1. Sự xuất hiện của Nhà nước ở Trung Quốc:
Sau một thời gian dài phát triển quan hệ thị tộc và bộ lạc, Trung Quốc đã bước vào giai đoạn quốc gia hóa. Điểm nổi bật trong lịch sử nhà nước Trung Quốc sau nhà Hạ (thế kỷ 21 - 18 TCN), nhà Thương (còn gọi là nhà Ân) và nhà Chu là những cuộc chiến khốc liệt vào thế kỷ 9 TCN giữa các nước người vượn, khiến quyền lực tập trung của nhà Chu bị suy yếu. Thời Xuân Thu (770 - 475 TCN) và Chiến Quốc (475 - 221 TCN), giao tranh giữa các nước chư hầu (chủ yếu là 7 nước lớn Tấn, Hán, Triệu, Ngụy, Chu, Yên, Tề) đạt đến mức độ tàn khốc chưa từng có trong lịch sử Trung Quốc. Nó chỉ xảy ra vào năm 221 trước Công nguyên. Sau Công nguyên, khi nhà Tần được khôi phục ở trung nguyên và thành lập nhà Tần, chiến tranh tạm thời chấm dứt. Mặc dù Trung Quốc đã trở thành một quốc gia tập trung quyền lực nhưng xung đột xã hội vẫn không giảm đi. Chính trong sự vận động dữ dội: những quan hệ xã hội ấy đã sản sinh ra nhiều tư tưởng chính trị - pháp luật mà bản thân chúng vẫn còn nguyên giá trị cho đến ngày nay.
pháp luật trung quốc cổ đại
2. Xuất hiện các tư tưởng pháp luật:
Kế thừa những giá trị nhất định có trong các quan niệm truyền thống xuất hiện trong văn hóa dân gian như quan niệm vua chúa là những kẻ ăn bám tàn ác, quyền lực thần thánh của vua chúa không phải là không có giới hạn, và những khát vọng khôn lường của nhân dân, các nhà tư tưởng Trung Quốc đã cố gắng tìm ra những “giải pháp” khác nhau để cố gắng thay đổi trật tự hiện tại. Và có thể tạm phân biệt bốn tư tưởng chủ đạo: tư tưởng bất động, tư tưởng lợi dụng đạo lý, tư tưởng “động trời”, tư tưởng “yêu tinh” và tư tưởng dùng sức mạnh pháp luật để chấn hưng đất nước.
2.1 Tư tưởng Lão Tử:
Hệ tư tưởng đầu tiên được lấy từ những quan điểm nổi tiếng của Lão Tử. Là một người gốc Chu và là một viên quan của thư viện triều đại nhà Chu, Lão Tử là một triết gia đã có những đóng góp quý giá cho kho tàng lý thuyết triết học và chính trị ở Trung Quốc cổ đại. Tác phẩm chính của Lão Tử "Đạo Đức Kinh" (cuốn sách về Đạo và đức) được ông biên soạn trước khi về ở ẩn, tránh xa chính quyền và xã hội. Từ những suy luận triết học về nguồn gốc của vũ trụ là “Đạo” (“Đường”). Cái mà ông gọi là “Đạo” tự nó tồn tại, nó sinh ra vạn vật, vạn vật tồn tại trong sự đối lập này đều có tính chu kỳ giống như sự vận động của sự vật đều tuân theo quy luật nhất định. Lão Tử bắt đầu thảo luận về xã hội với những nhận xét tập trung vào hai chủ đề cơ bản: Trước hết, Lão Tử ca ngợi một xã hội hòa bình trong một quốc gia nhỏ, một quốc gia ít dân và tinh thần hiền hòa, nơi giáo dục, phương tiện giao thông và vũ khí là không cần thiết. Thứ hai, khi Lão Tử cho rằng để đạt được một xã hội thái bình như vậy, những người lãnh đạo phải khiêm tốn, không dùng đến bạo lực, mà nên dùng “Đạo” (“Đạo, nhân từ”) để cảm hóa dân chúng. Chỉ những kẻ ngu dốt mới có thể dễ dàng bị xử lý, và chỉ khi đó họ mới có thể trở về với Đạo ("đúng đường"). Như vậy, tư tưởng xuyên suốt trong học thuyết của Lão Tử là nguyên tắc “bất hành” (“no action”). Ông từng viết: “Trong nước cấm giết nghèo, nông dân có nhiều tư lợi, nước loạn. Người càng khéo tay thì càng phát sinh nhiều dị vật. Pháp luật càng nhiều, trộm cướp càng nhiều". Ông chủ "không làm gì" để dân "âm thầm" sửa mình để dân tiến bộ, "không nên làm nhiều" để dân giàu, "không tham" để dân hóa chất...dân biết nhiều thì cứng cổ, có cái "Đạo" cai trị thì mới đem lại hạnh phúc cho dân. Những thiết kế trên cho thấy tính “thụ động” của học thuyết Lão Tử. Lời kêu gọi của ông từ bỏ cuộc đấu tranh để trở lại trật tự ban đầu và sống theo quy luật tự nhiên đã thể hiện sự bế tắc chung đối với định hướng chính trị của tầng lớp quý tộc lỗi thời.
