Phân chia tài sản khi ly hôn theo quy định mới nhất 2024

 

 

 

chia-tai-san-khi-ly-honTrong xã hội hiện đại, việc ly hôn không còn là một hiện tượng hiếm gặp. Khi một đôi vợ chồng quyết định chấm dứt mối quan hệ hôn nhân, một trong những vấn đề quan trọng mà họ phải đối mặt là phân chia tài sản chung. Quy định về việc này thường được thay đổi và điều chỉnh theo thời gian, và chúng ta sẽ xem xét những điều khoản mới nhất năm 2023 về cách chia tài sản sau khi ly hôn.

Vấn đề chia tài sản và quyền nuôi con luôn là hai vấn đề quan trọng cần được giải quyết khi ly hôn. Sẽ rất dễ dàng, tiết kiệm thời gian và chi phí nếu các bên có thể tự thỏa thuận được với nhau để giải quyết các vấn đề này. Trong trường hợp các bên không thỏa thuận được, có quyền yêu cầu tòa án đứng ra giải quyết theo quy định của pháp luật.

Phân chia Tài sản khi Vợ Chồng Ly Hôn: Ai Được Quyền Lớn Hơn?

Căn cứ Pháp Lý cho Việc Phân chia Tài sản

Trong trường hợp vợ chồng quyết định ly hôn, việc phân chia tài sản được điều chỉnh bởi các quy định pháp luật cụ thể. Theo Điều 59 của Luật Hôn nhân và Gia đình năm 2014 và Khoản 1 của Điều 7 trong Thông tư liên tịch 01/2016/TTLT-TANDTC-VKSNDTC-BTP, vợ chồng có quyền tự thỏa thuận về cách phân chia tài sản của họ khi ly hôn. Điều này bao gồm quyền lựa chọn cách chia tài sản dựa trên sự thỏa thuận của cả hai bên hoặc theo quy định của luật pháp, tùy thuộc vào từng trường hợp cụ thể.

Quy trình Phân chia Tài sản khi không có Thỏa thuận

Trường hợp không tồn tại Thỏa thuận Văn bản:

Nếu không có văn bản thỏa thuận nào về cách thức chia tài sản hoặc nếu thỏa thuận đó được Tòa án tuyên bố là vô hiệu, thì việc phân chia tài sản sẽ được thực hiện theo quy định của luật pháp.

Khi có Thỏa thuận Văn bản hợp lệ:

Trong trường hợp vợ chồng đã có văn bản thỏa thuận và nó không bị tuyên bố vô hiệu, các điều khoản trong văn bản đó sẽ được áp dụng để phân chia tài sản.

Xử lý các vấn đề không rõ ràng trong Thỏa thuận: Đối với những điểm không được thỏa thuận hoặc không rõ ràng, hoặc các phần của thỏa thuận bị tuyên bố là vô hiệu, thì các quy định tương ứng trong các Khoản 2, 3, 4, 5 của Điều 59 cũng như các Điều 60, 61, 62, 63 và 64 của Luật Hôn nhân và Gia đình 2014 sẽ được áp dụng.

Như vậy, nguyên tắc cơ bản trong việc phân chia tài sản của vợ chồng khi ly hôn là dựa trên sự thỏa thuận của họ. Nếu không đạt được thỏa thuận, Tòa án sẽ can thiệp và quyết định cách thức chia tài sản dựa trên các yêu cầu của vợ, chồng hoặc cả hai, theo những quy định cụ thể của pháp luật. Quy trình này đảm bảo quyền lợi công bằng cho cả hai bên trong quá trình ly hôn, bất kể tình hình cụ thể như thế nào.

Áp Dụng Chế Độ Tài Sản Của Vợ Chồng Trong Trường Hợp Ly Hôn

1. Hoàn Cảnh Của Gia Đình và Của Vợ, Chồng

Khi áp dụng chế độ tài sản của vợ chồng theo luật định để chia tài sản của vợ chồng khi ly hôn, một trong những nguyên tắc cơ bản là tài sản chung của vợ chồng thường được chia đôi. Tuy nhiên, điều này không phải lúc nào cũng tuyệt đối mà cần xem xét các yếu tố sau đây để xác định tỷ lệ tài sản mà mỗi bên được nhận:

  • Tình trạng về năng lực pháp luật và hành vi, sức khỏe, tài sản, khả năng lao động: Đây là những yếu tố quan trọng xác định khả năng của mỗi bên sau ly hôn, bao gồm cả khả năng tạo ra thu nhập và trách nhiệm đối với các thành viên khác trong gia đình.

