1 Các tỷ số tài chính là gì?
Tỷ số tài chính của một công ty là những con số được tính bằng tỷ lệ của một thước đo tài chính/kinh doanh với một thước đo khác, chẳng hạn như tổng lợi nhuận chia cho tổng số nhân viên. Chỉ số này cho chúng ta cái nhìn sâu sắc nhất về sức khỏe tài chính của công ty. Các tỷ số tài chính thường được sử dụng với mục đích so sánh, cho phép chủ doanh nghiệp xem xét và đo lường mối quan hệ giữa các yếu tố tài chính, suy nghĩ thấu đáo các vấn đề tốt và xấu của doanh nghiệp để đưa ra các quyết định quản lý doanh nghiệp. Các chỉ số này tương đối dễ tính toán và sử dụng nhưng không thể thay thế hoàn toàn kinh nghiệm giao dịch. Tuy nhiên, khả năng đọc và hiểu các tỷ số tài chính sẽ giúp các nhà quản lý điều hành doanh nghiệp tốt hơn và giúp các nhà đầu tư đưa ra quyết định hiệu quả hơn khi mua bán cổ phần của doanh nghiệp đó. Các chỉ số tài chính quan trọng thường được sử dụng để so sánh các giai đoạn khác nhau, do đó có thể theo dõi và đánh giá sự phát triển của công ty.

Chỉ số tài chính của doanh nghiệp là gì
2 Tầm quan trọng của các tỷ số tài chính
Việc phân tích các tỷ số tài chính đóng vai trò vô cùng quan trọng trong phân tích cơ bản. Thông qua các tỷ số tài chính và ý nghĩa của chúng, chủ doanh nghiệp hoặc nhà đầu tư có thể đánh giá chính xác thực trạng hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp để dự đoán tiềm năng tăng trưởng trong tương lai. Các tỷ số tài chính quan trọng trong phân tích báo cáo tài chính còn cho phép so sánh với các báo cáo tài chính khác để xác định khả năng trả nợ và trả cổ tức.
3 Chỉ Số Tài Chính Doanh Nghiệp Nhà Đầu Tư Cần Biết
3.1 Tỷ lệ khả năng chi trả
Hệ số khả năng thanh toán phản ánh sức mạnh tài chính vốn có của doanh nghiệp. Chỉ số này cho phép các nhà đầu tư đánh giá khả năng đáp ứng các nghĩa vụ dài hạn của công ty bằng cách xem xét mức độ đòn bẩy tài chính mà công ty hiện đang sử dụng. Trong một số trường hợp, tỷ lệ khả năng thanh toán còn giúp các nhà đầu tư xác định sức mạnh tài chính của công ty bằng cách trả lãi liên tục hoặc trả phí cố định. Điều này rất quan trọng vì nếu không có đủ tiền mặt, doanh nghiệp có thể vỡ nợ.
3.2 Các chỉ số hoạt động
Chỉ số này được sử dụng để đánh giá hiệu quả sử dụng tài sản của công ty, được chia thành "hiệu quả hoạt động" và "thu nhập hoạt động". Trong đó, chỉ số hiệu quả hoạt động giúp chủ doanh nghiệp hiểu được hiệu quả sử dụng tài sản còn chỉ số lợi nhuận hoạt động phản ánh tổng thể khả năng sinh lời của doanh nghiệp đó. Nhìn chung, tỷ lệ hiệu suất cho biết công ty chuyển đổi các khoản nợ hoặc tài sản hiện có của mình nhanh như thế nào.
3.3 Tốc độ quay vòng hàng tồn kho
Tốc độ quay vòng hàng tồn kho được tính bằng tỷ lệ giá vốn hàng bán chia cho hàng tồn kho bình quân, cho biết tốc độ quay vòng của hàng hóa trong kho của công ty. Chỉ số này thường được tính toán và so sánh qua các năm. Chỉ số lớn thể hiện tốc độ luân chuyển hàng hóa trong kho tương đối nhanh và ngược lại. Tuy nhiên, không phải cứ mặc định chỉ số chứng khoán cao là xấu, chứng khoán thấp là tốt mà trong một số trường hợp chỉ số này được xác định dựa trên tính chất đặc thù của từng ngành. Thông thường, hoạt động bán hàng của doanh nghiệp được coi là hiệu quả khi tốc độ quay vòng hàng tồn kho cao và hàng hóa không bị ứ đọng nhiều. Chỉ số này giảm dần qua các năm cho thấy công ty sẽ ít gặp rủi ro hơn.