2.2 Tư tưởng Nho gia của Khổng Tử
Hệ tư tưởng chính trị thứ hai mà chúng ta quen gọi là “Tư tưởng Nho gia” được thể hiện một cách cơ bản và có hệ thống trong tầm nhìn của Khổng Tử, một nhà tư tưởng chiếm vị trí quan trọng trong lịch sử tư tưởng Trung Quốc cổ đại. Tư tưởng của Khổng Tử được trình bày chủ yếu trong “Tứ thư” gồm: Luận ngữ, Đại học - Trung dung và Mạnh Tử. Chuyên luận gồm 20 chương, được trình bày theo thể truyện, tức là truyện về người và vật, về lịch sử, v.v. mà Khổng Tử lập luận khá hấp dẫn. Các sách Đại học - Trung dung - Mạnh tử là bộ sách bổ sung cơ bản cho học thuyết của Khổng Tử. Với lối nói và nghị luận khá hấp dẫn, phức tạp, Khổng Tử muốn gợi lên những vấn đề cơ bản của xã hội (thông qua sự phân biệt các giai đoạn) của ông về cách trị nước tốt (lấy đạo đức làm chính) v.v. Về xã hội, Khổng Tử kế thừa những quan niệm cổ truyền về số mệnh để chỉ rõ “lên xuống” là của trời. Có hai loại người chính trong xã hội - quý ông và nhỏ mọn. Sự khác biệt về tính cách và vị trí xã hội giữa hai loại người này là tuyệt đối bởi Khổng Tử cho rằng “đức của người quân tử, bậc quân tử như gió, địa vị của kẻ tiểu nhân như cỏ. Gió thổi thì rơi xuống đất” hoặc Khổng Tử cho rằng quân tử khinh người, tiểu nhân thì nhân từ, v.v. Từ quan điểm này, Khổng Tử đề xuất thuyết “danh và phận”, bao gồm việc khuyên con người hành xử phù hợp với địa vị của mình. Thuyết “chính mệnh” của ông được thể hiện qua quan niệm “Tam quốc” (ba cặp mối quan hệ lớn: quan hệ vua tôi, cha con và vợ chồng, là ba cặp quan hệ chi phối hành vi của con người: vua phải đáng làm vua, thần phải trung, cha phải đáng cha, con phải hiếu, chồng phải tôn, vợ phải “tòng”). Khi đưa ra những lập luận này, Khổng Tử dường như muốn hướng tôi đến một thể chế xã hội có trật tự, nhưng là một trật tự thứ bậc đã được định trước hơn là dựa trên sự đồng thuận của xã hội. Để có một xã hội có trật tự, Khổng Tử đã đề cao năm chữ “Nhân, Chính, Lễ, Trí, Tín” và coi đó là năm điều cốt yếu của một con người, nhất là khi người đó là một quân tử, tức là người có sứ mệnh “trị quốc, bình thiên hạ” về điểm này. Cái chết thường cảnh báo các quý ông. “Đức chủ quyền” là sự thừa nhận ý nghĩa của pháp luật, của pháp luật, là động lực phát triển của xã hội, của nhà nước là lợi ích kinh tế của mọi tầng lớp nhân loại. Ông quan niệm về chính trị như sau: từ “chính trị” bắt nguồn từ chữ “chính trị”: cai trị: (cai trị) có nghĩa là lo cho dân chúng trở nên đúng đắn, công bằng. Khái niệm “chỉnh đạo” được Khổng Tử giải thích rõ hơn trong câu: “Người làm chính trị, trị nước mà biết thể hiện đức của mình thì mọi người đều phục tùng”. Nó giống như sao Bắc Đẩu ở một nơi và tất cả các ngôi sao đều theo sau." Lấy “đạo đức” làm tiêu chuẩn chính trị đã khiến Khổng Tử phủ nhận ý nghĩa của pháp luật. Anh ấy nói “ở nhà màu cam quá. Nếu họ dùng luật pháp và những điều cấm đoán để hướng dẫn dân chúng, thì dân chúng sẽ sợ hãi, nhưng họ không vi phạm pháp luật, nhưng họ sẽ không xấu hổ với bạn. Vì vậy, để lãnh đạo nhân dân, người cai trị phải dùng lễ nghĩa, nhân dân không những biết xấu hổ mà còn cải tà quy chính.” Việc phủ nhận tính hợp pháp cũng được thể hiện khá sâu sắc trong một câu nói của Khổng