Giám định tổn thất và thiệt hại đối với tài sản được bảo hiểm 

 Việc giám định tổn thất  tài sản do công ty bảo hiểm thực hiện và có tính phí.  Nếu các bên không đồng ý với kết quả này, các bên có thể chuyển sang một chuyên gia độc lập. Trường hợp không liên hệ được với chuyên gia độc lập thì một trong các bên có quyền yêu cầu tòa án nơi xảy ra tổn thất hoặc nơi cư trú của người được bảo hiểm  chỉ định chuyên gia độc lập. Kết luận của chuyên gia độc lập ràng buộc  các bên. 

  Trách nhiệm tuân thủ các quy định về an toàn  được bảo hiểm 

 Để giảm thiểu rủi ro thiệt hại đối với tài sản được bảo hiểm, người được bảo hiểm có trách nhiệm tuân thủ các quy định về an toàn phòng cháy chữa cháy, an toàn  vệ sinh lao động và các quy định khác có liên quan. . 

 Doanh nghiệp bảo hiểm có quyền kiểm tra, kiến ​​nghị, yêu cầu và ấn định thời hạn để người được bảo hiểm thực hiện các biện pháp nhằm bảo đảm  an toàn cho tài sản. Nếu quá thời hạn mà người được bảo hiểm vẫn không thực hiện, doanh nghiệp bảo hiểm có quyền tăng phí bảo hiểm hoặc đơn phương đình chỉ thực hiện hợp đồng bảo hiểm tài sản. 

  Doanh nghiệp bảo hiểm có thể thực hiện các biện pháp đảm bảo an toàn cho tài sản nếu bên mua bảo hiểm hoặc cơ quan chức năng có thẩm quyền đồng ý.  

 Quy trình bồi thường trong bảo hiểm tài sản 

 

 Việc bồi thường được thực hiện theo thỏa thuận của hợp đồng bảo hiểm tài sản.  

 Hồ sơ yêu cầu bồi thường bảo hiểm tài sản 

 Thông thường, người được bảo hiểm cần chuẩn bị các loại giấy tờ sau: 

 

 Giấy yêu cầu bồi thường bảo hiểm tài sản 

 Hợp đồng bảo hiểm tài sản đã ký kết 

 Giấy chứng nhận hoặc biên bản xác nhận đủ điều kiện an toàn (về phòng cháy chữa cháy, vệ sinh lao động…) 

 Biên bản giám định thiệt hại của doanh nghiệp bảo hiểm hoặc giám định viên độc lập 

 Biên bản giám định nguyên nhân tổn thất (của đội Cảnh sát phòng cháy chữa cháy và cứu nạn, cứu hộ hoặc cơ quan có thẩm quyền khác) 

 Bản kê khai tổn thất và giấy tờ chứng minh tổn thất.  Thời hạn yêu cầu bồi thường và thực hiện việc bồi thường bảo hiểm tài sản 

 Điều 28 và 29 Luật Kinh doanh bảo hiểm quy định: 

 

 Thời hạn yêu cầu bồi thường bảo hiểm tài sản là 1 năm kể từ ngày xảy ra sự kiện bảo hiểm, trừ trường hợp có trở ngại khách quan hoặc sự kiện bất khả kháng, theo đúng quy định của pháp luật.  Công ty bảo hiểm phải bồi thường trong thời hạn đã thoả thuận trong hợp đồng. Không thỏa thuận được thì thời hạn là 15 ngày kể từ ngày nhận được hồ sơ khiếu nại hợp lệ. Thời hiệu khởi kiện là 3 năm kể từ ngày phát sinh tranh chấp (nếu có).  Trên đây là những thông tin cơ bản, giúp bạn có những hiểu biết chung về lĩnh vực bảo hiểm tài sản nói chung. Mỗi loại tài sản sẽ có loại hình bảo hiểm  tương ứng riêng, được cung cấp bởi nhiều công ty với các quyền lợi và gói bảo hiểm khác nhau. Nếu bạn muốn tham gia một hợp đồng bảo hiểm cho tài sản của mình, bạn phải tìm hiểu cụ thể và cẩn thận để đảm bảo quyền lợi.



Nội dung bài viết:

    Hãy để lại thông tin để được tư vấn

    comment-blank-solid Bình luận

    084.696.7979 19003330 Báo giá Chat Zalo