3.4 Tỷ lệ quay vòng tài khoản khách hàng
Tỷ lệ vòng quay các khoản phải thu được tính bằng tỷ lệ doanh thu thuần chia cho các khoản phải thu trung bình. Đây là thước đo trung bình về hiệu quả và tốc độ xử lý các hóa đơn chưa thanh toán. Chỉ số này cao thể hiện tốc độ trả nợ cho khách hàng nhanh và ngược lại. Khi so sánh giữa các công ty, chỉ số này quá cao có thể cho thấy công ty có chính sách tín dụng quá chặt chẽ, dẫn đến dễ bị mất cơ hội bán hàng, mất khách hàng vào tay các công ty đối thủ có điều kiện tín dụng linh hoạt hơn. Theo thời gian, những công ty có chỉ số này quá thấp chứng tỏ họ gặp khó khăn trong việc thu hồi nợ.
3.5 Chỉ số thanh khoản
Chỉ số thanh khoản (hay còn gọi là Liquidity) là một khái niệm phổ biến và quen thuộc trong quản lý tài chính, được sử dụng rộng rãi chỉ sau chỉ số tỷ suất sinh lợi. Tỷ lệ này đo lường khả năng thanh toán nợ ngắn hạn của công ty, được tính bằng tỷ lệ tiền mặt và tài sản lưu động chia cho các khoản vay ngắn hạn hoặc nợ ngắn hạn. Chỉ tiêu này lớn hơn 1 chứng tỏ công ty vẫn đang đáp ứng các nghĩa vụ thanh toán nợ ngắn hạn. Tỷ lệ thanh khoản của các giao dịch khác nhau cũng sẽ khác nhau. Ví dụ, các cửa hàng tạp hóa cần giữ một lượng lớn tiền mặt để có nguồn cung cấp hàng hóa liên tục so với các công ty phần mềm. Chỉ báo này thường không cố định với xu hướng phát triển theo thời gian. Bằng cách sử dụng chỉ số thanh khoản kết hợp với 6 tiêu chí, bạn có thể chọn đúng cổ phiếu tiềm năng
3.6 Biên lợi nhuận
Tỷ lệ hoàn vốn là thước đo chính được sử dụng rộng rãi trong phân tích đầu tư. Các số liệu liên quan đến chỉ số này bao gồm: tỷ suất lợi nhuận, tỷ lệ thu nhập trên doanh thu. Dựa vào các chỉ số trên ta có thể đánh giá được khả năng sinh lời và lãi ròng của từng cổ đông của công ty. Tỷ suất sinh lợi hàng bán giúp nhà đầu tư tính toán chính xác số tiền có thể thu được sau khi bỏ vốn đầu tư. Trong khi tỷ suất sinh lợi đưa ra thông tin cụ thể về tỷ suất sinh lợi trên vốn chủ sở hữu và tài sản. Dựa vào đây, chủ doanh nghiệp có thể đưa ra kế hoạch điều chỉnh hoạt động kinh doanh cho phù hợp với thực tế.
3.7 Tỷ lệ nợ
Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu cho thấy mức độ rủi ro của vốn lưu động của công ty. Tỷ lệ này làm cơ sở để hạch toán các khoản nợ của công ty, bao gồm các khoản thế chấp, nợ ngắn hạn và nợ dài hạn. Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu = tổng nợ/vốn chủ sở hữu
Tài sản = Nợ phải trả Vốn chủ sở hữu
Chỉ số này giúp nhà đầu tư có cái nhìn sâu sắc về tiềm lực tài chính của công ty. Tỷ lệ lớn hơn 1 cho biết tài sản của công ty được tạo thành từ nợ phải trả và ngược lại, tỷ lệ nhỏ hơn 1 có nghĩa là tài sản của công ty đến từ vốn chủ sở hữu hiện có. Tỷ số này tỷ lệ thuận với mức độ mắc nợ của công ty nên nếu tỷ số này tăng lên có nghĩa là công ty đang gặp khó khăn trong việc trả nợ và đứng trước nguy cơ vỡ nợ hoặc phá sản trong tương lai.
3.8 Chỉ số Rủi ro
Chỉ số Rủi ro giúp các nhà quản lý doanh nghiệp nhanh chóng xác định các rủi ro tài chính tiềm ẩn trong hoạt động kinh doanh dựa trên sự biến động của thu nhập bằng cách xác định thời điểm lãi hoặc lỗ vốn. Chỉ số này được tính toán chính xác trên cơ sở 4 loại chỉ tiêu bao gồm: hiệu ứng đòn bẩy tài chính (FLE), chỉ số hiệu ứng đòn bẩy toàn cầu (TLE), chỉ số tỷ suất lợi nhuận phân bổ và hiệu ứng đòn bẩy thương mại.
Nội dung bài viết:
Bình luận