Tử…” Trong trường hợp kiện cáo, mình cũng biết cách xử sự của mọi người, cũng biết ai là người có lỗi, ai là người trừng phạt và trừng phạt kẻ có lỗi. Nhưng nếu chúng ta dạy người dân nghĩa vụ phục tùng, biết luật và tôn trọng luật, để họ không đến ngôi nhà chung để ca hát, chẳng phải sẽ tốt hơn sao? Tư tưởng chính trị pháp luật của Khổng Tử không chỉ có ý nghĩa nhất định mà từ năm 136 TCN. Sau Công nguyên, khi được Hán Vũ Đế công nhận là hệ tư tưởng chính, Nho giáo đã trở thành một hệ tư tưởng có ảnh hưởng rất lớn, là công cụ tinh thần để bảo vệ chế độ phong kiến ở Trung Quốc suốt hai nghìn năm. Từ hai hệ tư tưởng chính trị - pháp luật trên đã nảy sinh một số tư tưởng có nội dung tương tự nhau và chúng không khắc phục được những hạn chế lịch sử của các tư tưởng đi trước. Ví dụ, tư tưởng của Lão Tử đã nảy sinh tư tưởng của Trang Tử (Zhang Zhou, 360-280 TCN, triều đại nhà Tống). Với chủ trương xây dựng “một nước nhỏ, ít người” và “không làm gì” để con người được trở về với thiên nhiên, v.v. Trang Tử được nhìn nhận là người tiếp nối các tư tưởng chính trị thụ động “quý tộc sa sút, không thể vượt lên trên” trong cuộc tranh giành quyền lực với các thế lực phong kiến mới nổi. Từ tư tưởng của Khổng Tử đến những quan niệm của Mạnh Tử (Mh Ke, 372-289 TCN) Mạnh Tử cũng nói theo cách lập luận của Khổng Tử vào thời chủ trương “dùng đạo, trí” để tác động xã hội, có người lãnh đạo chỉ lo “phát dục” mà không “làm luật”. Mạnh Tử ca ngợi một thể chế quân chủ đứng đầu là một vị vua biết cách cải hóa lòng dân, biết cách thiết lập một chính phủ gồm những người giỏi nhất.
2.3 Tư tưởng Mặc Tử
Tư tưởng chính trị - pháp luật thứ ba được thể hiện khá đậm nét trong học thuyết “yêu tính” của Mặc Tử (Mc Di, 478 – 392 TCN, người nước Lỗ). Đó là một hệ tư tưởng đối lập với Nho giáo, có nội dung phản ánh tâm tư nguyện vọng của người nghèo và dựa trên một số khái niệm cơ bản như sau: Trước hết, Mặc Tử bảo vệ những giá trị tự nhiên và bình đẳng tự nhiên của con người, cho rằng nguồn gốc của Nhà nước bắt nguồn từ thỏa thuận xã hội. Trong trạng thái tự nhiên ban đầu, nhân dân sử dụng quyền lực tối cao của mình để xây dựng nhà nước với bộ máy hành pháp do nhân dân cử ra không phân biệt thành phần giai cấp và địa vị tài sản. Tuy nhiên, trong thực tế lịch sử, trạng thái tự nhiên nguyên thủy của nồi trên đã bị xâm phạm và dẫn đến hỗn loạn, nghèo đói, v.v. Theo Mặc Tử, nguyên nhân chính của thảm họa là “một là, nước này xâm chiếm nước khác; thứ hai, người giàu áp bức và xúc phạm kẻ yếu; thứ ba, một số ít quyền lực cướp bóc nhiều người không có quyền lực; thứ tư, kẻ yếu bị kẻ lừa đảo áp bức và lừa gạt; Thứ năm, những người cai trị không phân xử công bằng và tham lam và độc ác. Để chấm dứt tình trạng này, “mọi người phải thương yêu nhau để cùng có lợi”, và “tương thân tương ái” chính là mấu chốt của vấn đề. Có thể nói, ở một mức độ nào đó, thuyết “yêu đương” của Mặc Tử có giá trị chống lại “bạo lực và áp bức”, khẳng định những đức tính tự nhiên của con người. Tuy nhiên, tư tưởng “thí điểm” của ông ít nhiều mang màu sắc tư tưởng chống đối mọi hình thức pháp chế của nhà nước, và ít nhiều mang nội dung không tưởng, nội dung “đạo đức” thuần túy.
