Tội làm nhục người khác là gì?Làm nhục người khác bị xử lý thế nào?

 

 

Hành vi đăng tải thông tin nhằm bôi nhọ danh dự, xúc phạm nhân phẩm trên mạng xã hội của người khác có thể bị xem là phạm tội "Làm nhục hoặc xúc phạm danh dự cá nhân" theo Điều 156 của Bộ luật Hình sự năm 2015. Theo đó, hình phạt có thể bao gồm phạt tù hoặc phạt tiền tùy theo mức độ nghiêm trọng của hành vi và hậu quả gây ra.

Tội làm nhục người khác là gì?Làm nhục người khác bị xử lý thế nào?

Tội làm nhục người khác là gì?Làm nhục người khác bị xử lý thế nào?

 

1.Tội làm nhục người khác là gì?

 là hành vi xúc phạm nghiêm trọng đến danh dự, nhân phẩm của người khác thông qua lời nói hoặc hành động. Điều này được quy định cụ thể trong Điều 155 của Bộ luật Hình sựTội làm nhục người khác 2015, được sửa đổi và bổ sung vào năm 2017.

Hành vi làm nhục người khác có thể diễn ra dưới nhiều hình thức khác nhau. Trong đó, việc sử dụng lời nói để sỉ nhục, chửi rủa, hoặc lăng mạ người khác là phổ biến. Những từ ngữ xúc phạm, khiến người khác cảm thấy xấu hổ và nhục nhã, có thể được coi là hành vi làm nhục người khác.

Ngoài ra, hành động như lột đồ, cạo đầu, cắt tóc trước đám đông, ở nơi công cộng cũng được xem là làm nhục người khác. Đặc biệt, việc sử dụng mạng xã hội để đăng bài viết, ảnh bôi nhọ, hoặc vu khống người khác cũng là một dạng của tội này.

Ý thức chủ quan của người phạm tội thường là mong muốn khiến nạn nhân phải chịu nhục, thể hiện qua nhiều động cơ như trả thù, đánh ghen, hoặc là để tạo ra sự châm biếm, làm nhục người bị hại. Nạn nhân trong trường hợp này thường là người bị ảnh hưởng nghiêm trọng đến danh dự, nhân phẩm, và uy tín của mình.

2. Các dấu hiệu làm nhục người khác

Các dấu hiệu làm nhục người khác được phân tích như sau:

  • Chủ thể: Bất kỳ cá nhân nào từ đủ 16 tuổi và có năng lực trách nhiệm hình sự đều có thể phạm tội làm nhục người khác.
  • Hành vi: Tội làm nhục người khác thường thể hiện qua việc xúc phạm nghiêm trọng đến nhân phẩm, danh dự của người khác. Điều này có thể là bằng lời nói hoặc hành động, như sỉ nhục, chửi bới, hoặc thậm chí là lột trần, ném phân vào người bị hại.
  • Tác động: Hành vi làm nhục người khác gây ra sự xâm phạm trực tiếp và nghiêm trọng đến quyền bất khả xâm phạm về thân thể và quyền được pháp luật bảo vệ nhân phẩm, danh dự của người bị hại.
  • Chủ quan: Tội này thường được thực hiện cố ý, với hiểu biết rõ về hành vi của mình và mục đích là hạ thấp danh dự, nhân phẩm của người khác. Điều này không nhất thiết phụ thuộc vào động cơ hoặc mục đích của người phạm tội.

Những hành vi làm nhục người khác có thể gây ra hậu quả nghiêm trọng về tinh thần và tâm lý cho người bị hại, và có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự khi có yêu cầu khởi tố từ phía nạn nhân.

3. Làm nhục người khác bị xử lý thế nào?

Khi một cá nhân hoặc tổ chức thực hiện hành vi làm nhục người khác thông qua việc sử dụng mạng xã hội để cung cấp, chia sẻ thông tin giả mạo, thông tin sai sự thật, xuyên tạc, vu khống, xúc phạm uy tín của cá nhân, cơ quan có thẩm quyền có thể áp dụng các biện pháp xử lý sau:

  • Xử phạt hành chính: Theo quy định của Nghị định 15/2020/NĐ-CP, được sửa đổi bởi khoản 37 của Nghị định 14/2022/NĐ-CP, người vi phạm có thể bị phạt tiền từ 10 - 20 triệu đồng. Đây là biện pháp xử lý áp dụng cho các hành vi lợi dụng mạng xã hội để gây tổn hại đến danh dự, uy tín của cá nhân, tổ chức.
  • Xử lý hình sự: Theo quy định tại Bộ luật Hình sự, người nào phạm tội làm nhục người khác có thể bị xử lý hình sự. Mức xử phạt phụ thuộc vào mức độ nghiêm trọng của hành vi:
    • Phạt cảnh cáo, phạt tiền từ 10 - 30 triệu đồng hoặc phạt cải tạo không giam giữ đến 03 năm.
    • Phạt tù từ 03 tháng - 05 năm tù, tùy thuộc vào các điều kiện cụ thể của vụ việc.
    • Ngoài hình phạt chính, người phạm tội còn có thể bị áp dụng các biện pháp bổ sung như cấm đảm nhiệm chức vụ, cấm hành nghề hoặc làm công việc nhất định từ 01 - 05 năm.

