Phong tục là gì? Vai trò của phong tục

Phong tục là một khía cạnh quan trọng của văn hóa và xã hội, thường được coi là các hành động, quy định hay truyền thống được thực hiện theo quy cách cố định trong một cộng đồng hoặc nhóm dân cư nhất định. Để hiểu hơn về vấn đề này, hãy cùng ACC tìm hiểu nhé.
sec-la-gi-2

Phong tục là gì?

1. Phong tục là gì?

Phong tục là những quy tắc, hành vi, và truyền thống được cộng đồng chấp nhận và thực hiện, phản ánh sự thống nhất và đặc trưng của một nhóm người nào đó. Phong tục không có tính chặt chẽ như pháp luật của nhà nước, nhưng lại có tính bền vững và thường được tuân thủ thông qua ý thức tự giác của cá nhân và sức mạnh của truyền thống.

Ở mỗi cộng đồng, phong tục có thể là của một dân tộc, một địa phương, hoặc một tầng lớp xã hội, và thậm chí có thể là của một dòng họ hoặc gia tộc. Phong tục có thể chia thành nhiều loại, như phong tục liên quan đến vòng đời của con người, hoạt động theo chu kỳ thời tiết trong năm, hoặc theo chu kỳ lao động của con người.

Trong quá trình phát triển xã hội, một số phong tục có thể trở nên không phù hợp và bị đào thải, trong khi những phong tục mới có thể ra đời và được hình thành. Tuy nhiên, nhiều phong tục vẫn được duy trì và phát triển, góp phần vào việc hình thành và bảo tồn văn hóa của một cộng đồng.

Ở Việt Nam, cũng như nhiều quốc gia khác, phong tục đa dạng và phong phú, từ phong tục cưới hỏi, sinh đẻ, đến phong tục giao thiệp và lễ tang. Các phong tục này không chỉ là biểu hiện của văn hóa truyền thống mà còn là cách thể hiện tôn trọng và gắn kết giữa các thành viên trong cộng đồng.

Tuy nhiên, cũng cần lưu ý rằng một số phong tục có thể trở nên lỗi thời hoặc không phù hợp với thời đại hiện đại, và việc duy trì, thay đổi, hoặc loại bỏ những phong tục này là điều cần thiết để đảm bảo sự phát triển và tiến bộ của xã hội.

2. Vai trò của phong tục

Phong tục có vai trò quan trọng và đa chiều trong đời sống xã hội cũng như trong chế độ quản lý của Nhà nước. Dưới đây là một số vai trò quan trọng của phong tục:

1. Đa dạng văn hóa và nhận thức: Phong tục tạo ra sự đa dạng và phong phú trong văn hóa của một quốc gia, một dân tộc. Nó giúp phân biệt và nhận biết sự đặc trưng của mỗi cộng đồng, mỗi dân tộc, từ đó tạo ra sự đa dạng và phong phú trong bức tranh văn hóa thế giới.

2. Thiết chế tự sinh: Phong tục giúp hình thành những thói quen, lối sống được xem là nền nếp, đạo đức và văn minh. Nó là kết quả của sự truyền đạt từ đời này sang đời khác, giúp duy trì và phát triển những giá trị tốt đẹp qua các thế hệ.

3. Ổn định trật tự xã hội: Phong tục góp phần vào việc duy trì trật tự và ổn định trong xã hội. Những nguyên tắc và quy ước của phong tục giúp thống nhất tư tưởng và hành động của cộng đồng, từ đó hỗ trợ quản lý và phát triển của chính quyền và các cơ quan quản lý.

4. Duy trì và truyền thống: Phong tục là biểu hiện của niềm tin và tín ngưỡng của một cộng đồng. Việc duy trì những phong tục thường niên cũng là cách để duy trì và truyền lại những giá trị văn hóa, tinh thần và tâm linh cho thế hệ sau.

5. Điều chỉnh và tiến bộ: Phong tục không phải lúc nào cũng phù hợp với thời đại mới. Do đó, việc cải tiến, điều chỉnh và thích nghi với thời đại mới là cần thiết. Những phong tục lỗi thời có thể được loại bỏ, thay thế bằng những phong tục mới phù hợp hơn, từ đó thúc đẩy sự phát triển và tiến bộ của xã hội.