  • Ưu tiên cho bên gặp khó khăn hơn sau ly hôn: Nếu một trong hai bên gặp nhiều khó khăn hơn sau khi ly hôn, họ có thể được chia phần tài sản lớn hơn hoặc được ưu tiên nhận loại tài sản nhất định để đảm bảo duy trì và ổn định cuộc sống. Điều này cần phải phù hợp với hoàn cảnh thực tế của cả hai bên.

2. Công Sức Đóng Góp Vào Tài Sản Chung
  • Sự đóng góp về tài sản riêng, thu nhập, công việc gia đình: Mỗi bên trong mối quan hệ vợ chồng đều có những đóng góp khác nhau vào việc tạo lập, duy trì và phát triển khối tài sản chung. Đóng góp này không chỉ là về mặt tài chính mà còn bao gồm công việc gia đình và lao động khác.

  • Giá trị của lao động không có thu nhập: Trong trường hợp một người vợ hoặc chồng chăm sóc con và gia đình mà không đi làm, công sức của họ được xem xét như là lao động có thu nhập, tương đương với thu nhập của người kia đi làm. Điều này nhằm đảm bảo rằng sự đóng góp không trực tiếp tạo ra thu nhập cũng được ghi nhận và đánh giá cao.

Trong mỗi trường hợp cụ thể, việc xác định tỷ lệ tài sản chia cho mỗi bên cần được cân nhắc một cách công bằng và phù hợp, dựa trên các yếu tố trên và tình hình thực tế của mỗi gia đình.

3. Phân Chia Tài Sản Và Bảo Đảm Quyền Lợi Trong Sản Xuất, Kinh Doanh

Trong quá trình phân chia tài sản chung của vợ chồng, điều quan trọng là phải đảm bảo rằng cả hai bên đều có điều kiện thuận lợi để tiếp tục công việc của mình, bất kể là hoạt động nghề nghiệp hay kinh doanh. Điều này bao gồm việc chia tài sản sao cho người vợ hoặc người chồng đang tham gia vào hoạt động nghề nghiệp có thể tiếp tục hành nghề của mình một cách thuận lợi. Tương tự, trong trường hợp một trong hai bên tham gia vào sản xuất hay kinh doanh, cần phải đảm bảo rằng họ có thể tiếp tục hoạt động này để tạo ra thu nhập. Ngoài ra, cần phải có sự thanh toán công bằng cho bên kia về phần giá trị tài sản chênh lệch nếu có.

Việc bảo vệ lợi ích chính đáng của mỗi bên trong sản xuất, kinh doanh và hoạt động nghề nghiệp cũng không được ảnh hưởng đến điều kiện sống tối thiểu của vợ, chồng và các con chưa thành niên, hoặc những con đã thành niên nhưng mất năng lực hành vi dân sự. Điều này đảm bảo một sự cân bằng và công bằng trong việc phân chia tài sản, đồng thời bảo vệ quyền lợi của tất cả các thành viên trong gia đình.

4. Xác Định Lỗi Trong Vi Phạm Quyền, Nghĩa Vụ Của Vợ Chồng

Trong trường hợp xảy ra ly hôn, một yếu tố quan trọng cần được xem xét là việc xác định lỗi của mỗi bên trong việc vi phạm quyền và nghĩa vụ của vợ chồng. Lỗi có thể xuất phát từ vi phạm quyền, nghĩa vụ về nhân thân, tài sản của vợ chồng dẫn đến ly hôn.

Ví dụ cụ thể, trong trường hợp người chồng có hành vi bạo lực gia đình, không chung thủy hoặc có hành động phá tán tài sản, thì khi giải quyết ly hôn, Tòa án cần phải xem xét kỹ lưỡng yếu tố lỗi của người chồng khi phân chia tài sản chung của vợ chồng. Điều này nhằm đảm bảo rằng quyền và lợi ích hợp pháp của người vợ và các con chưa thành niên được bảo vệ một cách công bằng và hợp lý.

Phân loại và Quy Định về Tài Sản Riêng trong Trường Hợp Ly Hôn

Tài Sản Riêng và Quy Định Pháp Luật

Khi xảy ra ly hôn, việc xác định và chia tài sản giữa vợ và chồng là một vấn đề quan trọng và phức tạp. Theo quy định tại Khoản 4 Điều 59 của Luật Hôn nhân và gia đình 2014, tài sản riêng của vợ hoặc chồng là tài sản thuộc quyền sở hữu của từng cá nhân, trừ những trường hợp tài sản này đã được nhập vào tài sản chung của cả hai.

