Bảng lương là gì? Thang lương là gì? Khái niệm thang lương, bảng lương
– Bảng lương là chứng từ tổng hợp toàn bộ số tiền thực tế mà công ty trả cho người lao động, bao gồm tiền lương, tiền thưởng, các khoản phụ cấp, trợ cấp, v.v. trong một khoảng thời gian nhất định. Mức thu nhập mà người lao động được hưởng được ghi trong bảng lương căn cứ vào năng suất lao động và mức độ hoàn thành công việc của người lao động.
– Thang lương là hệ thống xác định sẵn các nhóm lương (bậc lương), bậc lương (hệ số lương) làm cơ sở để công ty trả lương và xét nâng bậc lương định kỳ cho người lao động, thể hiện sự công bằng, minh bạch. Hình thức thang bảng lương chủ yếu được áp dụng cho các doanh nghiệp nhà nước, còn các doanh nghiệp tư nhân thực hiện các quy định về trả lương theo quy chế riêng.
Thang bảng lương có thể hiểu là tương quan về tỷ lệ tiền lương giữa những người lao động của một đơn vị, một ngành, một nhóm ngành kinh tế kỹ thuật… Việc xây dựng thang bảng lương sẽ căn cứ vào thực tế công việc, kinh nghiệm làm việc và trình độ của nhân viên. .
Để đảm bảo việc sử dụng lao động hợp pháp và tôn trọng sự minh bạch trong việc trả lương, các công ty phải xây dựng thang bảng lương hàng năm.
Việc xây dựng bảng lương của Nhà nước đối với người lao động là đúng quy định, dựa trên sự thỏa thuận và khả năng của người lao động để làm cơ sở pháp lý cho việc trả lương, đồng thời thể hiện tính chuyên nghiệp trong công tác quản lý chi phí và tạo động lực phấn đấu cho người lao động.
Doanh nghiệp phải nộp bảng lương cho Sở Lao động - Thương binh và Xã hội hàng năm
Xây dựng thang lương minh bạch bằng cách trả lương cho nhân viên theo năng lực của họ. Các nhà lãnh đạo doanh nghiệp sẽ ủng hộ việc đàm phán trả lương cho nhân viên. Bởi trên cơ sở của bảng lương, mỗi người lao động sẽ được trả lương theo năng lực làm việc và đúng quy định. Từ đó, thúc đẩy nhân viên theo đuổi mức lương cao hơn và tăng năng suất lao động.
Thang bảng lương còn thể hiện tính chuyên nghiệp của hệ thống quản lý lao động trong công ty. Giúp lãnh đạo doanh nghiệp quản lý chi phí lương cực kỳ hiệu quả
Thang bảng lương phải được kiểm tra định kỳ để sửa đổi cho phù hợp với điều kiện thực tế của thị trường lao động. Vai trò của thang điểm và trả lương
Giúp các công ty đảm bảo trả lương công bằng
Cho phép doanh nghiệp dễ dàng hoạch định ngân sách tiền lương để đảm bảo chi phí lương
Giúp nhân viên biết thu nhập thực tế của họ
Giúp nhân viên mong đợi để đấu tranh cho các vị trí được trả lương cao hơn trên thang lương
Cho phép nhân viên dễ dàng so sánh sự cống hiến, đóng góp và lợi ích của họ với người khác
- Bảng lương trong tiếng anh là bảng lương
Thang lương trong tiếng anh là thang lương
– Định nghĩa về thang lương, bảng lương bằng tiếng Anh như sau:
– Bảng lương là chứng từ tổng hợp toàn bộ số tiền thực tế mà công ty trả cho người lao động bao gồm tiền lương, tiền thưởng, các khoản phụ cấp, trợ cấp,… trong một khoảng thời gian nhất định. Thu nhập mà người lao động được hưởng được ghi vào bảng lương căn cứ vào năng suất làm việc của người lao động và mức độ hoàn thành công việc.
– Thang lương là hệ thống các nhóm lương đặc biệt (lương ngạch), bậc lương (hệ số lương) làm cơ sở để công ty trả lương và xét nâng bậc lương định kỳ cho người lao động, được thể hiện một cách công bằng, minh bạch.
– Từ vựng tiếng Anh điển hình liên quan đến cùng lĩnh vực lương như:
1. Pay /peɪ/ (n v): Số tiền được trả khi đi làm, tiền lương nói chung. 2. Pay scale (n): Thang/thang lương
3. Thang lương (n): Bậc lương
4. Thang lương (n): Bậc lương
5. Payday (n): Ngày lĩnh lương
6. Mức lương /ˈsæl.ər.i/ (n): mức lương được trả định kỳ, thường là hàng tháng, được ghi rõ trong hợp đồng lao động. 7. started lương (n): Mức lương khởi điểm
8. Các khoản tạm ứng lương (n): Các khoản tạm ứng lương
9. Piece-rate payment (n): Trả lương theo sản phẩm
mười. Tiền lương /weɪdʒ/ (n): tiền thuê nhà thường được trả theo ngày hoặc theo tuần, đặc biệt đối với các công việc thời vụ. 11. Overtime pay /ˈəʊ.və.taɪm/: tiền làm thêm giờ. 12. Bonuses /ˈbəʊ.nəs/: Tiền thưởng
13. Commission /kəˈmɪʃ.ən/ (n): Hoa hồng, doanh thu
14. Allowance /əˈlaʊ.əns/ (n): Trợ cấp, tăng thêm
15. Severance pay /ˈsev.ər.əns/: Trợ cấp thôi việc
16. Pension /ˈpen.ʃən/ (n): Lương hưu
Nội dung bài viết:
Bình luận