2.4 Tư tưởng Hàn Phi Tử
Hệ tư tưởng chính trị pháp luật thứ tư là hệ tư tưởng “pháp trị”, mà người sáng lập là Hàn Phi Tử (280-233 TCN), con trai họ Hàn, học trò của Tuân Tử. Hàn Phi Tử đại diện cho tầng lớp quý tộc mới chịu ảnh hưởng sâu sắc của những biến động lớn thời Chiến Quốc. Ông kế thừa những tư tưởng dùng pháp trị nước của một số nước trước ông như Thương Uông, Ngô Khởi, Lý Khôi, Thân Bùi Hại, Thần Đạo, v.v. để tiến tới một số quan điểm nhằm chống lại Nho giáo, phủ nhận mọi tư tưởng dùng đạo đức để điều chỉnh xã hội. Hàn Phi Tử cho rằng nhà nước cần có pháp luật vì pháp luật là công cụ quan trọng để điều chỉnh xã hội, đặc biệt pháp luật sẽ không phân biệt các tiêu chuẩn khác nhau cho các tầng lớp khác nhau. Theo ông, mọi người đều bình đẳng trước pháp luật. Ông nói "pháp luật không quý tộc, pháp luật đã được thiết lập, người có tiên không thể phủ nhận, dũng sĩ không thể tránh khỏi nó, hình phạt không thể tránh quan chức, khen ngợi sẽ không bỏ rơi thường dân". Hàn Phi Tử phê phán gay gắt việc lạm quyền. Người làm quan phải áp dụng pháp luật vì lợi ích tối cao của toàn xã hội. Ông từng cảnh báo: “Trị quốc mà theo pháp mà theo thần, thì như Thánh Nghiêu, Thuấn, không giữ được nước”. Ngoài đề cao ý thức pháp luật, Hàn Phi Tử còn đề cao quan niệm “thuật cao, địa lợi”. Ông chủ trương kêu gọi củng cố quyền lực của các nhà lãnh đạo nhà nước. Ông nói "dùng vũ lực làm vua"... "nếu không dùng vũ lực cai trị thì dễ bị lật đổ", v.v. Để giải thích chữ “thế”, Hàn Phi Tử đã mở rộng cái nhìn về nhà nước. Ông cho rằng, lịch sử xã hội loài người không ngừng biến đổi, không có chế độ xã hội nào là trường tồn, các nhà lãnh đạo phải căn cứ vào nhu cầu khách quan đương thời và xu thế của thời đại để thiết lập chế độ mới (“có gì bất thường thì chuẩn bị thay đổi”, “không luật nào luôn đúng”) Hàn Phi Tử phê phán quan niệm chính trị bảo thủ, phê phán hoài cổ, v.v. Cuối cùng, trong học thuyết “pháp trị” của Hàn Phi Tử còn có một khái niệm quan trọng về nguồn gốc của sự bất bình đẳng trong xã hội, nơi phát sinh giàu nghèo, do lười biếng, cần cù và tiết kiệm. Bất bình đẳng xã hội dẫn đến người bóc lột người, và không khó hiểu vì đó là quy luật phổ biến. Ý nghĩa nguyên thủy của tư tưởng Hàn Phi Tử thể hiện ở góc độ chính trị và pháp luật thực tiễn. Những quan niệm ủng hộ giá trị của các quy phạm pháp luật mà Hàn Phi Tử đưa ra phản ánh một quan điểm hoàn toàn khác với Nho giáo, nên khi Trung Quốc là một quốc gia trung ương tập quyền, “pháp trị” về sau trở thành phương hướng cai trị của “thiên tử”.
Nội dung bài viết:
Bình luận