Xử Lý Tài Sản Khi Có Sự Sáp Nhập

Trong những trường hợp tài sản riêng bị sáp nhập hoặc trộn lẫn với tài sản chung, và khi có yêu cầu về việc chia tài sản, pháp luật quy định rằng mỗi cá nhân có quyền được thanh toán theo phần giá trị mà họ đã đóng góp vào khối tài sản chung này, trừ khi có thỏa thuận khác giữa hai bên.

Định Nghĩa Tài Sản Riêng

Theo Điều 43 của Luật Hôn nhân và gia đình 2014, tài sản riêng của vợ, chồng bao gồm:

  1. Tài sản mỗi người sở hữu trước khi kết hôn.
  2. Tài sản được thừa kế hoặc tặng cho riêng trong thời kỳ hôn nhân.
  3. Tài sản được chia riêng theo quy định tại các điều 38, 39 và 40 của luật này.
  4. Tài sản phục vụ nhu cầu thiết yếu của mỗi người.
  5. Các loại tài sản khác theo quy định của pháp luật thuộc sở hữu riêng.

Quy Định về Tài Sản Hình Thành từ Tài Sản Riêng

Ngoài ra, tài sản được hình thành từ tài sản riêng cũng được coi là tài sản riêng của mỗi cá nhân. Hoa lợi và lợi tức phát sinh từ tài sản riêng trong thời kỳ hôn nhân cũng được xử lý theo quy định tại khoản 1 Điều 33 và khoản 1 Điều 40 của Luật Hôn nhân và gia đình 2014.

Phân chia Tài sản trong Ly hôn: Quy định về Chia Tài sản Bằng Hiện Vật

Cơ sở Pháp lý cho Việc Chia Tài sản Bằng Hiện Vật

Khi xảy ra ly hôn, một trong những vấn đề quan trọng cần được xem xét là cách thức phân chia tài sản giữa hai bên. Theo quy định tại Khoản 3 Điều 59 của Luật Hôn nhân và gia đình năm 2014, tài sản chung của vợ chồng cần được chia bằng hiện vật. Điều này có nghĩa là, các tài sản như bất động sản, xe cộ, đồ dùng gia đình, và các tài sản khác thuộc sở hữu chung sẽ được phân chia một cách cụ thể và trực tiếp giữa hai bên.

Tình huống Chia Tài sản không Bằng Hiện Vật

Trong trường hợp không thể chia tài sản bằng hiện vật, ví dụ như khi tài sản không thể chia cắt hoặc không phù hợp để phân chia, pháp luật cho phép chia tài sản dựa vào giá trị. Điều này đảm bảo rằng mỗi bên vẫn nhận được phần giá trị tài sản tương đương với quyền lợi của họ.

Giải quyết Chênh lệch về Giá trị Tài sản

Quan trọng hơn, trong trường hợp một bên nhận phần tài sản bằng hiện vật có giá trị cao hơn so với phần mà họ được hưởng theo phân chia, họ sẽ phải thanh toán cho bên kia số tiền tương ứng với phần chênh lệch giá trị đó. Điều này nhằm đảm bảo sự công bằng và cân xứng trong việc phân chia tài sản, giúp cả hai bên sau khi ly hôn đều có cơ sở tài chính vững chắc để bắt đầu cuộc sống mới.

Hướng Dẫn Chi Tiết Về Thủ Tục Ly Hôn

Bước 1: Chuẩn Bị Đơn Xin Ly Hôn

Để bắt đầu quá trình ly hôn, điều quan trọng đầu tiên là chuẩn bị đơn xin ly hôn. Đơn này cần được xác nhận bởi UBND cấp xã, phường hoặc thị trấn nơi bạn đăng ký hộ khẩu. Đơn này phải chứa chữ ký của bạn và cần bao gồm các thông tin chi tiết sau:

  • Thông Tin Về Hôn Nhân:

    • Địa điểm và thời gian tổ chức hôn lễ.
    • Xác nhận về tính hợp pháp của hôn nhân.
    • Thời điểm và nguyên nhân xảy ra mâu thuẫn.
    • Chi tiết về việc sống ly thân (nếu có), bao gồm thời gian bắt đầu và kết thúc.
  • Thông Tin Về Con Chung:

    • Tên, ngày sinh của con.
    • Yêu cầu cụ thể về quyền nuôi dưỡng, cấp dưỡng sau ly hôn.
  • Thông Tin Về Tài Sản Chung:

    • Liệt kê các tài sản chung và giấy tờ liên quan (nếu có).
    • Đề xuất phương án phân chia tài sản sau ly hôn.
  • Thông Tin Về Nợ Chung:

    • Danh sách các khoản nợ, cùng với thông tin chi tiết về người nợ và số nợ.
    • Đề xuất cách giải quyết các khoản nợ này.