Như vậy, phong tục không chỉ là những quy tắc và hành vi truyền thống mà còn là một phần không thể thiếu của văn hóa và xã hội, góp phần quan trọng vào sự ổn định và phát triển của một quốc gia, một dân tộc.

3. Áp dụng pháp luật về phong tục đối với các vùng, miền

Ngày nay, có nhiều thuật ngữ được sử dụng để mô tả các hành động lặp lại nhiều lần, trở thành thói quen, và được nhiều người chấp nhận và tuân thủ, như "tập quán", "phong tục", "tập tục"... Một số cách hiểu về các thuật ngữ này là:

(1) Tập quán được hiểu như "thói quen" hoặc "hành động thường xuyên được thực hiện."

(2) Phong tục thường được liên kết với "thói quen xã hội" hoặc "những quy ước và lối sống truyền thống."

(3) Tập tục thường được định nghĩa là tóm tắt của tập quán và phong tục (tập là tập quán, tục là phong tục).

Theo Điều 5, Khoản 1 của Bộ luật dân sự năm 2015, tập quán được mô tả như sau:

"Tập quán là các quy tắc hành vi có nội dung rõ ràng, xác định quyền lợi và trách nhiệm của cá nhân và tổ chức trong các mối quan hệ dân sự cụ thể. Các quy tắc này đã được hình thành và lặp lại nhiều lần trong một khoảng thời gian dài, được chấp nhận và áp dụng rộng rãi trong một vùng địa lý, một cộng đồng, hoặc một lĩnh vực dân sự."

Do đó, các tập quán áp dụng trong các giao dịch dân sự phải phản ánh những quy tắc đã được hình thành trong cộng đồng cụ thể, và đã được thực hiện và chấp nhận rộng rãi.

Việc này tạo ra một quy ước mà mọi người đều tuân theo khi thực hiện các giao dịch. Một ví dụ điển hình là việc sử dụng đơn vị cân, đong đếm trong các vùng miền của Việt Nam.

Theo quy tắc toán học, một chục được hiểu là mười, nhưng trong giao dịch hàng hóa, đặc biệt là nông sản, ở một số vùng miền Nam, việc sử dụng đơn vị "chục" thường được tính là 12 (ví dụ, mua một chục trứng thường là 12 quả trứng...).

Ngoài ra, trong việc thực hiện và áp dụng pháp luật, một số tập tục có thể được áp dụng để giải quyết các tranh chấp. Trong một số trường hợp, khi có nhiều cách giải quyết phù hợp với địa phương, nhà lập pháp có thể cho phép giải quyết theo tập tục của mỗi địa phương.

Ví dụ:

- Đối với nghĩa vụ bảo dưỡng tài sản, Khoản 4, Điều 262 của Bộ luật dân sự 2015 quy định:

"Bảo dưỡng, sửa chữa tài sản định kỳ để đảm bảo sử dụng bình thường; khôi phục tình trạng ban đầu của tài sản và khắc phục các hậu quả xấu do việc không thực hiện đúng nghĩa vụ của mình, phù hợp với yêu cầu kỹ thuật hoặc theo tập quán về bảo quản tài sản."

- Đối với việc giải quyết tranh chấp ranh giới bất động sản, Khoản 1, Điều 175 của Bộ luật dân sự 2015 quy định:

"Ranh giới giữa các bất động sản liền kề được xác định theo thỏa thuận hoặc theo quyết định của cơ quan nhà nước có thẩm quyền. Ranh giới cũng có thể được xác định theo tập quán hoặc theo ranh giới đã tồn tại từ 30 năm trở lên mà không có tranh chấp…"

- Đối với việc đặt tên cho con, Khoản 2, Điều 26 của Bộ luật dân sự 2015 quy định:

"Họ của cá nhân được xác định là họ của cha hoặc mẹ theo thỏa thuận của cha mẹ; nếu không có thỏa thuận, thì họ của con được xác định theo tập quán. Trong trường hợp không xác định được cha, thì họ của con được xác định theo họ của mẹ…"

Theo Khoản 2, Điều 5 của Bộ luật dân sự 2015, "Trong trường hợp các bên không có thỏa thuận và pháp luật không quy định, có thể áp dụng tập quán, nhưng không được phép vi phạm các nguyên tắc cơ bản của pháp luật dân sự quy định tại Điều 3 của Bộ luật dân sự 2015."

