Công nghiệp văn hóa (một phần của công nghiệp sáng tạo), theo các tổ chức quốc tế như UNESCO và Hiệp định chung về Thuế quan và Thương mại (GATT), khái niệm này kết hợp sự sáng tạo, sản xuất và phân phối hàng hóa, dịch vụ có tính chất văn hóa và thường được bảo vệ bởi quyền sở hữu trí tuệ quyền.
1. Ý tưởng
Các ngành công nghiệp văn hóa, nói chung, bao gồm: nguyên tác, âm nhạc, truyền hình, sản xuất và xuất bản phim, cũng như các ngành nghề thủ công và thiết kế. Đối với một số quốc gia, kiến trúc, nghệ thuật biểu diễn và thị giác, thể thao, quảng cáo và du lịch văn hóa cũng được xếp vào ngành công nghiệp văn hóa, giúp tạo ra giá trị cho cá nhân và xã hội. Nó vừa dựa trên tri thức vừa sử dụng nhiều lao động, tạo ra việc làm và của cải. Nuôi dưỡng sự sáng tạo và khuyến khích các xã hội đổi mới sẽ duy trì sự đa dạng văn hóa và nâng cao hiệu suất và thành tích kinh tế.
Các ngành công nghiệp văn hóa trên khắp thế giới đã thích nghi với các công nghệ kỹ thuật số hiện đại, tiên tiến và các chính sách của các nhà lãnh đạo quốc gia, khu vực và quốc tế. Những yếu tố này đã thay đổi hoàn toàn mức độ di chuyển hàng hóa, dịch vụ và vốn đầu tư giữa các quốc gia, và những ngành này do đó đã trải qua một quá trình quốc tế hóa và tập trung vào tăng trưởng liên tục, dẫn đến sự hình thành của một số tập đoàn lớn: một nhóm bán thiểu số toàn cầu mới. sự độc quyền.
2. Kinh nghiệm các nước
Tại Hồng Kông, 85% thu nhập quốc dân đến từ các dịch vụ giải trí, truyền hình và quảng cáo.
Ở Nhật Bản, một đất nước có nền công nghiệp văn hóa lớn. Điển hình là viết truyện, xuất bản truyện, làm kỷ niệm từ truyện, làm anime, làm game từ tác phẩm... thu nhập bình quân của họ đã lên tới 2 tỷ USD.
Tại Hàn Quốc, một quốc gia không kém cạnh so với Nhật Bản, các nhóm nhạc và phim ảnh được giới truyền thông đưa đi khắp thế giới. Đây là lý do tại sao những tác phẩm này rất phổ biến.
Nội dung bài viết:
Bình luận