Đối với những trường hợp cực kỳ nghiêm trọng, khi hành vi làm nhục người khác gây ra hậu quả nghiêm trọng như gây rối loạn tâm thần, hành vi tự sát của nạn nhân, người phạm tội có thể bị xử lý với mức án nặng hơn, thậm chí là phạt tù từ 02 - 05 năm hoặc nhiều hơn, tùy thuộc vào mức độ tổn thương cơ thể của nạn nhân và hậu quả của hành vi phạm tội.

4. Cấu thành tội phạm của tội làm nhục người khác theo Điều 155 Bộ luật Hình sự

Cấu thành tội phạm của tội làm nhục người khác theo Điều 155 Bộ luật Hình sự bao gồm các hành vi sau:

  • Lời nói xúc phạm: Bao gồm việc sỉ nhục, chửi bới một cách thô bỉ, tục tĩu, hay lời nói có tính chất lăng mạ, làm giảm giá trị của danh dự, nhân phẩm của người bị hại.
  • Hành động xúc phạm: Bao gồm việc lột trần truồng nạn nhân, nhổ nước bọt vào mặt, ném phân, mắm tôm, trứng thối vào người khác. Đây là các hành động vô nhân tính, làm mất tự trọng và gây tổn thương tinh thần cho người bị hại.
  • Yếu tố lỗi cố ý: Đòi hỏi người phạm tội phải biết rõ hành vi của mình sẽ gây ra hậu quả xấu đối với danh dự, nhân phẩm của người khác, nhưng vẫn tiếp tục thực hiện hành vi đó.
  • Chủ thể của tội phạm: Bất kỳ cá nhân nào từ đủ 16 tuổi trở lên và có năng lực trách nhiệm hình sự đều có thể bị truy cứu trách nhiệm về hành vi làm nhục người khác. Những người dưới 16 tuổi không phải chịu trách nhiệm về hành vi này, trừ khi rơi vào các trường hợp cụ thể quy định tại Điều 12 Bộ luật Hình sự.

5. Bị người khác làm nhục, tố cáo ở đâu?

Khi bị xâm phạm về danh dự và nhân phẩm, mỗi công dân đều có quyền tố cáo đến cơ quan chức năng để được bảo vệ và làm rõ sự việc. Theo quy định của Điều 145 trong Bộ luật Tố tụng hình sự 2015Điều 5 của Thông tư liên tịch số 01/2017, các cơ quan và tổ chức có trách nhiệm tiếp nhận tố giác, tin tội phạm, bao gồm cơ quan điều tra, viện kiểm sát các cấp, cảnh sát địa phương, tòa án, cơ quan báo chí và các tổ chức khác.

Bị người khác làm nhục, tố cáo ở đâu?

Bị người khác làm nhục, tố cáo ở đâu?

Khi tố cáo tại cơ quan có thẩm quyền, nạn nhân cần chuẩn bị một số giấy tờ và chứng cứ cần thiết. Đầu tiên là đơn tố cáo, trong đó nêu rõ hành vi xâm phạm danh dự và nhân phẩm của mình. Tiếp theo là chứng minh nhân dân hoặc căn cước công dân để chứng minh danh tính. Ngoài ra, cần cung cấp các tài liệu, chứng cứ liên quan như văn bản, hình ảnh, ghi âm hoặc ghi hình, giúp làm rõ về sự việc bị làm nhục.

Qua việc này, nạn nhân hy vọng rằng cơ quan chức năng sẽ tiến hành điều tra và xác minh sự việc một cách công bằng, từ đó đưa ra biện pháp pháp lý phù hợp để bảo vệ quyền lợi và danh dự của mình.

Trên đây là toàn bộ thông tin về Tội làm nhục người khác là gì? ACC đã giúp bạn giải đáp. Mọi thắc mắc khác vui lòng liên hệ về ACC nhé!

Nội dung bài viết:

    Hãy để lại thông tin để được tư vấn

    comment-blank-solid Bình luận

    084.696.7979 19003330 Báo giá Chat Zalo