Đối với các giao dịch dân sự, sự tự do và tự nguyện trong việc thỏa thuận và cam

kết luôn được pháp luật công nhận, miễn là không vi phạm các nguyên tắc cơ bản của pháp luật dân sự. Do giao dịch dân sự trong xã hội thường xuyên phát sinh và thay đổi, và pháp luật không thể định rõ tất cả, việc áp dụng tập quán trong giao dịch dân sự giúp giải quyết các vấn đề phát sinh một cách thuận lợi và hạn chế tranh chấp. Tuy nhiên, để tập quán này có hiệu lực trong việc giải quyết các giao dịch dân sự, chúng không được vi phạm các nguyên tắc cơ bản của Bộ luật dân sự 2015.

Vì vậy, trong đời sống xã hội, việc áp dụng tập quán để giải quyết các giao dịch dân sự khi không có quy định của pháp luật là cần thiết. Việc áp dụng các tập quán tiến bộ trong giải quyết các vụ việc dân sự là điều chính đáng và được pháp luật công nhận. Áp dụng các tập quán trong việc giải quyết các vụ việc dân sự giúp các bên tham gia hiểu biết sâu sắc, đạt được sự công bằng và tuân thủ pháp luật, đồng thời góp phần vào sự ổn định của xã hội.

4. Quy định về áp dụng phong tục và tập quán trong lĩnh vực pháp luật dân sự

Theo Điều 5 của Bộ luật dân sự năm 2015, quy định về "Áp dụng tập quán":

1. Tập quán được định nghĩa là quy tắc xử sự cụ thể để xác định quyền và nghĩa vụ trong quan hệ dân sự, đã hình thành và lặp đi lặp lại trong một khoảng thời gian dài, được thừa nhận và áp dụng rộng rãi trong một vùng, miền, dân tộc hoặc lĩnh vực dân sự.

2. Trong trường hợp không có thoả thuận và pháp luật không quy định, tập quán có thể được áp dụng, nhưng không được vi phạm các nguyên tắc cơ bản của pháp luật dân sự như quy định tại Điều 3 của Bộ luật này.

Theo Điều 7 của Luật hôn nhân và gia đình năm 2014, quy định: "Trong trường hợp không có thoả thuận và pháp luật không quy định, tập quán tốt đẹp của mỗi dân tộc có thể được áp dụng, miễn là không trái với nguyên tắc quy định tại Điều 2 và không vi phạm điều cấm của Luật này".

Nghị định số 126/2014/NĐ-CP ban hành kèm theo Luật hôn nhân và gia đình đã quy định chi tiết về tập quán lạc hậu về hôn nhân và gia đình, và đề xuất danh mục tập quán này cần được loại bỏ hoặc cấm áp dụng.

Thường thì phong tục và tập quán về hôn nhân và gia đình thường được áp dụng ở những vùng sâu, vùng xa, vùng có điều kiện kinh tế xã hội đặc biệt khó khăn và ở đồng bào dân tộc thiểu số. Điều này là do Luật hôn nhân và gia đình chưa thể thực hiện một cách đầy đủ trong những vùng này, nên việc áp dụng phong tục và tập quán vẫn được công nhận và chấp nhận. Do đó, BLDS năm 2015 và Luật hôn nhân và gia đình năm 2014 chỉ cho phép áp dụng phong tục và tập quán khi không có quy định pháp luật và không có thoả thuận từ các bên, miễn là không vi phạm các nguyên tắc và điều cấm của Luật. Điều này thể hiện sự tôn trọng đối với các tập quán truyền thống, đồng thời đảm bảo tính nghiêm minh của pháp luật.

Nội dung bài viết:

    Hãy để lại thông tin để được tư vấn

    comment-blank-solid Bình luận

    084.696.7979 19003330 Báo giá Chat Zalo