Bước 2: Thu Thập Các Tài Liệu Cần Thiết

Ngoài đơn xin ly hôn, bạn cần chuẩn bị một số tài liệu sau:

  1. Bản sao Giấy khai sinh của các con: Đây là tài liệu cần thiết để xác nhận quyền nuôi dưỡng và trách nhiệm cấp dưỡng.

  2. Bản sao CMND và sổ hộ khẩu của cả hai vợ chồng: Những tài liệu này chứng minh danh tính và nơi cư trú chính thức của bạn.

  3. Bản chính Giấy chứng nhận đăng ký kết hôn: Trường hợp không có bản chính, bạn cần xin xác nhận từ UBND cấp xã, phường, thị trấn nơi đã đăng ký kết hôn.

Bước 3: Giải Quyết Vấn Đề Chia Tài Sản

Cuối cùng, vấn đề chia tài sản sau khi ly hôn cần được giải quyết căn cứ vào Điều 43 của Luật hôn nhân và gia đình số 52/2014/QH13. Bạn có thể tham khảo hướng dẫn chi tiết tại mục 1 và mục 2 của bài viết này để hiểu rõ hơn về cách thức phân chia tài sản một cách công bằng và hợp pháp.

Kết Luận

Giải quyết tài sản chung khi ly hôn là một quá trình phức tạp và cần tuân theo quy định của pháp luật. Việc lựa chọn giữa ly hôn thuận tình và đơn phương cũng có sự ảnh hưởng đáng kể đến quyền lợi và trách nhiệm về tài sản chung. Để đảm bảo quyền lợi của mỗi bên được bảo vệ, việc tư vấn với luật sư hoặc chuyên gia pháp luật là điều quan trọng trong quá trình này.

Câu hỏi thường gặp:

Câu hỏi 1: Theo quy định mới nhất năm 2023, nguyên tắc cơ bản nào áp dụng cho việc phân chia tài sản sau ly hôn?

Câu trả lời 1: Theo quy định mới nhất năm 2023, nguyên tắc chia đôi tài sản là nguyên tắc cơ bản được áp dụng cho việc phân chia tài sản sau ly hôn. Tuy nhiên, chia đôi không nhất thiết phải là 50:50 và có thể điều chỉnh dựa trên các yếu tố như hoàn cảnh gia đình, đóng góp lao động, và lỗi vi phạm của mỗi bên.

Câu hỏi 2: Tài sản riêng của vợ, chồng được xác định như thế nào theo quy định mới nhất năm 2023?

Câu trả lời 2: Theo quy định mới nhất năm 2023, tài sản riêng của vợ, chồng bao gồm tài sản mà mỗi người đã có trước khi kết hôn, tài sản thừa kế riêng hoặc được tặng riêng trong thời kỳ hôn nhân, và tài sản phục vụ nhu cầu thiết yếu của họ. Hoa lợi và lợi ích từ tài sản riêng cũng được coi là tài sản riêng.

Câu hỏi 3: Tài sản chung của vợ, chồng khi ly hôn được xác định như thế nào theo quy định mới nhất năm 2023?

Câu trả lời 3: Theo quy định mới nhất năm 2023, tài sản chung của vợ, chồng bao gồm tài sản do họ tạo ra và thu nhập từ lao động, kinh doanh trong thời kỳ hôn nhân, tài sản thừa kế chung hoặc được tặng chung, quyền sử dụng đất thuộc sở hữu chung, và tài sản chung khác dùng để bảo đảm nhu cầu gia đình.

Câu hỏi 4: Khi hai bên không thể tự thỏa thuận về việc phân chia tài sản sau ly hôn, quá trình giải quyết thường diễn ra như thế nào?

Câu trả lời 4: Khi hai bên không thể tự thỏa thuận về việc phân chia tài sản sau ly hôn, họ có thể yêu cầu tòa án giải quyết theo quy định của pháp luật. Quy trình này thường bao gồm việc đệ đơn xin ly hôn và trình bày thông tin liên quan đến việc phân chia tài sản chung. Tòa án sẽ tiến hành xem xét các yếu tố liên quan và đưa ra quyết định cuối cùng về việc phân chia tài sản.

 

Nội dung bài viết:

    Đánh giá bài viết: (586 lượt)

    Để lại thông tin để được tư vấn

    Họ và tên không được để trống

    Số điện thoại không được để trống

    Số điện thoại không đúng định dạng

    Email không được để trống

    Vấn đề cần tư vấn không được để trống

    Bài viết liên quan

    Phản hồi (0)

    Hãy để lại bình luận của bạn tại đây!

    084.696.7979 19003330 Báo giá Chat Zalo